zemin
/zeˈmin/
mặt đất cứng
Başlangıç (A1)
Anlam "zemin" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Üzerinde durulabilen, yürünebilen yer; altlık, taban.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bề mặt vững chắc và ổn định để đứng lên; một nền tảng an toàn.
Örnekler (Ví dụ)
"Depremde zemin çok sallandı."
"Mặt đất rung chuyển rất nhiều trong trận động đất."
"Bu bina sağlam bir zemin üzerine inşa edilmiş."
"Tòa nhà này được xây dựng trên một nền đất vững chắc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | zemin |
Zemin çok kaygan.
(Mặt đất rất trơn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | zemini |
Zemini iyice temizledik.
(Chúng tôi đã lau dọn sàn nhà thật sạch.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | zemine |
Halıyı zemine serdik.
(Chúng tôi trải thảm xuống sàn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | zeminde |
Toplantı zeminde gerçekleşecek.
(Cuộc họp sẽ diễn ra ở tầng trệt.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | zeminden |
Sesler zeminden geliyordu.
(Âm thanh phát ra từ dưới đất.) |
| Plural (Çoğul) | zeminler |
Binanın zeminleri sağlam olmalı.
(Các tầng của tòa nhà phải chắc chắn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
