(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çetin
B1
sıfat B1 Địa lý, Xã hội, Môi trường

çetin

/t͡ʃeˈtin/
khắc nghiệt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çetin" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hoş olmayan, amansız, zorlu, yaşam için elverişsiz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không hiếu khách, không thân thiện; khắc nghiệt, không thuận lợi (cho sự sống).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu çetin kış şartlarında hayatta kalmak zordu."

    "Thật khó để sống sót trong những điều kiện mùa đông khắc nghiệt này."

  • "O, çetin bir rakip olduğunu kanıtladı."

    "Anh ấy đã chứng minh rằng anh ấy là một đối thủ khắc nghiệt."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) çetin
Bu çetin bir sınavdı.
(Đây là một kỳ thi khắc nghiệt.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) çetini (not applicable for adjectives)
Bu çetin hayatı yaşadı.
(Anh ấy đã sống một cuộc đời khắc nghiệt này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) çetine (not applicable for adjectives)
Çetin bir mücadeleye girdi.
(Anh ấy đã tham gia vào một cuộc đấu tranh khắc nghiệt.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) çetinde (not applicable for adjectives)
Çetin bir durumda kaldı.
(Anh ấy đã ở trong một tình huống khắc nghiệt.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) çetinden (not applicable for adjectives)
Çetin bir yerden geliyorum.
(Tôi đến từ một nơi khắc nghiệt.)
Plural (Çoğul) çetinler (uncommon for adjectives, more abstract or personification)
Çetinler asla pes etmez.
(Những người khắc nghiệt không bao giờ bỏ cuộc.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)