(Top Banner Ad)
taurine
C1
noun C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng, Y học

taurine

UK: /ˈtɔːriːn/ • US: /ˈtɔːriːn/

Nghĩa tiếng Việt

taurine axit taurine
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amino sulfonic acid that occurs naturally in animal tissues and is a major constituent of bile. It has many biological roles, including conjugation of bile acids, antioxidation, osmoregulation, membrane stabilization, and modulation of calcium signaling.

Vietnamese Meaning

Một axit amin sulfonic xuất hiện tự nhiên trong các mô động vật và là một thành phần chính của mật. Nó có nhiều vai trò sinh học, bao gồm liên hợp các axit mật, chống oxy hóa, điều hòa thẩm thấu, ổn định màng và điều chỉnh tín hiệu canxi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taurine is found in high concentrations in the heart and brain."

    "Taurine được tìm thấy với nồng độ cao trong tim và não."

  • "Some studies suggest that taurine supplementation may improve athletic performance."

    "Một số nghiên cứu cho thấy rằng bổ sung taurine có thể cải thiện hiệu suất thể thao."

  • "Taurine is an essential nutrient for cats."

    "Taurine là một chất dinh dưỡng thiết yếu cho mèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taurate Muối hoặc ester của taurine (Muối hoặc este của taurine)
Adjective tauric Thuộc về hoặc liên quan đến taurine (Thuộc về hoặc liên quan đến taurine)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
taurus
German
Stier
English
taurine

Nguồn gốc của Taurine

Taurine được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1827 từ mật bò. Tên gọi của nó xuất phát từ tiếng Latin 'taurus', có nghĩa là 'bò đực'. Các nhà khoa học đã đặt tên cho nó theo nguồn gốc phát hiện ban đầu.

Usage Note

Taurine là một axit amin đặc biệt vì nó không được sử dụng để xây dựng protein. Thay vào đó, nó có nhiều chức năng sinh lý quan trọng khác nhau, bao gồm hỗ trợ hệ thần kinh, tim mạch và thị giác. Nó thường được thêm vào đồ uống năng lượng và thực phẩm bổ sung.

Prepositions

in with

* **in**: Đề cập đến sự hiện diện của taurine trong một chất hoặc môi trường cụ thể (ví dụ: taurine in energy drinks). * **with**: Đề cập đến vai trò của taurine trong một quá trình hoặc tương tác (ví dụ: taurine with calcium signaling).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taurine
  • added added taurine
    (taurine được thêm vào)
  • synthetic synthetic taurine
    (taurine tổng hợp)
Verb + taurine
  • contain contain taurine
    (chứa taurine)
  • increase increase taurine
    (tăng taurine)

Idioms

  • Drink energy drinks with taurine

    Uống nước tăng lực có taurine

    "Many athletes drink energy drinks with taurine to enhance their performance."

    (Nhiều vận động viên uống nước tăng lực có taurine để tăng cường hiệu suất của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taurine

noun
Lật mặt

Một axit amin sulfonic xuất hiện tự nhiên trong các mô động vật và là một thành phần chính của mật. Nó có nhiều vai trò sinh học, bao gồm liên hợp các axit mật, chống oxy hóa, điều hòa thẩm thấu, ổn định màng và điều chỉnh tín hiệu canxi.

"Taurine is found in high concentrations in the heart and brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Taurine is an amino acid: it is often added to energy drinks to enhance performance.
Taurine là một axit amin: nó thường được thêm vào đồ uống tăng lực để tăng cường hiệu suất.
Phủ định
This energy drink doesn't contain many added ingredients: it is just taurine, caffeine, and sugar.
Đồ uống tăng lực này không chứa nhiều thành phần bổ sung: nó chỉ có taurine, caffeine và đường.
Nghi vấn
Is taurine beneficial: does it really improve athletic ability, or is it just a marketing ploy?
Taurine có lợi không: nó có thực sự cải thiện khả năng thể thao hay chỉ là một chiêu trò tiếp thị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taurine".

Taurine trong Nước Tăng Lực

Taurine là một thành phần phổ biến trong nhiều loại nước tăng lực. Người ta tin rằng nó có thể cải thiện hiệu suất thể chất và tinh thần, mặc dù các nghiên cứu khoa học về điều này vẫn còn gây tranh cãi. Việc sử dụng taurine trong nước tăng lực đã tạo ra nhiều cuộc tranh luận về sức khỏe và an toàn.