(Top Banner Ad)
propylene glycol
B2
noun B2 Hóa học, Công nghiệp

propylene glycol

UK: /ˈprɒpɪliːn ˈɡlaɪkɒl/ • US: /ˈproʊpəˌlin ˈɡlaɪˌkɔl/

Nghĩa tiếng Việt

propylen glycol 1,2-propanediol
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A viscous, colorless liquid, CH3CH(OH)CH2OH, used as an antifreeze, solvent, and emollient.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng không màu, nhớt, CH3CH(OH)CH2OH, được sử dụng làm chất chống đông, dung môi và chất làm mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Propylene glycol is commonly used as an antifreeze in cars."

    "Propylene glycol thường được sử dụng làm chất chống đông trong ô tô."

  • "The company uses propylene glycol in its manufacturing process."

    "Công ty sử dụng propylene glycol trong quy trình sản xuất của mình."

  • "Propylene glycol is found in many cosmetic products."

    "Propylene glycol được tìm thấy trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Propylene Hợp chất hydrocarbon không no, C3H6
Noun Glycol Hợp chất hữu cơ thuộc nhóm rượu (alcohol) có hai nhóm hydroxyl (-OH)
Noun Propene Tên gọi khác của propylene, một loại anken
Noun Glycerol Hợp chất polyol có ba nhóm hydroxyl, thường được gọi là glycerin, có vị ngọt và là thành phần của chất béo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
protos (first), pion (fat)
Latin
acidum propionicum
Greek
glykys (sweet)
English
Propylene Glycol (combining 'propene' from propionic acid and 'glycol' from glykys)

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'propylene glycol' là sự kết hợp của hai phần. 'Propylene' bắt nguồn từ 'propene', một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ 'propionic acid' (axit propionic). Từ 'propionic' lại có gốc từ tiếng Hy Lạp 'protos' (đầu tiên) và 'pion' (chất béo), vì đây là axit béo đầu tiên được biết đến. Phần 'glycol' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'glykys' có nghĩa là 'ngọt', do nhiều hợp chất glycol có vị ngọt nhẹ. Vì vậy, propylene glycol mang ý nghĩa hóa học của một 'chất ngọt' có cấu trúc ba carbon.

Usage Note

Propylene glycol thường được sử dụng thay cho ethylene glycol (chất chống đông độc hại hơn) trong các ứng dụng mà tính độc hại thấp là quan trọng. Nó cũng được sử dụng trong thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm.

Prepositions

in as

‘in’ dùng để chỉ thành phần trong hỗn hợp hoặc sản phẩm. ‘as’ dùng để chỉ mục đích sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + propylene glycol
  • food-grade food-grade propylene glycol
    (propylene glycol cấp thực phẩm)
  • pharmaceutical-grade pharmaceutical-grade propylene glycol
    (propylene glycol cấp dược phẩm)
  • high-purity high-purity propylene glycol
    (propylene glycol độ tinh khiết cao)
  • USP-grade USP-grade propylene glycol
    (propylene glycol cấp USP (tiêu chuẩn Dược điển Hoa Kỳ))
Verb + propylene glycol
  • contain Products often contain propylene glycol.
    (Các sản phẩm thường chứa propylene glycol.)
  • use Manufacturers use propylene glycol as a solvent.
    (Các nhà sản xuất sử dụng propylene glycol làm dung môi.)
  • add Propylene glycol is added to some foods.
    (Propylene glycol được thêm vào một số thực phẩm.)
  • apply Apply creams containing propylene glycol to the skin.
    (Thoa các loại kem chứa propylene glycol lên da.)
Propylene glycol + Noun
  • solution a propylene glycol solution
    (một dung dịch propylene glycol)
  • derivatives propylene glycol derivatives
    (các dẫn xuất của propylene glycol)
  • allergy propylene glycol allergy
    (dị ứng propylene glycol)

Idioms

  • Propylene Glycol (PG)

    Propylene Glycol là tên viết tắt thường dùng cho hợp chất này, đặc biệt trong các nhãn thành phần sản phẩm.

    "Many e-liquids contain both PG and VG."

    (Nhiều loại tinh dầu thuốc lá điện tử chứa cả PG và VG.)

  • Propylene Glycol-based

    Một sản phẩm hoặc công thức mà propylene glycol là thành phần cơ bản hoặc chính.

    "This antifreeze is a propylene glycol-based product."

    (Loại dung dịch chống đông này là sản phẩm có thành phần chính là propylene glycol.)

  • Food-grade Propylene Glycol

    Chỉ loại propylene glycol đạt tiêu chuẩn an toàn để sử dụng trong thực phẩm và đồ uống.

    "Only food-grade propylene glycol should be used in bakery products."

    (Chỉ nên sử dụng propylene glycol cấp thực phẩm trong các sản phẩm bánh nướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propylene glycol

noun
Lật mặt

Một chất lỏng không màu, nhớt, CH3CH(OH)CH2OH, được sử dụng làm chất chống đông, dung môi và chất làm mềm.

"Propylene glycol is commonly used as an antifreeze in cars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist uses propylene glycol in the lab.
Nhà hóa học sử dụng propylene glycol trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The company does not use propylene glycol in its organic products.
Công ty không sử dụng propylene glycol trong các sản phẩm hữu cơ của mình.
Nghi vấn
Does the recipe require propylene glycol?
Công thức này có yêu cầu propylene glycol không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propylene glycol".

An toàn và sự nhầm lẫn

Propylene glycol thường bị nhầm lẫn với ethylene glycol, một chất chống đông độc hại. Tuy nhiên, propylene glycol được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) công nhận là 'Nhìn chung được coi là an toàn' (GRAS) và được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm. Sự khác biệt này rất quan trọng về mặt an toàn công cộng.

Ứng dụng đa dạng trong đời sống

Propylene glycol là một thành phần phổ biến đến mức khó tin trong nhiều sản phẩm hàng ngày. Nó được dùng làm chất giữ ẩm trong mỹ phẩm và kem dưỡng da, chất ổn định trong thực phẩm (như kem đánh răng, kem, thực phẩm đóng gói), chất mang trong dược phẩm, và thậm chí là thành phần tạo khói trong máy tạo sương sân khấu hoặc chất lỏng cho thuốc lá điện tử.