(Top Banner Ad)
2-aminoethanesulfonic acid
C1
Danh từ C1 Hóa học

2-aminoethanesulfonic acid

Nghĩa tiếng Việt

axit 2-aminoethanesulfonic axit 2-amino etan sulfonic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organic compound; specifically, an amino sulfonic acid.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hữu cơ; cụ thể là một axit amino sulfonic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "2-aminoethanesulfonic acid is an organic compound used in various chemical applications."

    "Axit 2-aminoethanesulfonic là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học khác nhau."

  • "The synthesis of novel compounds often involves 2-aminoethanesulfonic acid as a starting material."

    "Việc tổng hợp các hợp chất mới thường liên quan đến axit 2-aminoethanesulfonic như một nguyên liệu ban đầu."

  • "Researchers are studying the effects of 2-aminoethanesulfonic acid on biological systems."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu ảnh hưởng của axit 2-aminoethanesulfonic đối với các hệ thống sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Taurine Tên gọi thông thường của axit 2-aminoethanesulfonic, một axit hữu cơ quan trọng.
Noun Sulfonate Muối hoặc ester của axit sulfonic, thường được sử dụng trong hóa học và dược phẩm.
Adjective Aminated Đã được gắn nhóm amino vào cấu trúc phân tử.

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ταῦρος (taûros)
Latin
taurus
German
Taurin (coined 1827, referring to the isolation from ox bile)
IUPAC Nomenclature
2-aminoethanesulfonic acid

Nguồn gốc tên gọi phổ biến (Taurine)

Axit 2-aminoethanesulfonic được biết đến rộng rãi với tên gọi Taurine. Tên gọi Taurine xuất phát từ tiếng Latin 'taurus', có nghĩa là bò đực hoặc bò. Lý do là vì chất này lần đầu tiên được các nhà khoa học Đức Friedrich Tiedemann và Leopold Gmelin phân lập từ mật bò vào năm 1827.

Ý nghĩa cấu trúc

Cái tên '2-aminoethanesulfonic acid' là tên gọi hóa học hệ thống mô tả chính xác cấu trúc của phân tử: nó có một nhóm amino (NH₂) gắn vào vị trí carbon số 2 của chuỗi ethane, và kết thúc bằng nhóm sulfonic acid (SO₃H).

Usage Note

Axit 2-aminoethanesulfonic là một axit sulfonic amin đơn giản. Nó thuộc nhóm các axit sulfonic, là các axit organosulfur với công thức chung RS(=O)2OH, trong đó R là một nhóm thế hữu cơ. Tiền tố '2-amino' chỉ ra rằng nhóm amin (-NH2) được gắn vào vị trí carbon thứ hai trên chuỗi ethane.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + 2-aminoethanesulfonic acid
  • Dietary Dietary 2-aminoethanesulfonic acid supplementation
    (Việc bổ sung axit 2-aminoethanesulfonic qua chế độ ăn uống)
  • Cardiac Cardiac 2-aminoethanesulfonic acid levels
    (Nồng độ axit 2-aminoethanesulfonic trong tim)
  • 2-aminoethanesulfonic acid 2-aminoethanesulfonic acid deficiency
    (Sự thiếu hụt axit 2-aminoethanesulfonic)
Verb + 2-aminoethanesulfonic acid
  • Synthesize The body can synthesize 2-aminoethanesulfonic acid
    (Cơ thể có thể tổng hợp axit 2-aminoethanesulfonic)
  • Administer Administer 2-aminoethanesulfonic acid intravenously
    (Truyền axit 2-aminoethanesulfonic qua đường tĩnh mạch)

Idioms

  • Essential 2-aminoethanesulfonic acid pathway

    Con đường axit 2-aminoethanesulfonic thiết yếu (Ám chỉ vai trò trong các quá trình sinh học như chuyển hóa chất béo)

    "Researchers are studying the essential 2-aminoethanesulfonic acid pathway in muscle regeneration."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu con đường axit 2-aminoethanesulfonic thiết yếu trong việc tái tạo cơ bắp.)

  • 2-aminoethanesulfonic acid derivative

    Chất dẫn xuất của axit 2-aminoethanesulfonic

    "Many pharmaceutical compounds are 2-aminoethanesulfonic acid derivatives."

    (Nhiều hợp chất dược phẩm là chất dẫn xuất của axit 2-aminoethanesulfonic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

2-aminoethanesulfonic acid

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hữu cơ; cụ thể là một axit amino sulfonic.

"2-aminoethanesulfonic acid is an organic compound used in various chemical applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the experiment used 2-aminoethanesulfonic acid as a buffer, the reaction would proceed more efficiently.
Nếu thí nghiệm sử dụng axit 2-aminoethanesulfonic làm chất đệm, phản ứng sẽ diễn ra hiệu quả hơn.
Phủ định
If the researcher hadn't used 2-aminoethanesulfonic acid, the cell culture wouldn't have been stabilized.
Nếu nhà nghiên cứu không sử dụng axit 2-aminoethanesulfonic, nuôi cấy tế bào đã không được ổn định.
Nghi vấn
Would the drug be more effective if it contained 2-aminoethanesulfonic acid?
Thuốc có hiệu quả hơn không nếu nó chứa axit 2-aminoethanesulfonic?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are studying 2-aminoethanesulfonic acid's effects on cellular function.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của axit 2-aminoethanesulfonic lên chức năng tế bào.
Phủ định
The patient's blood sample did not show any presence of 2-aminoethanesulfonic acid.
Mẫu máu của bệnh nhân không cho thấy bất kỳ sự hiện diện của axit 2-aminoethanesulfonic nào.
Nghi vấn
What role does 2-aminoethanesulfonic acid play in taurine synthesis?
Axit 2-aminoethanesulfonic đóng vai trò gì trong quá trình tổng hợp taurine?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "2-aminoethanesulfonic acid".

Thành phần cốt lõi của nước tăng lực

Mặc dù là một axit amin tự nhiên có trong cơ thể, axit 2-aminoethanesulfonic (Taurine) lại nổi tiếng nhất với vai trò là thành phần chính trong hầu hết các loại nước tăng lực (energy drinks) trên thị trường. Người tiêu dùng thường nhầm tưởng chất này là chất kích thích mạnh, mặc dù chức năng chính của nó là hỗ trợ chức năng thần kinh và cơ bắp.

Dinh dưỡng quan trọng cho mèo

Đối với loài mèo, axit 2-aminoethanesulfonic là một axit amin thiết yếu tuyệt đối. Nếu thiếu chất này trong chế độ ăn, mèo có thể gặp các vấn đề nghiêm trọng về mắt (mù lòa) và tim mạch. Do đó, Taurine luôn được bổ sung vào thức ăn cho mèo thương mại.