(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sulfonic acid
C1

sulfonic acid

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

axit sulfonic
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sulfonic acid'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bất kỳ axit hữu cơ nào thuộc một nhóm các hợp chất chứa nhóm −SO3H.

Definition (English Meaning)

Any of a class of organic acids containing the group −SO3H.

Ví dụ Thực tế với 'Sulfonic acid'

  • "Sulfonic acids are widely used in the detergent industry."

    "Axit sulfonic được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chất tẩy rửa."

  • "Benzenesulfonic acid is a common sulfonic acid used in organic synthesis."

    "Axit benzenesulfonic là một axit sulfonic phổ biến được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ."

  • "The sulfonic acid group is highly water-soluble."

    "Nhóm axit sulfonic có độ hòa tan cao trong nước."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sulfonic acid'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sulfonic acid
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

sulphonic acid(axit sulphonic (cách viết khác))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

sulfate(sunfat)
sulfite(sulfit)
sulfur(lưu huỳnh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học

Ghi chú Cách dùng 'Sulfonic acid'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sulfonic acid là một loại axit mạnh hơn so với carboxylic acid. Nhóm sulfonic acid (-SO3H) gắn trực tiếp vào nguyên tử cacbon. Chúng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất chất tẩy rửa, thuốc nhuộm, và làm chất xúc tác. Lưu ý sự khác biệt giữa sulfonic acid và sulfuric acid (H2SO4); sulfuric acid là một axit vô cơ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in as

of: Chỉ thành phần hoặc loại; in: Chỉ sự xuất hiện trong một quá trình hoặc hợp chất; as: Chỉ vai trò hoặc chức năng.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sulfonic acid'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)