ethylene glycol
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A colorless, odorless, syrupy, water-soluble liquid, C2H6O2, used as an antifreeze, a solvent, and in the manufacture of various products, such as polyester fibers and films.
Vietnamese Meaning
Một chất lỏng không màu, không mùi, dạng siro, hòa tan trong nước, C2H6O2, được sử dụng làm chất chống đông, dung môi và trong sản xuất các sản phẩm khác nhau, chẳng hạn như sợi và màng polyester.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ethylene glycol is a key ingredient in antifreeze."
"Ethylene glycol là một thành phần quan trọng trong chất chống đông."
-
"Ingestion of ethylene glycol can cause serious kidney damage."
"Việc nuốt phải ethylene glycol có thể gây ra tổn thương thận nghiêm trọng."
-
"Ethylene glycol is used in the production of polyester fibers."
"Ethylene glycol được sử dụng trong sản xuất sợi polyester."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glycol | Một loại hợp chất hữu cơ chứa hai nhóm hydroxyl (-OH), thường được dùng làm dung môi, chất chống đông hoặc nguyên liệu hóa học. |
| Noun | ethylene | Một loại hydrocarbon không no đơn giản nhất (C2H4) có liên kết đôi carbon-carbon, thường được dùng trong sản xuất nhựa. |
| Noun | antifreeze | Chất chống đông, một chất lỏng được thêm vào nước để hạ thấp nhiệt độ đóng băng, thường dùng trong động cơ xe hơi. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ethylene glycol thường được biết đến nhiều nhất với công dụng là chất chống đông trong ô tô. Nó rất độc và có vị ngọt, khiến nó trở nên nguy hiểm khi vô tình nuốt phải. Cần phân biệt với propylene glycol, cũng là một chất chống đông, nhưng ít độc hơn và được sử dụng trong các ứng dụng thực phẩm và dược phẩm.
Prepositions
*in*: Thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc sử dụng của ethylene glycol trong một hợp chất hoặc quá trình. Ví dụ: 'Ethylene glycol is used in antifreeze solutions.' *as*: Thường dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của ethylene glycol. Ví dụ: 'Ethylene glycol is used as a solvent.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure ethylene glycol (ethylene glycol nguyên chất)
-
diluted diluted ethylene glycol (ethylene glycol pha loãng)
-
toxic toxic ethylene glycol (ethylene glycol độc hại)
-
industrial industrial ethylene glycol (ethylene glycol công nghiệp)
-
add add ethylene glycol (thêm ethylene glycol)
-
mix with mix with ethylene glycol (trộn với ethylene glycol)
-
ingest ingest ethylene glycol (nuốt phải ethylene glycol)
-
dispose of dispose of ethylene glycol (xử lý ethylene glycol)
-
poisoning ethylene glycol poisoning (ngộ độc ethylene glycol)
-
solution ethylene glycol solution (dung dịch ethylene glycol)
-
antifreeze ethylene glycol antifreeze (chất chống đông ethylene glycol)
Idioms
-
ethylene glycol poisoning
ngộ độc ethylene glycol (tình trạng khẩn cấp y tế do uống phải hóa chất này)
"Ethylene glycol poisoning is a serious medical emergency that requires immediate treatment."
(Ngộ độc ethylene glycol là một tình trạng cấp cứu y tế nghiêm trọng cần được điều trị ngay lập tức.)
-
ethylene glycol-based antifreeze
chất chống đông gốc ethylene glycol (chất chống đông có thành phần chính là ethylene glycol)
"Many vehicles use ethylene glycol-based antifreeze to protect their engines in cold weather."
(Nhiều phương tiện sử dụng chất chống đông gốc ethylene glycol để bảo vệ động cơ trong thời tiết lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ethylene glycol
Danh từMột chất lỏng không màu, không mùi, dạng siro, hòa tan trong nước, C2H6O2, được sử dụng làm chất chống đông, dung môi và trong sản xuất các sản phẩm khác nhau, chẳng hạn như sợi và màng polyester.
"Ethylene glycol is a key ingredient in antifreeze."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Antifreeze has one crucial ingredient: ethylene glycol, which prevents water from freezing at low temperatures. |
Chất chống đông có một thành phần quan trọng: ethylene glycol, chất này ngăn nước đóng băng ở nhiệt độ thấp. |
| Phủ định | The lab results showed one alarming finding: the sample did not contain ethylene glycol, indicating a potential substitution. |
Kết quả xét nghiệm cho thấy một phát hiện đáng báo động: mẫu vật không chứa ethylene glycol, cho thấy khả năng có sự thay thế. |
| Nghi vấn | Is there a specific chemical compound used in this process: ethylene glycol, or another similar alcohol? |
Có một hợp chất hóa học cụ thể nào được sử dụng trong quy trình này không: ethylene glycol, hay một loại rượu tương tự khác? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethylene glycol".
