(Top Banner Ad)
quantity
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Kinh tế

quantity

UK: /ˈkwɒntəti/ • US: /ˈkwɑːntəti/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng lượng khối lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount or number of a material or abstract thing.

Vietnamese Meaning

Số lượng, lượng; một số lượng xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to determine the quantity of supplies required for the project."

    "Chúng ta cần xác định số lượng vật tư cần thiết cho dự án."

  • "The recipe calls for a small quantity of salt."

    "Công thức này yêu cầu một lượng nhỏ muối."

  • "He bought a large quantity of shares in the company."

    "Anh ấy đã mua một số lượng lớn cổ phần trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quantify định lượng, đo lường số lượng
Adjective quantifiable có thể định lượng, có thể đo lường được
Adjective quantitative thuộc về định lượng, liên quan đến số lượng
Adverb quantitatively một cách định lượng, theo số lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantitas
Old French
quantité
Middle English
quantite
English
quantity

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'quantity' có nguồn gốc từ từ 'quantitas' trong tiếng La-tinh, mang ý nghĩa 'how much' (bao nhiêu) hoặc 'greatness' (sự lớn lao, tầm cỡ). Nó nhấn mạnh khía cạnh đo lường về số lượng, kích thước hoặc mức độ của một thứ gì đó, thay vì chất lượng.

Usage Note

‘Quantity’ đề cập đến một số lượng có thể đo đếm hoặc ước tính được. Nó có thể liên quan đến vật chất hoặc các khái niệm trừu tượng. So với 'amount', 'quantity' thường dùng khi số lượng chính xác hoặc quan trọng hơn.

Prepositions

of in

‘Quantity of’ được dùng để chỉ số lượng của một thứ gì đó (ví dụ: a large quantity of water). ‘In quantity’ thường dùng để chỉ việc mua bán số lượng lớn (ví dụ: We buy these goods in quantity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantity
  • large a large quantity
    (một số lượng lớn)
  • small a small quantity
    (một số lượng nhỏ)
  • great a great quantity
    (một số lượng lớn/nhiều)
  • sufficient a sufficient quantity
    (một số lượng đủ)
  • limited a limited quantity
    (một số lượng hạn chế)
Verb + quantity
  • control control the quantity
    (kiểm soát số lượng)
  • reduce reduce the quantity
    (giảm số lượng)
  • increase increase the quantity
    (tăng số lượng)
  • measure measure the quantity
    (đo lường số lượng)
  • produce produce a quantity
    (sản xuất một số lượng)
Common phrases with 'quantity of'
  • quantity of goods a large quantity of goods
    (một số lượng lớn hàng hóa)
  • quantity of information a vast quantity of information
    (một lượng lớn thông tin)
  • quantity of water a small quantity of water
    (một lượng nhỏ nước)

Idioms

  • in quantity

    với số lượng lớn, nhiều

    "These items are cheaper when bought in quantity."

    (Những mặt hàng này rẻ hơn khi mua với số lượng lớn.)

  • quality over quantity

    chất lượng quan trọng hơn số lượng

    "When choosing ingredients, always prioritize quality over quantity."

    (Khi chọn nguyên liệu, hãy luôn ưu tiên chất lượng hơn số lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantity

Danh từ
Lật mặt

Số lượng, lượng; một số lượng xác định.

"We need to determine the quantity of supplies required for the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantity".

Chất lượng vs. Số lượng

Trong nhiều khía cạnh của cuộc sống và kinh doanh, người ta thường tranh luận về tầm quan trọng tương đối của 'chất lượng' (quality) và 'số lượng' (quantity). Một số người cho rằng sản xuất nhiều hàng hóa (số lượng) sẽ mang lại lợi nhuận cao hơn, trong khi những người khác tin rằng tập trung vào việc tạo ra sản phẩm tốt nhất (chất lượng) mới là chìa khóa thành công bền vững.

Mua hàng số lượng lớn (Bulk Buying)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'bulk buying' (mua hàng số lượng lớn) rất phổ biến. Người tiêu dùng thường mua một 'quantity' (số lượng) lớn các mặt hàng tiêu dùng từ các cửa hàng kho hoặc siêu thị lớn để được giá ưu đãi, tiết kiệm chi phí về lâu dài. Điều này đặc biệt phổ biến với các gia đình lớn hoặc doanh nghiệp nhỏ.