(Top Banner Ad)
ethylene glycol
C1
Danh từ C1 Hóa học

ethylene glycol

UK: /ˈeθɪˌliːn ˈɡlaɪˌkɒl/ • US: /ˈeθɪˌlin ˈɡlaɪˌkɔl/

Nghĩa tiếng Việt

ethylene glycol etylen glycol ancol etylic hai chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless, odorless, syrupy, water-soluble liquid, C2H6O2, used as an antifreeze, a solvent, and in the manufacture of various products, such as polyester fibers and films.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng không màu, không mùi, dạng siro, hòa tan trong nước, C2H6O2, được sử dụng làm chất chống đông, dung môi và trong sản xuất các sản phẩm khác nhau, chẳng hạn như sợi và màng polyester.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethylene glycol is a key ingredient in antifreeze."

    "Ethylene glycol là một thành phần quan trọng trong chất chống đông."

  • "Ingestion of ethylene glycol can cause serious kidney damage."

    "Việc nuốt phải ethylene glycol có thể gây ra tổn thương thận nghiêm trọng."

  • "Ethylene glycol is used in the production of polyester fibers."

    "Ethylene glycol được sử dụng trong sản xuất sợi polyester."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glycol Một loại hợp chất hữu cơ chứa hai nhóm hydroxyl (-OH), thường được dùng làm dung môi, chất chống đông hoặc nguyên liệu hóa học.
Noun ethylene Một loại hydrocarbon không no đơn giản nhất (C2H4) có liên kết đôi carbon-carbon, thường được dùng trong sản xuất nhựa.
Noun antifreeze Chất chống đông, một chất lỏng được thêm vào nước để hạ thấp nhiệt độ đóng băng, thường dùng trong động cơ xe hơi.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
aithēr
English
ether
English
ethyl
English
ethylene
Greek
glykys
English
glyco-
English
glycol

Nguồn gốc tên gọi "ethylene glycol"

Từ "ethylene glycol" được đặt tên dựa trên các thành phần và tính chất của nó. Phần "ethylene" bắt nguồn từ "ether" (tiếng Hy Lạp 'aithēr' nghĩa là không khí trên cao, chỉ các chất dễ bay hơi) và cấu trúc hydrocarbon có liên kết đôi. Phần "glycol" được nhà hóa học Charles-Adolphe Wurtz đặt vào năm 1856, kết hợp từ tiếng Hy Lạp "glykys" (có nghĩa là "ngọt") và "alcohol", vì hợp chất này có vị ngọt và thuộc nhóm hợp chất rượu (diol).

Usage Note

Ethylene glycol thường được biết đến nhiều nhất với công dụng là chất chống đông trong ô tô. Nó rất độc và có vị ngọt, khiến nó trở nên nguy hiểm khi vô tình nuốt phải. Cần phân biệt với propylene glycol, cũng là một chất chống đông, nhưng ít độc hơn và được sử dụng trong các ứng dụng thực phẩm và dược phẩm.

Prepositions

in as

*in*: Thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc sử dụng của ethylene glycol trong một hợp chất hoặc quá trình. Ví dụ: 'Ethylene glycol is used in antifreeze solutions.' *as*: Thường dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của ethylene glycol. Ví dụ: 'Ethylene glycol is used as a solvent.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethylene glycol
  • pure pure ethylene glycol
    (ethylene glycol nguyên chất)
  • diluted diluted ethylene glycol
    (ethylene glycol pha loãng)
  • toxic toxic ethylene glycol
    (ethylene glycol độc hại)
  • industrial industrial ethylene glycol
    (ethylene glycol công nghiệp)
Verb + ethylene glycol
  • add add ethylene glycol
    (thêm ethylene glycol)
  • mix with mix with ethylene glycol
    (trộn với ethylene glycol)
  • ingest ingest ethylene glycol
    (nuốt phải ethylene glycol)
  • dispose of dispose of ethylene glycol
    (xử lý ethylene glycol)
Noun + ethylene glycol
  • poisoning ethylene glycol poisoning
    (ngộ độc ethylene glycol)
  • solution ethylene glycol solution
    (dung dịch ethylene glycol)
  • antifreeze ethylene glycol antifreeze
    (chất chống đông ethylene glycol)

Idioms

  • ethylene glycol poisoning

    ngộ độc ethylene glycol (tình trạng khẩn cấp y tế do uống phải hóa chất này)

    "Ethylene glycol poisoning is a serious medical emergency that requires immediate treatment."

    (Ngộ độc ethylene glycol là một tình trạng cấp cứu y tế nghiêm trọng cần được điều trị ngay lập tức.)

  • ethylene glycol-based antifreeze

    chất chống đông gốc ethylene glycol (chất chống đông có thành phần chính là ethylene glycol)

    "Many vehicles use ethylene glycol-based antifreeze to protect their engines in cold weather."

    (Nhiều phương tiện sử dụng chất chống đông gốc ethylene glycol để bảo vệ động cơ trong thời tiết lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethylene glycol

Danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng không màu, không mùi, dạng siro, hòa tan trong nước, C2H6O2, được sử dụng làm chất chống đông, dung môi và trong sản xuất các sản phẩm khác nhau, chẳng hạn như sợi và màng polyester.

"Ethylene glycol is a key ingredient in antifreeze."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Antifreeze has one crucial ingredient: ethylene glycol, which prevents water from freezing at low temperatures.
Chất chống đông có một thành phần quan trọng: ethylene glycol, chất này ngăn nước đóng băng ở nhiệt độ thấp.
Phủ định
The lab results showed one alarming finding: the sample did not contain ethylene glycol, indicating a potential substitution.
Kết quả xét nghiệm cho thấy một phát hiện đáng báo động: mẫu vật không chứa ethylene glycol, cho thấy khả năng có sự thay thế.
Nghi vấn
Is there a specific chemical compound used in this process: ethylene glycol, or another similar alcohol?
Có một hợp chất hóa học cụ thể nào được sử dụng trong quy trình này không: ethylene glycol, hay một loại rượu tương tự khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethylene glycol".

Nguy cơ ngộ độc do vị ngọt

Ethylene glycol có vị ngọt nhẹ, điều này rất nguy hiểm vì nó có thể thu hút trẻ em và vật nuôi (đặc biệt là chó và mèo) uống nhầm. Dù có vị ngọt, ethylene glycol cực kỳ độc và việc uống phải một lượng nhỏ cũng có thể gây suy thận cấp, tổn thương não và thậm chí tử vong nếu không được điều trị kịp thời. Vì lý do này, ở nhiều nơi, các nhà sản xuất buộc phải thêm chất làm đắng vào các sản phẩm chứa ethylene glycol để ngăn chặn việc vô tình uống phải.

Ứng dụng phổ biến trong ô tô

Một trong những ứng dụng phổ biến và quan trọng nhất của ethylene glycol là làm chất chống đông và chất làm mát cho động cơ xe hơi. Trong các nước có khí hậu lạnh, nó giúp ngăn chặn nước trong hệ thống làm mát của xe đóng băng vào mùa đông và sôi vào mùa hè. Sự hiện diện rộng rãi của ethylene glycol trong các sản phẩm ô tô gia dụng đã làm cho nó trở thành một hóa chất quen thuộc nhưng cũng cần được xử lý cẩn thận.