zevkli
/zevcli/
sành sỏi
Orta (B1)
Anlam "zevkli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Estetik anlayışı gelişmiş veya iyi yargılama yeteneği olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện gu thẩm mỹ tinh tế hoặc khả năng phán đoán tốt.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun çok zevkli bir evi var."
"Cô ấy có một ngôi nhà rất trang nhã/có gu."
"Zevkli seçimler yapmışsınız."
"Bạn đã có những lựa chọn rất tinh tế."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm (Vowel Harmony) loại -i, -ı, -u, -ü phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | zevkli |
Bu yemek çok zevkli.
(Món ăn này rất ngon.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | zevkliyi |
Zevkliyi tercih ederim.
(Tôi thích cái thú vị hơn.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | zevkliye |
Zevkliye yönelmek gerekir.
(Cần phải hướng tới những điều thú vị.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | zevkli de |
Zevkli de bir şeyler buldum.
(Tôi đã tìm thấy một vài điều thú vị.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | zevkliden |
Zevkliden uzak durmak bazen gerekir.
(Đôi khi cần tránh xa những điều thú vị.) |
| Plural (Çoğul) | zevkli olanlar |
Zevkli olanlar her zaman tercih edilir.
(Những thứ thú vị luôn được ưa chuộng.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Zevkli davranan insanlar her zaman takdir edilir."Những người cư xử có thẩm mỹ luôn được đánh giá cao.Từ 'zevkli' được thêm hậu tố '-davranan', kết hợp với động tính từ '-an' để tạo thành cụm 'zevkli davranan' (cư xử có thẩm mỹ). 'Davranan' có nghĩa là 'cư xử' ở dạng động tính từ hiện tại, mô tả cách thức 'insanlar' (những người) cư xử.
-
"Zevklice döşenmiş bir evde yaşamak herkesin hayalidir."Sống trong một ngôi nhà được trang trí trang nhã là ước mơ của mọi người.Từ 'zevkli' được thêm hậu tố '-ce' để biến thành trạng từ 'zevkli-ce' (một cách trang nhã). Sau đó là động từ 'döşenmiş' (được trang trí). 'Zevklice döşenmiş' bổ nghĩa cho 'ev' (ngôi nhà), tạo thành cụm 'ngôi nhà được trang trí trang nhã'.
-
"Zevkli seçimler yapan bir sanatçı her zaman ilgi çeker."Một nghệ sĩ đưa ra những lựa chọn tinh tế luôn thu hút sự chú ý.Từ 'zevkli' bổ nghĩa cho 'seçimler' (lựa chọn), và 'yapan' (làm/đưa ra) được thêm vào sau 'seçimler' (lựa chọn) để tạo thành cụm 'zevkli seçimler yapan' (đưa ra những lựa chọn tinh tế). '-an' được thêm vào động từ 'yapmak' (làm) để biến nó thành động tính từ 'yapan' (đang làm/đưa ra).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
