(Top Banner Ad)
1,2-propanediol
C1
Danh từ C1 Hóa học

1,2-propanediol

UK: /ˌwʌnˌtuproʊˌpeɪndiˈaɪˌɒl/ • US: /ˌwʌnˌtuproʊˌpeɪndiˈaɪˌɔl/

Nghĩa tiếng Việt

1,2-propanediol propylene glycol propan-1,2-điol
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organic chemical compound with the formula CH3CH(OH)CH2OH. It is a viscous, colorless liquid which is nearly odorless but possesses a faintly sweet taste.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học hữu cơ có công thức CH3CH(OH)CH2OH. Nó là một chất lỏng nhớt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "1,2-propanediol is commonly used as a solvent in the pharmaceutical industry."

    "1,2-propanediol thường được sử dụng làm dung môi trong ngành dược phẩm."

  • "The concentration of 1,2-propanediol in the solution was carefully measured."

    "Nồng độ 1,2-propanediol trong dung dịch đã được đo cẩn thận."

  • "1,2-propanediol is a key ingredient in many antifreeze formulations."

    "1,2-propanediol là một thành phần chính trong nhiều công thức chất chống đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Propylene glycol Tên gọi thông thường, phổ biến hơn của 1,2-propanediol.
Noun Diol Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào chứa hai nhóm hydroxyl (alcohol) trong cấu trúc.
Noun Propanol Hợp chất alcohol đơn giản hơn, chỉ chứa một nhóm hydroxyl.
Noun Glycerol Chất tương tự về mặt hóa học nhưng có ba nhóm hydroxyl (-OH) thay vì hai.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pro (πρῶτος)
Latin
di-
English (19th Century Chemistry)
Propane
IUPAC Nomenclature
1,2-propanediol

Nguồn gốc tên gọi cấu trúc

Tên gọi '1,2-propanediol' không phải là từ ngữ phát triển tự nhiên mà là một danh pháp khoa học được xây dựng. 'Prop-' chỉ ra mạch carbon có ba nguyên tử. Phần '-di-' (từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'hai') và '-ol' (chỉ nhóm alcohol/hydroxyl) cho biết phân tử này mang hai nhóm -OH. '1,2-' chỉ vị trí chính xác của hai nhóm -OH đó trên mạch carbon.

Usage Note

1,2-propanediol thường được gọi là propylene glycol. Cần phân biệt với ethylene glycol, một chất độc hơn. Propylene glycol được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm làm dung môi, chất chống đông, và thành phần trong thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm.

Prepositions

in as for

* **in:** Chỉ sự hiện diện của 1,2-propanediol trong một hỗn hợp hoặc sản phẩm. Ví dụ: '1,2-propanediol is found in many cosmetic products.'
* **as:** Chỉ vai trò của 1,2-propanediol. Ví dụ: '1,2-propanediol is used as an antifreeze.'
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng của 1,2-propanediol. Ví dụ: '1,2-propanediol is used for industrial applications.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 1,2-propanediol
  • pharmaceutical-grade pharmaceutical-grade 1,2-propanediol
    (1,2-propanediol cấp độ dược phẩm)
  • industrial-grade industrial-grade 1,2-propanediol
    (1,2-propanediol cấp độ công nghiệp)
Verb + 1,2-propanediol
  • stabilize stabilize 1,2-propanediol
    (ổn định 1,2-propanediol (trong công thức))
  • use use 1,2-propanediol as a solvent
    (sử dụng 1,2-propanediol làm dung môi)
Noun + 1,2-propanediol
  • solvent 1,2-propanediol solvent
    (dung môi 1,2-propanediol)
  • carrier 1,2-propanediol as a carrier
    (1,2-propanediol như một chất dẫn/chất mang)

Idioms

  • GRAS status (Generally Recognized As Safe)

    Tình trạng được công nhận là an toàn chung (chỉ định của FDA)

    "Due to its GRAS status, 1,2-propanediol is commonly used in food processing."

    (Do tình trạng GRAS, 1,2-propanediol thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm.)

  • Used as a humectant and moisturizer

    Được sử dụng như chất giữ ẩm và làm mềm

    "In cosmetic formulations, 1,2-propanediol is essential as a humectant and moisturizer."

    (Trong các công thức mỹ phẩm, 1,2-propanediol là thành phần thiết yếu để giữ ẩm và làm mềm da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

1,2-propanediol

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học hữu cơ có công thức CH3CH(OH)CH2OH. Nó là một chất lỏng nhớt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.

"1,2-propanediol is commonly used as a solvent in the pharmaceutical industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish 1,2-propanediol weren't so expensive; it would make my skincare routine much more affordable.
Tôi ước 1,2-propanediol không đắt đỏ đến vậy; nó sẽ làm cho quy trình chăm sóc da của tôi trở nên phải chăng hơn nhiều.
Phủ định
If only the company hadn't used 1,2-propanediol in such high concentrations; it caused widespread skin irritation.
Giá mà công ty đã không sử dụng 1,2-propanediol ở nồng độ cao như vậy; nó đã gây ra kích ứng da lan rộng.
Nghi vấn
I wish I could know if this product contains 1,2-propanediol before purchasing it online.
Tôi ước tôi có thể biết liệu sản phẩm này có chứa 1,2-propanediol hay không trước khi mua nó trực tuyến.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "1,2-propanediol".

Thành phần cốt lõi của Thuốc lá điện tử

1,2-propanediol (thường được gọi là Propylene Glycol) là một trong hai chất lỏng chính (cùng với glycerol thực vật) tạo nên dung dịch e-liquid trong thuốc lá điện tử và máy hóa hơi. Chất này chịu trách nhiệm tạo ra luồng hơi khi được làm nóng và giúp vận chuyển hương vị.

Sự nhầm lẫn với chất chống đông độc hại

Trong văn hóa đại chúng, 1,2-propanediol đôi khi bị nhầm lẫn với ethylene glycol, một loại chất chống đông cực độc. Tuy nhiên, 1,2-propanediol được coi là an toàn cho người tiêu dùng và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm thực phẩm (E1520), dược phẩm và mỹ phẩm, bao gồm cả các loại thuốc nhỏ mắt và kem đánh răng.