further
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At or to a greater distance or extent; additionally.
Vietnamese Meaning
Ở hoặc đến một khoảng cách hoặc mức độ lớn hơn; thêm vào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to investigate this matter further."
"Chúng ta cần điều tra vấn đề này kỹ lưỡng hơn."
-
"For further information, please contact us."
"Để biết thêm thông tin, vui lòng liên hệ với chúng tôi."
-
"They discussed the matter further."
"Họ đã thảo luận thêm về vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để chỉ một mức độ lớn hơn về khoảng cách (cả nghĩa đen và nghĩa bóng), thời gian, hoặc mức độ. Thường được dùng để bổ sung thông tin hoặc phát triển ý tưởng trước đó. 'Further' thường được dùng trang trọng hơn 'farther'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go further (đi xa hơn, tiến xa hơn)
-
investigate investigate further (điều tra sâu hơn)
-
develop develop further (phát triển xa hơn, mở rộng hơn)
-
promote promote further (thúc đẩy thêm, đẩy mạnh hơn nữa)
-
information further information (thông tin bổ sung)
-
details further details (chi tiết bổ sung)
-
education further education (giáo dục nâng cao, bổ túc)
-
research further research (nghiên cứu chuyên sâu hơn)
-
notice further notice (thông báo mới, thông báo sau)
-
without without further ado (không chần chừ gì nữa, không chậm trễ thêm)
-
any any further (thêm nữa, xa hơn nữa (thường trong câu hỏi/phủ định))
-
no no further (không xa hơn nữa, không thêm nữa)
Idioms
-
to take something further
đưa một vấn đề đi xa hơn, phát triển một ý tưởng thêm nữa
"We need to take this discussion further to reach a conclusion."
(Chúng ta cần đưa cuộc thảo luận này đi xa hơn để đi đến kết luận.)
-
further afield
ở những nơi xa hơn, rộng hơn (về địa lý hoặc lĩnh vực)
"The company is looking to expand further afield, into new international markets."
(Công ty đang tìm cách mở rộng ra những nơi xa hơn, vào các thị trường quốc tế mới.)
-
can't go any further
không thể tiến xa hơn (về thể chất, tinh thần, hoặc giới hạn)
"After hiking for six hours, I felt I couldn't go any further."
(Sau khi đi bộ sáu tiếng, tôi cảm thấy mình không thể đi xa hơn nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
further
AdverbỞ hoặc đến một khoảng cách hoặc mức độ lớn hơn; thêm vào đó.
"We need to investigate this matter further."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "further".
