(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ taurine
C1

taurine

noun

Nghĩa tiếng Việt

taurine axit taurine
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Taurine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một axit amin sulfonic xuất hiện tự nhiên trong các mô động vật và là một thành phần chính của mật. Nó có nhiều vai trò sinh học, bao gồm liên hợp các axit mật, chống oxy hóa, điều hòa thẩm thấu, ổn định màng và điều chỉnh tín hiệu canxi.

Definition (English Meaning)

An amino sulfonic acid that occurs naturally in animal tissues and is a major constituent of bile. It has many biological roles, including conjugation of bile acids, antioxidation, osmoregulation, membrane stabilization, and modulation of calcium signaling.

Ví dụ Thực tế với 'Taurine'

  • "Taurine is found in high concentrations in the heart and brain."

    "Taurine được tìm thấy với nồng độ cao trong tim và não."

  • "Some studies suggest that taurine supplementation may improve athletic performance."

    "Một số nghiên cứu cho thấy rằng bổ sung taurine có thể cải thiện hiệu suất thể thao."

  • "Taurine is an essential nutrient for cats."

    "Taurine là một chất dinh dưỡng thiết yếu cho mèo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Taurine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: taurine
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa sinh Dinh dưỡng Y học

Ghi chú Cách dùng 'Taurine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Taurine là một axit amin đặc biệt vì nó không được sử dụng để xây dựng protein. Thay vào đó, nó có nhiều chức năng sinh lý quan trọng khác nhau, bao gồm hỗ trợ hệ thần kinh, tim mạch và thị giác. Nó thường được thêm vào đồ uống năng lượng và thực phẩm bổ sung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

* **in**: Đề cập đến sự hiện diện của taurine trong một chất hoặc môi trường cụ thể (ví dụ: taurine in energy drinks). * **with**: Đề cập đến vai trò của taurine trong một quá trình hoặc tương tác (ví dụ: taurine with calcium signaling).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Taurine'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Taurine is an amino acid: it is often added to energy drinks to enhance performance.
Taurine là một axit amin: nó thường được thêm vào đồ uống tăng lực để tăng cường hiệu suất.
Phủ định
This energy drink doesn't contain many added ingredients: it is just taurine, caffeine, and sugar.
Đồ uống tăng lực này không chứa nhiều thành phần bổ sung: nó chỉ có taurine, caffeine và đường.
Nghi vấn
Is taurine beneficial: does it really improve athletic ability, or is it just a marketing ploy?
Taurine có lợi không: nó có thực sự cải thiện khả năng thể thao hay chỉ là một chiêu trò tiếp thị?
(Vị trí vocab_tab4_inline)