(Top Banner Ad)
a further
B2
Determiner (từ hạn định) B2 Tổng quát

a further

UK: /ˈfɜːðə(r)/ • US: /ˈfɜːrðər/

Nghĩa tiếng Việt

thêm bổ sung xa hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More; additional.

Vietnamese Meaning

Thêm; bổ sung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need a further explanation of the problem."

    "Chúng ta cần một lời giải thích thêm về vấn đề này."

  • "The police are carrying out a further investigation."

    "Cảnh sát đang tiến hành một cuộc điều tra thêm."

  • "We need a further supply of materials."

    "Chúng ta cần thêm một nguồn cung cấp vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective furthest Xa nhất, thêm nhất (dạng so sánh nhất)
Verb further Thúc đẩy, giúp đỡ, hỗ trợ
Noun furtherance Sự thúc đẩy, sự xúc tiến
Adverb furthermore Hơn nữa, vả lại (dùng để thêm thông tin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*prō-
Proto-Germanic
*furþra-
Old English (OE)
furþra
Middle English (ME)
further

Nguồn gốc từ 'Phía trước'

Từ 'further' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'furþra,' mang ý nghĩa ban đầu là 'tiến về phía trước' hoặc 'xa hơn.' Theo thời gian, nó dần phát triển nghĩa bóng để chỉ 'thêm vào,' 'bổ sung,' hoặc 'một cái nữa' ngoài những cái đã có, đặc biệt khi nói về sự gia tăng về số lượng hoặc mức độ.

Không chỉ là khoảng cách

Mặc dù 'further' và 'farther' (xa hơn về khoảng cách vật lý) thường bị nhầm lẫn, 'a further' thường được dùng để nhấn mạnh tính chất trừu tượng: sự bổ sung về thời gian, thông tin, hành động hoặc mức độ. Ví dụ: 'a further discussion' (một cuộc thảo luận thêm).

Usage Note

"A further" được dùng để chỉ một lượng hoặc mức độ bổ sung của một cái gì đó. Nó thường được sử dụng khi nói về thông tin, thảo luận, nghiên cứu, hoặc hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Phrases (Actions/Processes)
  • investigation a further investigation
    (một cuộc điều tra thêm)
  • delay a further delay
    (một sự trì hoãn nữa/thêm)
  • attempt a further attempt
    (một nỗ lực nữa)
  • step take a further step
    (thực hiện một bước tiếp theo/bước bổ sung)
Noun Phrases (Information/Details)
  • explanation a further explanation
    (một lời giải thích thêm)
  • detail a further detail
    (một chi tiết bổ sung)
  • update a further update
    (một bản cập nhật mới hơn)
  • question have a further question
    (có thêm một câu hỏi)
Noun Phrases (Problems/Issues)
  • problem a further problem
    (một vấn đề phát sinh khác)
  • complication a further complication
    (một rắc rối/biến chứng nữa)

Idioms

  • Without further ado

    Không chần chừ/trì hoãn gì nữa (thường dùng để bắt đầu sự kiện hoặc bài phát biểu)

    "Ladies and gentlemen, without further ado, let's welcome our guest speaker!"

    (Kính thưa quý vị, không chần chừ gì nữa, xin mời quý vị chào đón diễn giả của chúng ta!)

  • For further consideration

    Để xem xét thêm, để cân nhắc kỹ hơn

    "The proposal was sent back to the committee for further consideration."

    (Đề xuất đã được gửi lại cho ủy ban để xem xét thêm.)

  • A further matter

    Một vấn đề khác (thường dùng trong văn phong trang trọng, khi chuyển chủ đề)

    "We must now address a further matter concerning the budget allocation."

    (Bây giờ chúng ta phải giải quyết thêm một vấn đề nữa liên quan đến việc phân bổ ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a further

Determiner (từ hạn định)
Lật mặt

Thêm; bổ sung.

"We need a further explanation of the problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investigation will further clarify the situation.
Cuộc điều tra sẽ làm rõ thêm tình hình.
Phủ định
He didn't further elaborate on his plans.
Anh ấy không nói thêm chi tiết về kế hoạch của mình.
Nghi vấn
Will you further pursue this matter?
Bạn sẽ tiếp tục theo đuổi vấn đề này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a further".

Tính trang trọng trong văn viết

Cụm từ 'a further' mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, học thuật, hoặc kinh doanh (ví dụ: báo cáo, email công việc, thông cáo báo chí). Nó giúp câu văn trở nên chuyên nghiệp hơn so với việc chỉ dùng 'one more' hoặc 'another'.

Phản ứng dây chuyền (Domino Effect)

Trong các mô tả về rủi ro hoặc kế hoạch, 'a further' thường được dùng để cảnh báo về hậu quả nối tiếp. Ví dụ: 'The closure caused a delay, leading to a further complication in the supply chain.' (Việc đóng cửa gây ra sự trì hoãn, dẫn đến một rắc rối nữa trong chuỗi cung ứng.)