(Top Banner Ad)
additional
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

additional

UK: /əˈdɪʃənəl/ • US: /əˈdɪʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

bổ sung thêm vào ngoài ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More than what already exists or has been supplied.

Vietnamese Meaning

Thêm vào, bổ sung, ngoài những gì đã có hoặc đã được cung cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to hire additional staff to cope with the increased workload."

    "Chúng ta cần thuê thêm nhân viên để đối phó với khối lượng công việc gia tăng."

  • "The company provided additional training for all new employees."

    "Công ty đã cung cấp đào tạo bổ sung cho tất cả nhân viên mới."

  • "Additional costs may be incurred."

    "Các chi phí bổ sung có thể phát sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào, cộng vào
Noun addition sự thêm vào, phép cộng, phần bổ sung
Adverb additionally thêm vào đó, ngoài ra
Noun additive chất phụ gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere
Old French
addition
Middle English
addicion
English
addition
English
additional

Gốc rễ từ 'thêm vào'

Từ 'additional' có nguồn gốc từ động từ 'add' trong tiếng Latinh là 'addere', có nghĩa là 'thêm vào' hoặc 'kết hợp'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'addition' và vào tiếng Anh Trung đại. Hậu tố '-al' được thêm vào để biến danh từ 'addition' (sự thêm vào) thành tính từ 'additional' (bổ sung, thêm vào), mô tả điều gì đó được thêm vào hoặc là phụ trội.

Usage Note

Từ 'additional' thường được dùng để chỉ một lượng hoặc số lượng tăng thêm, bổ sung vào một cái gì đó đã tồn tại. Nó nhấn mạnh sự bổ sung chứ không phải là một sự thay thế hoàn toàn. Khác với 'extra' (thêm vào) ở chỗ 'additional' thường trang trọng hơn và mang tính chính thức hơn. Ví dụ, 'additional information' thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học thuật, trong khi 'extra sugar' có thể dùng trong ngữ cảnh đời thường.

Prepositions

to for

'Additional to' thường dùng để chỉ cái gì đó được thêm vào một cái gì đó khác. Ví dụ: 'This is additional to what we already have.'. 'Additional for' thường được dùng để chỉ cái gì đó được thêm vào để phục vụ một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'We need additional funding for the project.'

Collocations (Từ đi kèm)

additional + Noun
  • cost additional cost
    (chi phí bổ sung/phụ trội)
  • information additional information
    (thông tin bổ sung)
  • support additional support
    (hỗ trợ thêm)
  • staff additional staff
    (nhân viên bổ sung)
  • features additional features
    (tính năng bổ sung)
Verb + additional (X)
  • provide provide additional help
    (cung cấp thêm sự giúp đỡ)
  • require require additional funding
    (yêu cầu thêm quỹ/ngân sách)
  • need need additional time
    (cần thêm thời gian)
  • pay pay additional fees
    (trả thêm phí)

Idioms

  • for additional information

    để biết thêm thông tin

    "Please contact us for additional information."

    (Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin.)

  • at no additional cost/charge

    không mất thêm chi phí/phí nào

    "You can get this service at no additional cost."

    (Bạn có thể nhận dịch vụ này mà không phải trả thêm phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

additional

Tính từ
Lật mặt

Thêm vào, bổ sung, ngoài những gì đã có hoặc đã được cung cấp.

"We need to hire additional staff to cope with the increased workload."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "additional".

Giá trị gia tăng và phần thưởng

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, từ 'additional' thường gắn liền với các khái niệm như 'giá trị gia tăng' (added value) hoặc 'phần thưởng' (bonus). Ví dụ, các sản phẩm có 'additional features' (tính năng bổ sung) thường được coi là hấp dẫn hơn. Trong giáo dục, 'extra credit' (điểm cộng thêm) là cơ hội để học sinh cải thiện điểm số bằng cách làm 'additional work' (bài tập bổ sung).

Hỗ trợ và nguồn lực

Trong bối cảnh xã hội, 'additional support' (hỗ trợ bổ sung) là một khái niệm quan trọng, đặc biệt trong giáo dục hoặc chăm sóc sức khỏe, nơi những người có nhu cầu đặc biệt có thể nhận được sự giúp đỡ vượt ngoài mức tiêu chuẩn. Điều này phản ánh giá trị cộng đồng trong việc cung cấp 'additional resources' (nguồn lực bổ sung) để đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát triển.