(Top Banner Ad)
a great deal
B1
Định ngữ (Quantifier) B1 Tổng quát

a great deal

UK: /ə ˈɡreɪt diːl/ • US: /ə ˈɡreɪt diːl/

Nghĩa tiếng Việt

rất nhiều một lượng lớn nhiều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large quantity or amount.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn, một lượng lớn, rất nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent a great deal of money on new clothes."

    "Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền vào quần áo mới."

  • "I have learned a great deal about the company since I started working here."

    "Tôi đã học được rất nhiều về công ty kể từ khi tôi bắt đầu làm việc ở đây."

  • "She showed a great deal of courage during the crisis."

    "Cô ấy đã thể hiện rất nhiều lòng dũng cảm trong suốt cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deal Giải quyết, đối phó; Phân phát (bài)
Noun deal Thỏa thuận, giao dịch; Phần chia
Noun dealer Người buôn bán, đại lý
Adjective considerable Đáng kể, nhiều (từ đồng nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰē-
Proto-Germanic
*dailijaną
Old English
dǣl
Middle English
a grete dele
Modern English
a great deal

Deal: Từ Phần Chia Đến Số Lượng Lớn

Cụm từ “a great deal” bắt nguồn từ danh từ gốc “deal” có nghĩa là “phần chia” hoặc “số lượng đã được định”. Khi thêm tính từ “great” (lớn), nó nhấn mạnh rằng đó là một phần rất lớn, một lượng đáng kể, do đó mang ý nghĩa là “rất nhiều, đáng kể”. Nó được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 14 để chỉ sự thừa thãi về mặt số lượng hoặc mức độ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một số lượng lớn cái gì đó không đếm được. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'a lot of' hoặc 'lots of', nhưng ít trang trọng hơn 'a considerable amount of'. 'A great deal' thường được dùng với các danh từ không đếm được, trong khi 'a great many' được dùng với danh từ đếm được số nhiều.

Prepositions

of

Giới từ 'of' đi sau 'a great deal' để chỉ rõ cái gì có số lượng lớn. Ví dụ: a great deal of money, a great deal of time.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + a great deal (Chỉ cường độ)
  • affect affect a great deal
    (Ảnh hưởng rất lớn/đáng kể)
  • worry worry a great deal about
    (Lo lắng rất nhiều về)
  • matter matter a great deal
    (Có ý nghĩa/quan trọng rất nhiều)
a great deal of + Noun (Chỉ số lượng)
  • effort a great deal of effort
    (Một sự nỗ lực rất lớn)
  • time spend a great deal of time
    (Dành rất nhiều thời gian)
  • patience require a great deal of patience
    (Yêu cầu sự kiên nhẫn rất lớn)

Idioms

  • Make a great deal of money

    Kiếm được rất nhiều tiền.

    "They made a great deal of money after investing in the tech market."

    (Họ đã kiếm được rất nhiều tiền sau khi đầu tư vào thị trường công nghệ.)

  • Know a great deal about something

    Biết rất nhiều, có kiến thức sâu rộng về điều gì đó.

    "The guide knew a great deal about the history of the castle."

    (Người hướng dẫn biết rất nhiều về lịch sử của lâu đài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a great deal

Định ngữ (Quantifier)
Lật mặt

Một số lượng lớn, một lượng lớn, rất nhiều.

"He spent a great deal of money on new clothes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he spent a great deal of money on the project is undeniable.
Việc anh ấy đã chi rất nhiều tiền cho dự án là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether she received a great deal of support is not clear.
Việc cô ấy nhận được rất nhiều sự hỗ trợ hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How a great deal of effort was put into the presentation is what impressed the boss.
Việc rất nhiều nỗ lực đã được đổ vào bài thuyết trình là điều gây ấn tượng với sếp.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the long journey, we needed a great deal of rest, and a hearty meal was definitely in order.
Sau một hành trình dài, chúng tôi cần rất nhiều thời gian nghỉ ngơi, và một bữa ăn thịnh soạn chắc chắn là điều cần thiết.
Phủ định
Frankly, he didn't spend a great deal of time preparing for the presentation, so his performance suffered, and he knew it.
Thẳng thắn mà nói, anh ấy đã không dành nhiều thời gian chuẩn bị cho bài thuyết trình, vì vậy màn trình diễn của anh ấy đã bị ảnh hưởng, và anh ấy biết điều đó.
Nghi vấn
Considering the circumstances, do you think they require a great deal of assistance, or are they capable of managing on their own?
Xét hoàn cảnh, bạn có nghĩ rằng họ cần rất nhiều sự giúp đỡ, hay họ có khả năng tự xoay sở?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a great deal".

Deal và Văn hóa Mặc cả

Trong văn hóa thương mại phương Tây, đặc biệt ở Mỹ, từ 'deal' (giao dịch) rất quan trọng. Khi ai đó nói họ tìm thấy 'a good deal' (một món hời tốt), điều đó có nghĩa là họ đã mua được thứ gì đó với giá trị lớn. Mặc dù 'a great deal' chủ yếu là về số lượng, nó cũng liên quan đến việc đánh giá cao giá trị kinh tế hoặc lượng công sức bỏ ra.

Sự Quan trọng của Định lượng

Trong môi trường làm việc và học thuật, việc sử dụng các từ chỉ số lượng lớn như 'a great deal' giúp nhấn mạnh thành tích và sự đóng góp. Nó là một cách mạnh mẽ hơn để khẳng định mức độ tham gia hoặc tác động, thường được dùng để chỉ sự chuyên nghiệp và nỗ lực vượt trội (ví dụ: 'He contributed a great deal to the project').