(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yenilgi
B2
İsim B2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Chính trị, Quân sự

yenilgi

/jeniɫˈɡi/
thất bại
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yenilgi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir savaşta, oyunda, seçimde veya yarışmada başarısız olma durumu; mağlup edilme hali.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thất bại trong một trận chiến, trò chơi, cuộc bầu cử hoặc cuộc thi; một trường hợp bị đánh bại.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Takımımız bu maçta acı bir yenilgi aldı."

    "Đội của chúng ta đã phải chịu một thất bại cay đắng trong trận đấu này."

  • "Seçimlerdeki yenilgisi onu çok üzdü."

    "Thất bại trong cuộc bầu cử đã khiến anh ấy rất buồn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hezimet(Thất bại hoàn toàn) mağlubiyet(Sự đánh bại)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yenilgi
Bu yenilgi bizi çok üzdü.
(Thất bại này khiến chúng tôi rất buồn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yenilgiyi
Takım, yenilgiyi kabullenmekte zorlandı.
(Đội gặp khó khăn trong việc chấp nhận thất bại.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yenilgiye
Her yenilgiye rağmen umudunu kaybetmedi.
(Mặc dù sau mỗi thất bại, anh ấy không mất hy vọng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yenilgide
Yenilgide dersler çıkarmak önemlidir.
(Điều quan trọng là rút ra bài học từ thất bại.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yenilgiden
Bu yenilgiden sonra daha çok çalışacağız.
(Chúng tôi sẽ làm việc chăm chỉ hơn sau thất bại này.)
Plural (Çoğul) yenilgiler
Bu sezon çok fazla yenilgiler aldık.
(Chúng tôi đã phải chịu quá nhiều thất bại trong mùa giải này.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)