züppe
/zʏpˈpe/
giới thượng lưu
İleri (C1)
Anlam "züppe" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Toplumda yüksek sınıf olarak kabul edilen, gösterişli ve lüks yaşam süren kimse.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tầng lớp thượng lưu; giới quý tộc hoặc giới nhà giàu.
Örnekler (Ví dụ)
"O, züppe bir aileden geliyor."
"Anh ta xuất thân từ một gia đình thượng lưu."
"Züppeler kulüpte toplanmış, şampanya içiyorlardı."
"Giới thượng lưu tụ tập trong câu lạc bộ, uống sâm panh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này. Tuy nhiên, cần chú ý đến sự khác biệt văn hóa khi sử dụng từ này, vì nó có thể mang sắc thái tiêu cực (kiêu căng, hợm hĩnh).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"O, züppeliğiyle tanınan bir adam."Anh ta là một người đàn ông nổi tiếng với sự khoe khoang của mình.Hậu tố '-liği' được thêm vào để tạo thành một danh từ trừu tượng từ 'züppe', chỉ đặc điểm hoặc hành vi của người đó. Vì nguyên âm cuối của 'züppe' là 'e', và theo hòa phối nguyên âm lớn, '-lik' được chọn, sau đó biến đổi thành '-liği' khi thêm hậu tố sở hữu (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít)
-
"Züppelerin davranışları genellikle yapmacık bulunur."Hành vi của những kẻ khoe khoang thường bị cho là giả tạo.Hậu tố '-ler' (số nhiều) được thêm vào 'züppe' để chỉ nhiều người khoe khoang. Vì nguyên âm cuối của 'züppe' là 'e', theo hòa phối nguyên âm lớn, '-ler' được chọn.
-
"O kadar züppeydi ki, kimse onunla konuşmak istemedi."Anh ta khoe khoang đến nỗi không ai muốn nói chuyện với anh ta.Ở đây, 'züppe' được sử dụng ở dạng nguyên thể để nhấn mạnh bản chất của người đó. 'O kadar...ki...' là một cấu trúc để diễn tả mức độ của một tính chất nào đó.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Züppeysem, bu kadar mütevazı bir evde yaşamazdım."Nếu tôi là một kẻ hợm hĩnh, tôi đã không sống trong một ngôi nhà khiêm tốn thế này.Từ 'züppe' được thêm tổ hợp hậu tố '-ysem'. Âm đệm 'y' được dùng để nối danh từ kết thúc bằng nguyên âm 'e' với trợ động từ điều kiện ('ise'). Hậu tố điều kiện là '-se' (hòa phối với nguyên âm 'e'), và hậu tố ngôi thứ nhất số ít là '-m'.
-
"O kadar züppeyse, neden halk otobüsüne biniyor?"Nếu anh ta hợm hĩnh đến vậy, tại sao anh ta lại đi xe buýt công cộng?Từ 'züppe' được biến đổi thành 'züppeyse'. Hậu tố là '-yse'. Âm đệm 'y' được sử dụng để nối từ 'züppe' kết thúc bằng nguyên âm 'e' với trợ động từ điều kiện 'ise'. Hậu tố điều kiện là '-se' để tuân thủ luật hòa phối nguyên âm với nguyên âm 'e' đứng trước.
-
"Onlar gerçekten züppelerse, bu basit hediyeyi kabul etmezler."Nếu họ thực sự là những kẻ hợm hĩnh, họ sẽ không nhận món quà đơn giản này đâu.Từ 'züppe' được thêm hậu tố số nhiều '-ler' thành 'züppeler', sau đó thêm hậu tố điều kiện '-se'. Hậu tố '-se' tuân thủ luật hòa phối nguyên âm với nguyên âm 'e' trong '-ler'.
Hậu tố sở hữu
-
"O züppesi her zaman en pahalı kıyafetleri giyer."Tên nhà giàu đó luôn mặc những bộ quần áo đắt tiền nhất.Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'züppe' để chỉ sự sở hữu của người đó. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (i).
-
"Bu araba, züppenin arabası gibi çok gösterişli."Chiếc xe này quá hào nhoáng, giống như xe của một gã nhà giàu.Thêm hậu tố '-nin' (hậu tố sở hữu cách) vào 'züppe' để chỉ sự sở hữu. Cụm từ 'züppenin arabası' (xe của gã nhà giàu). Hòa phối nguyên âm loại lớn (e -> e).
-
"Züppeliği bırakıp biraz daha mütevazı olmalısın."Bạn nên từ bỏ cái lối sống nhà giàu đó và sống khiêm tốn hơn một chút.Thêm hậu tố '-liği' (hậu tố tạo danh từ trừu tượng) vào 'züppe' để tạo thành danh từ 'züppeliği' (lối sống nhà giàu). Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (i).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
