(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zarar görmemiş
B2
Sıfat B2 Chung

zarar görmemiş

[zaˈɾaɾ ɟœɾˈmemɪʃ]
không bị tổn hại
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "zarar görmemiş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hasar veya zarar görmemiş, sağlam kalmış.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị hoặc gây ra thiệt hại, thương tích hoặc mất mát.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Depremden sonra bina zarar görmemiş."

    "Sau trận động đất, tòa nhà không bị tổn hại."

  • "Kaza sırasında araba zarar görmemiş, sadece çizikler vardı."

    "Trong vụ tai nạn, chiếc xe không bị tổn hại, chỉ có những vết trầy xước."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

zarar görmüş(bị tổn hại) hasarlı(bị hư hỏng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'zarar görmemiş' thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật thể hoặc người không bị ảnh hưởng bởi tác động tiêu cực nào.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)