(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ 2-aminoethanesulfonic acid
C1

2-aminoethanesulfonic acid

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

axit 2-aminoethanesulfonic axit 2-amino etan sulfonic
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa '2-aminoethanesulfonic acid'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hợp chất hữu cơ; cụ thể là một axit amino sulfonic.

Definition (English Meaning)

An organic compound; specifically, an amino sulfonic acid.

Ví dụ Thực tế với '2-aminoethanesulfonic acid'

  • "2-aminoethanesulfonic acid is an organic compound used in various chemical applications."

    "Axit 2-aminoethanesulfonic là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau."

  • "The synthesis of novel compounds often involves 2-aminoethanesulfonic acid as a starting material."

    "Việc tổng hợp các hợp chất mới thường liên quan đến axit 2-aminoethanesulfonic như một nguyên liệu ban đầu."

  • "Researchers are studying the effects of 2-aminoethanesulfonic acid on biological systems."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của axit 2-aminoethanesulfonic đối với các hệ thống sinh học."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của '2-aminoethanesulfonic acid'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: 2-aminoethanesulfonic acid
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học

Ghi chú Cách dùng '2-aminoethanesulfonic acid'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Axit 2-aminoethanesulfonic là một axit sulfonic amin đơn giản. Nó thuộc nhóm các axit sulfonic, là các axit organosulfur với công thức chung RS(=O)2OH, trong đó R là một nhóm thế hữu cơ. Tiền tố '2-amino' chỉ ra rằng nhóm amin (-NH2) được gắn vào vị trí carbon thứ hai trên chuỗi ethane.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với '2-aminoethanesulfonic acid'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the experiment used 2-aminoethanesulfonic acid as a buffer, the reaction would proceed more efficiently.
Nếu thí nghiệm sử dụng axit 2-aminoethanesulfonic làm chất đệm, phản ứng sẽ diễn ra hiệu quả hơn.
Phủ định
If the researcher hadn't used 2-aminoethanesulfonic acid, the cell culture wouldn't have been stabilized.
Nếu nhà nghiên cứu không sử dụng axit 2-aminoethanesulfonic, nuôi cấy tế bào đã không được ổn định.
Nghi vấn
Would the drug be more effective if it contained 2-aminoethanesulfonic acid?
Thuốc có hiệu quả hơn không nếu nó chứa axit 2-aminoethanesulfonic?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are studying 2-aminoethanesulfonic acid's effects on cellular function.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của axit 2-aminoethanesulfonic lên chức năng tế bào.
Phủ định
The patient's blood sample did not show any presence of 2-aminoethanesulfonic acid.
Mẫu máu của bệnh nhân không cho thấy bất kỳ sự hiện diện của axit 2-aminoethanesulfonic nào.
Nghi vấn
What role does 2-aminoethanesulfonic acid play in taurine synthesis?
Axit 2-aminoethanesulfonic đóng vai trò gì trong quá trình tổng hợp taurine?
(Vị trí vocab_tab4_inline)