(Top Banner Ad)
moreover
B2
Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverb) B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

moreover

UK: /mɔːˈrəʊvər/ • US: /mɔːrˈoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

hơn nữa thêm vào đó bên cạnh đó ngoài ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In addition; besides; furthermore.

Vietnamese Meaning

Thêm vào đó; hơn nữa; bên cạnh đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits have increased significantly. Moreover, they have expanded into new markets."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể. Hơn nữa, họ đã mở rộng sang các thị trường mới."

  • "The weather was terrible; moreover, we had no food."

    "Thời tiết rất tệ; hơn nữa, chúng tôi không có thức ăn."

  • "She is highly intelligent; moreover, she is extremely hardworking."

    "Cô ấy rất thông minh; hơn nữa, cô ấy cực kỳ chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mara
Old English
ofer
Middle English
more over
Modern English
moreover

Nguồn gốc đơn giản nhưng mạnh mẽ

Từ 'moreover' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, là sự kết hợp của 'more' (nhiều hơn) và 'over' (trên, vượt qua). Theo thời gian, hai từ này được ghép lại thành 'more over' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'moreover' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'thêm vào đó, trên hết', và sau đó phát triển thành ý nghĩa 'hơn nữa, vả lại' để bổ sung thông tin hoặc củng cố lập luận.

Usage Note

"Moreover" được sử dụng để bổ sung thêm một thông tin, luận điểm hoặc bằng chứng quan trọng để củng cố ý kiến đã trình bày trước đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật để tạo sự mạch lạc và liên kết giữa các ý. So với các từ đồng nghĩa như "furthermore" và "besides", "moreover" có sắc thái trang trọng hơn một chút. Nó thường được đặt ở đầu câu hoặc mệnh đề, theo sau là dấu phẩy.

Collocations (Từ đi kèm)

Liên kết câu và đoạn văn
  • and and moreover
    (và hơn thế nữa)
  • it is it is moreover important to consider...
    (hơn nữa điều quan trọng cần xem xét là...)
  • but but moreover
    (nhưng hơn thế nữa, hơn nữa là (thường dùng để thêm một điểm mạnh mẽ hoặc bất ngờ))
Cụm từ trang trọng
  • important moreover, it is important...
    (hơn nữa, điều quan trọng là...)
  • should moreover, it should be noted that...
    (hơn nữa, cần lưu ý rằng...)

Idioms

  • Moreover, it is important to...

    Hơn nữa, điều quan trọng là...

    "The first point is valid. Moreover, it is important to consider the long-term effects."

    (Điểm đầu tiên là hợp lệ. Hơn nữa, điều quan trọng là phải xem xét các tác động dài hạn.)

  • and moreover...

    và hơn thế nữa...

    "She is talented, and moreover, extremely hardworking."

    (Cô ấy tài năng, và hơn thế nữa, cực kỳ chăm chỉ.)

  • Moreover, this suggests that...

    Hơn nữa, điều này gợi ý rằng...

    "The data is inconclusive. Moreover, this suggests that further research is needed."

    (Dữ liệu không rõ ràng. Hơn nữa, điều này gợi ý rằng cần có thêm nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moreover

Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverb)
Lật mặt

Thêm vào đó; hơn nữa; bên cạnh đó.

"The company's profits have increased significantly. Moreover, they have expanded into new markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moreover".

Sự trang trọng và tính học thuật

Trong văn phong học thuật, pháp lý và các ngữ cảnh chính thức ở phương Tây, 'moreover' được ưa chuộng hơn các từ nối đơn giản như 'and' hay 'also'. Việc sử dụng 'moreover' giúp bài viết hoặc bài nói trở nên trang trọng, mạch lạc và có sức thuyết phục hơn, đánh dấu sự bổ sung thông tin một cách có trọng lượng và tầm quan trọng.

Công cụ xây dựng lập luận

Trong tư duy và giao tiếp phương Tây, đặc biệt là trong tranh luận và diễn thuyết, 'moreover' là một công cụ quan trọng để xây dựng lập luận một cách logic và có cấu trúc. Nó giúp người nói/viết dẫn dắt người nghe/đọc qua các điểm bổ sung, củng cố quan điểm chính một cách rõ ràng và hiệu quả, thể hiện khả năng sắp xếp ý tưởng chặt chẽ.