a further
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More; additional.
Vietnamese Meaning
Thêm; bổ sung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need a further explanation of the problem."
"Chúng ta cần một lời giải thích thêm về vấn đề này."
-
"The police are carrying out a further investigation."
"Cảnh sát đang tiến hành một cuộc điều tra thêm."
-
"We need a further supply of materials."
"Chúng ta cần thêm một nguồn cung cấp vật liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | furthest | Xa nhất, thêm nhất (dạng so sánh nhất) |
| Verb | further | Thúc đẩy, giúp đỡ, hỗ trợ |
| Noun | furtherance | Sự thúc đẩy, sự xúc tiến |
| Adverb | furthermore | Hơn nữa, vả lại (dùng để thêm thông tin) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"A further" được dùng để chỉ một lượng hoặc mức độ bổ sung của một cái gì đó. Nó thường được sử dụng khi nói về thông tin, thảo luận, nghiên cứu, hoặc hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
investigation a further investigation (một cuộc điều tra thêm)
-
delay a further delay (một sự trì hoãn nữa/thêm)
-
attempt a further attempt (một nỗ lực nữa)
-
step take a further step (thực hiện một bước tiếp theo/bước bổ sung)
-
explanation a further explanation (một lời giải thích thêm)
-
detail a further detail (một chi tiết bổ sung)
-
update a further update (một bản cập nhật mới hơn)
-
question have a further question (có thêm một câu hỏi)
-
problem a further problem (một vấn đề phát sinh khác)
-
complication a further complication (một rắc rối/biến chứng nữa)
Idioms
-
Without further ado
Không chần chừ/trì hoãn gì nữa (thường dùng để bắt đầu sự kiện hoặc bài phát biểu)
"Ladies and gentlemen, without further ado, let's welcome our guest speaker!"
(Kính thưa quý vị, không chần chừ gì nữa, xin mời quý vị chào đón diễn giả của chúng ta!)
-
For further consideration
Để xem xét thêm, để cân nhắc kỹ hơn
"The proposal was sent back to the committee for further consideration."
(Đề xuất đã được gửi lại cho ủy ban để xem xét thêm.)
-
A further matter
Một vấn đề khác (thường dùng trong văn phong trang trọng, khi chuyển chủ đề)
"We must now address a further matter concerning the budget allocation."
(Bây giờ chúng ta phải giải quyết thêm một vấn đề nữa liên quan đến việc phân bổ ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
a further
Determiner (từ hạn định)Thêm; bổ sung.
"We need a further explanation of the problem."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The investigation will further clarify the situation. |
Cuộc điều tra sẽ làm rõ thêm tình hình. |
| Phủ định | He didn't further elaborate on his plans. |
Anh ấy không nói thêm chi tiết về kế hoạch của mình. |
| Nghi vấn | Will you further pursue this matter? |
Bạn sẽ tiếp tục theo đuổi vấn đề này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a further".
