(Top Banner Ad)
a large amount of
B1
Cụm từ định lượng B1 Tổng quát

a large amount of

Nghĩa tiếng Việt

một lượng lớn nhiều rất nhiều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A considerable quantity of something uncountable.

Vietnamese Meaning

Một số lượng lớn của một thứ gì đó không đếm được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent a large amount of money on the project."

    "Họ đã chi một lượng lớn tiền vào dự án."

  • "A large amount of research has been done on this topic."

    "Một lượng lớn nghiên cứu đã được thực hiện về chủ đề này."

  • "He devoted a large amount of time to volunteering."

    "Anh ấy đã dành một lượng lớn thời gian cho việc tình nguyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large Lớn, rộng
Adverb largely Phần lớn, chủ yếu
Noun largeness Sự rộng lớn, kích thước lớn
Verb/Noun amount Tổng số, số lượng; lên đến, đạt đến
Noun quantifier Từ định lượng (là loại từ mà 'a large amount of' thuộc về)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*am-
Latin
montare (to ascend)
Old French
amont (upwards, high)
Middle English
amounte (to reach a total)
Modern English (18th C.)
a large amount of

Nguồn Gốc Của 'Amount'

Từ 'amount' (lượng/tổng số) xuất phát từ ý tưởng về sự 'tăng lên' hoặc 'chất đống'. Từ gốc Latin 'montare' có nghĩa là 'leo lên'. Khi bạn nói 'a large amount', bạn đang hình dung một thứ gì đó đã chất chồng lên rất cao hoặc đạt đến một tổng số lớn.

Cấu Trúc Của Cụm Từ

Cụm 'a large amount of' là một cụm từ định lượng hiện đại. Nó dùng để thay thế cho các từ như 'much' hoặc 'a great deal of' và chỉ được dùng cho danh từ không đếm được (ví dụ: tiền, thời gian, nước). Việc sử dụng từ 'large' nhấn mạnh quy mô lớn của lượng đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lượng lớn các danh từ không đếm được. Nó mang sắc thái trang trọng hơn một chút so với 'a lot of' và 'lots of', và thường được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'a large number of', được dùng cho danh từ đếm được số nhiều.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để liên kết cụm từ định lượng 'a large amount' với danh từ không đếm được mà nó đang định lượng. Ví dụ: 'a large amount of water', 'a large amount of money', 'a large amount of time'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective Modifiers (Các từ bổ nghĩa cho 'large')
  • surprisingly a surprisingly large amount of money
    (một lượng tiền lớn đến bất ngờ)
  • relatively a relatively large amount of risk
    (một lượng rủi ro tương đối lớn)
  • extremely an extremely large amount of energy
    (một lượng năng lượng cực kỳ lớn)
Nouns (Danh từ không đếm được được định lượng)
  • time a large amount of time
    (một lượng lớn thời gian)
  • effort a large amount of effort
    (một lượng lớn nỗ lực)
  • data a large amount of data
    (một lượng lớn dữ liệu)
Verbs (Hành động liên quan đến 'lượng lớn')
  • requires The project requires a large amount of funding.
    (Dự án này đòi hỏi một lượng lớn kinh phí.)
  • spends She spends a large amount of time reading.
    (Cô ấy dành một lượng lớn thời gian để đọc sách.)
  • handle We must handle a large amount of criticism.
    (Chúng ta phải xử lý một lượng lớn lời chỉ trích.)

Idioms

  • To dedicate a large amount of resources to...

    Dành một lượng lớn nguồn lực cho...

    "The government decided to dedicate a large amount of resources to climate research."

    (Chính phủ quyết định dành một lượng lớn nguồn lực cho nghiên cứu khí hậu.)

  • Due to a large amount of feedback

    Do một lượng lớn phản hồi/ý kiến

    "The launch was delayed due to a large amount of necessary security upgrades."

    (Việc ra mắt bị trì hoãn do cần một lượng lớn nâng cấp bảo mật.)

  • To gain a large amount of traction

    Đạt được sức hút/sự chú ý lớn (traction thường là sự ủng hộ, lan truyền)

    "The new marketing campaign quickly gained a large amount of traction online."

    (Chiến dịch tiếp thị mới nhanh chóng đạt được sức hút lớn trên mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a large amount of

Cụm từ định lượng
Lật mặt

Một số lượng lớn của một thứ gì đó không đếm được.

"They spent a large amount of money on the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spent a large amount of money on books.
Cô ấy đã chi một lượng lớn tiền vào sách.
Phủ định
He didn't use a large amount of sugar in the cake.
Anh ấy đã không sử dụng một lượng lớn đường trong bánh.
Nghi vấn
Did they collect a large amount of data for the research?
Họ có thu thập một lượng lớn dữ liệu cho nghiên cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a large amount of".

Văn hóa Dữ liệu Lớn (Big Data)

Trong văn hóa công nghệ phương Tây, cụm từ này thường gắn liền với khái niệm 'Big Data'. Các công ty cần 'a large amount of data' để đưa ra quyết định, và khả năng xử lý lượng dữ liệu khổng lồ này là nền tảng của nhiều ngành công nghiệp hiện đại.

Chủ Nghĩa Tiêu Thụ và Tiền Bạc

Trong xã hội tư bản, việc sở hữu 'a large amount of money' thường được xem là biểu tượng của thành công và tự do. Các cụm từ này thường xuất hiện trong các thảo luận về đầu tư, tài chính cá nhân và mức độ giàu có.