(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zorlu
B1
Sıfat B1 Chung

zorlu

/zoɾˈɫu/
tình huống thử thách
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "zorlu" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Üstesinden gelinmesi güç olan, çetin.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc quyết tâm của bạn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Zorlu bir görevle karşı karşıyayız."

    "Chúng ta đang đối mặt với một nhiệm vụ đầy thử thách."

  • "Bu zorlu sınav, öğrencilerin bilgilerini ölçmek için tasarlandı."

    "Kỳ thi đầy thử thách này được thiết kế để đánh giá kiến thức của học sinh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: Tính từ 'zorlu' có thể được sử dụng để mô tả các tình huống, công việc hoặc người có tính thử thách cao.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)