(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zevksiz
B1
sıfat B1 Thời trang, Văn hóa, Đánh giá

zevksiz

[zevksiz]
lòe loẹt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "zevksiz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Estetikten yoksun, uyumsuz, gösterişli ve ucuz görünen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kém duyên, lòe loẹt, quê mùa, thiếu tế nhị, có gu thẩm mỹ tồi, rẻ tiền và phô trương.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O kadar zevksiz bir elbise giymiş ki, herkes ona bakıyordu."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy lòe loẹt đến nỗi ai cũng nhìn cô ấy."

  • "Bu kadar zevksiz bir dekorasyon görmedim."

    "Tôi chưa bao giờ thấy một kiểu trang trí nào mà lại quê mùa đến thế."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

görgüsüz(vô duyên) kitsch(sến súa)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: Hậu tố '-siz' tạo ra tính từ mang nghĩa phủ định, 'không có'. Hòa hợp nguyên âm tuân theo quy tắc 'e, i, a, ı'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) zevksiz
Bu elbise çok zevksiz.
(Chiếc váy này rất thiếu thẩm mỹ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) zevksizi
Onun zevksizi seçtiğini düşünüyorum.
(Tôi nghĩ rằng anh ấy đã chọn cái thiếu thẩm mỹ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) zevksize
Zevksize tahammülüm yok.
(Tôi không thể chịu đựng được sự thiếu thẩm mỹ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) zevksizde
Zevksizde bir güzellik bulmaya çalıştı.
(Anh ấy cố gắng tìm thấy vẻ đẹp trong sự thiếu thẩm mỹ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) zevksizden
Zevksizden uzak durmaya çalışıyorum.
(Tôi đang cố gắng tránh xa những thứ thiếu thẩm mỹ.)
Plural (Çoğul) zevksizler
Bu zevksizler kim?
(Những người thiếu thẩm mỹ này là ai?)
(Vị trí vocab_tab4_inline)