(Top Banner Ad)
amount
B1
danh từ B1

amount

UK: /əˈmaʊnt/ • US: /əˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng lượng tổng số lên tới tương đương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a quantity of something

Vietnamese Meaning

số lượng của một cái gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of rainfall has been declining in recent years."

    "Lượng mưa đã giảm trong những năm gần đây."

  • "A large amount of money was stolen."

    "Một lượng lớn tiền đã bị đánh cắp."

  • "The project will amount to several million dollars."

    "Dự án sẽ lên tới vài triệu đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amount Tổng số, số lượng (dùng cho danh từ không đếm được)
Verb (Phrasal) amount to Lên tới, đạt tới (tổng cộng là); có ý nghĩa tương đương với
Adjective (Derived) amountable Có thể tính tổng, có thể đong đếm (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
admontare
Old French
amonter
Middle English
amount

Nguồn gốc 'Leo Lên'

Ban đầu, từ 'amount' có gốc từ động từ tiếng Pháp cổ 'amonter', nghĩa đen là 'leo lên' hoặc 'tăng lên'. Nó gợi hình ảnh các phần nhỏ tích lũy lại, chồng chất lên nhau cho đến khi đạt đến một tổng số lớn (giống như việc leo lên đến đỉnh một ngọn núi nhỏ), từ đó hình thành nghĩa là 'tổng số' hoặc 'số lượng'.

Usage Note

Khi nói về 'amount', thường ám chỉ một số lượng không đếm được hoặc trừu tượng. Nó khác với 'number', thường được sử dụng cho những thứ có thể đếm được. Ví dụ, ta dùng 'amount of water' (lượng nước) chứ không nói 'number of water', nhưng dùng 'number of students' (số lượng học sinh) chứ không nói 'amount of students'. 'Quantity' là một từ đồng nghĩa có thể thay thế cho 'amount' trong nhiều trường hợp, nhưng 'amount' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn.

Prepositions

of to

'Amount of' được dùng để chỉ số lượng của một thứ gì đó: 'the amount of money'. 'Amount to' được dùng để chỉ tổng số hoặc kết quả cuối cùng: 'The bill amounted to $50'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amount
  • substantial a substantial amount of money
    (Một khoản tiền đáng kể)
  • total the total amount due
    (Tổng số tiền phải trả)
  • sufficient a sufficient amount of time
    (Một lượng thời gian đủ)
  • tiny a tiny amount of effort
    (Một chút nỗ lực rất nhỏ)
Verb + amount
  • spend spend a large amount
    (Chi tiêu một khoản lớn)
  • calculate calculate the exact amount
    (Tính toán số lượng/số tiền chính xác)
  • limit limit the amount of resources
    (Hạn chế số lượng tài nguyên)

Idioms

  • No amount of X will Y

    Dù bao nhiêu (X) cũng không thể (Y); không có gì có thể thay đổi được

    "No amount of stress can excuse such rude behavior."

    (Dù căng thẳng đến mấy cũng không thể bào chữa cho hành vi thô lỗ như vậy.)

  • A certain amount of something

    Một lượng/mức độ nhất định của cái gì đó (thường là cảm xúc hoặc phẩm chất)

    "He showed a certain amount of reluctance before agreeing to the plan."

    (Anh ấy đã thể hiện một chút miễn cưỡng nhất định trước khi đồng ý với kế hoạch.)

  • To the amount of

    Với tổng số là, lên tới (thường dùng trong bối cảnh tài chính hoặc thiệt hại)

    "The charity raised money to the amount of $20,000 last year."

    (Quỹ từ thiện đã gây quỹ được tổng cộng 20.000 đô la vào năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amount

danh từ
Lật mặt

số lượng của một cái gì đó

"The amount of rainfall has been declining in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amount".

Sự Khác biệt Ngữ pháp Quan trọng

Trong tiếng Anh, 'amount' luôn được dùng cho danh từ KHÔNG đếm được (ví dụ: water, time, freedom), trong khi 'number' dùng cho danh từ đếm được (ví dụ: people, books, cars). Người bản xứ hoặc người học cấp độ cao đánh giá cao sự chính xác này. Ví dụ: 'A large amount of traffic' (Một lượng lớn giao thông) là đúng, nhưng 'A large number of traffic' là sai.

Tính Minh bạch trong Tài chính

Trong văn hóa kinh doanh và luật pháp phương Tây, việc báo cáo 'amount' (số tiền/số lượng) một cách chính xác và minh bạch là cực kỳ quan trọng. Bất kỳ sự khác biệt nhỏ nào trong báo cáo số lượng tài chính cũng có thể được xem là gian lận hoặc thiếu trung thực, dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.