(Top Banner Ad)
sulfonic acid
C1
danh từ C1 Hóa học

sulfonic acid

UK: /sʌlˌfɒnɪk ˈæsɪd/ • US: /sʌlˌfɒnɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit sulfonic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of organic acids containing the group −SO3H.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ axit hữu cơ nào thuộc một nhóm các hợp chất chứa nhóm −SO3H.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sulfonic acids are widely used in the detergent industry."

    "Axit sulfonic được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chất tẩy rửa."

  • "Benzenesulfonic acid is a common sulfonic acid used in organic synthesis."

    "Axit benzenesulfonic là một axit sulfonic phổ biến được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ."

  • "The sulfonic acid group is highly water-soluble."

    "Nhóm axit sulfonic có độ hòa tan cao trong nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sulfonate Muối hoặc este của axit sulfonic; hoặc quá trình sulfonation.
Verb sulfonate Thực hiện phản ứng sulfonation; đưa nhóm sulfonic vào một hợp chất.
Noun sulfonation Phản ứng hóa học đưa nhóm sulfonic (-SO3H) vào một hợp chất hữu cơ.
Adjective sulfonated Đã được gắn nhóm sulfonic thông qua phản ứng sulfonation.
Noun sulfonic group Nhóm sulfonic (-SO3H) trong hóa học.

Synonyms

sulphonic acid (axit sulphonic (cách viết khác))

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sulphur
Latin
acidus
English
sulfur
English
acid
English
sulfonic acid

Nguồn gốc của 'sulfonic acid'

Thuật ngữ 'sulfonic acid' là một từ ghép hiện đại trong hóa học, được hình thành từ 'sulfur' (lưu huỳnh) và 'acid' (axit). Từ 'sulfur' có nguồn gốc từ 'sulphur' trong tiếng Latin, chỉ nguyên tố lưu huỳnh. 'Acid' bắt nguồn từ 'acidus' trong tiếng Latin, có nghĩa là chua. Phần 'sulfonic' ám chỉ một nhóm hóa học cụ thể (-SO3H) chứa lưu huỳnh và oxy, đặc trưng cho loại axit này. Sự kết hợp các yếu tố này vào thế kỷ 19 phản ánh sự phát triển của hóa học hữu cơ, khi các nhà khoa học đặt tên cho các hợp chất mới dựa trên cấu trúc và tính chất của chúng.

Usage Note

Sulfonic acid là một loại axit mạnh hơn so với carboxylic acid. Nhóm sulfonic acid (-SO3H) gắn trực tiếp vào nguyên tử cacbon. Chúng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất chất tẩy rửa, thuốc nhuộm, và làm chất xúc tác. Lưu ý sự khác biệt giữa sulfonic acid và sulfuric acid (H2SO4); sulfuric acid là một axit vô cơ.

Prepositions

of in as

of: Chỉ thành phần hoặc loại; in: Chỉ sự xuất hiện trong một quá trình hoặc hợp chất; as: Chỉ vai trò hoặc chức năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sulfonic acid
  • strong strong sulfonic acid
    (axit sulfonic mạnh)
  • aromatic aromatic sulfonic acid
    (axit sulfonic thơm (chứa vòng benzen))
  • aliphatic aliphatic sulfonic acid
    (axit sulfonic mạch hở)
  • concentrated concentrated sulfonic acid
    (axit sulfonic đậm đặc)
Verb + sulfonic acid
  • synthesize synthesize sulfonic acid
    (tổng hợp axit sulfonic)
  • produce produce sulfonic acid
    (sản xuất axit sulfonic)
  • treat with treat with sulfonic acid
    (xử lý bằng axit sulfonic)
Noun + sulfonic acid
  • derivative sulfonic acid derivative
    (dẫn xuất axit sulfonic)
  • group sulfonic acid group
    (nhóm axit sulfonic (-SO3H))

Idioms

  • benzenesulfonic acid

    axit benzenesulfonic (một loại axit sulfonic cụ thể)

    "Benzenesulfonic acid is an important intermediate in organic synthesis."

    (Axit benzenesulfonic là một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ.)

  • p-toluenesulfonic acid

    axit p-toluenesulfonic (một loại axit sulfonic cụ thể, thường dùng làm xúc tác)

    "p-Toluenesulfonic acid is often abbreviated as TsOH."

    (Axit p-toluenesulfonic thường được viết tắt là TsOH.)

  • sulfonic acid salt

    muối của axit sulfonic

    "Sulfonic acid salts are widely used as surfactants."

    (Muối của axit sulfonic được sử dụng rộng rãi làm chất hoạt động bề mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sulfonic acid

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ axit hữu cơ nào thuộc một nhóm các hợp chất chứa nhóm −SO3H.

"Sulfonic acids are widely used in the detergent industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sulfonic acid".

Tầm quan trọng trong công nghiệp chất tẩy rửa

Axit sulfonic đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành công nghiệp sản xuất chất tẩy rửa. Các dẫn xuất của axit sulfonic, đặc biệt là alkylbenzenesulfonate (LAS), là thành phần chính của xà phòng, nước giặt và nhiều sản phẩm tẩy rửa gia dụng khác. Nhờ khả năng tạo bọt và tẩy rửa hiệu quả, chúng đã cách mạng hóa vệ sinh cá nhân và gia đình từ giữa thế kỷ 20, góp phần nâng cao sức khỏe cộng đồng.

Ứng dụng trong y học và dược phẩm

Ngoài ngành tẩy rửa, các hợp chất sulfonic cũng có ý nghĩa lịch sử và hiện đại trong y học. Các dẫn xuất sulfonamide, còn được gọi là 'thuốc sulfa', là một trong những loại kháng sinh tổng hợp đầu tiên và đã cứu sống hàng triệu người kể từ những năm 1930. Mặc dù ngày nay có nhiều loại kháng sinh mới hơn, các hợp chất chứa nhóm sulfonic vẫn được nghiên cứu và ứng dụng trong phát triển nhiều loại thuốc khác.