(Top Banner Ad)
abatement
C1
noun C1 Pháp luật, Môi trường, Kinh tế

abatement

UK: /əˈbeɪtmənt/ • US: /əˈbeɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm nhẹ sự làm dịu sự giảm bớt sự chấm dứt (một vấn đề)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ending, reduction, or lessening of something.

Vietnamese Meaning

Sự chấm dứt, giảm bớt hoặc làm dịu đi của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pollution abatement measures are crucial for protecting public health."

    "Các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng."

  • "Tax abatement programs are designed to encourage investment in certain areas."

    "Các chương trình giảm thuế được thiết kế để khuyến khích đầu tư vào một số khu vực nhất định."

  • "The city implemented a noise abatement plan to reduce disturbance to residents."

    "Thành phố đã thực hiện một kế hoạch giảm tiếng ồn để giảm sự quấy rầy cho cư dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abate giảm bớt, làm dịu đi
Adjective abatable có thể giảm bớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abattre
Old French
abatre
English
abatement

Nguồn gốc của 'abatement'

Từ 'abatement' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abattre', có nghĩa là 'đánh bại' hoặc 'giảm bớt'. Nó được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'abatre'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc giảm hoặc loại bỏ một điều gì đó, như một khoản nợ hoặc sự phiền toái.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý để chỉ sự giảm bớt hoặc chấm dứt của một vấn đề, chẳng hạn như ô nhiễm, thuế hoặc một mối nguy hiểm. Nó mang ý nghĩa về sự cải thiện hoặc loại bỏ dần một tình trạng tiêu cực. So với 'reduction', 'abatement' thường mang tính chất chính thức và hệ thống hơn.

Prepositions

of in

‘Abatement of’ được dùng để chỉ sự giảm bớt của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: abatement of pollution). ‘Abatement in’ thường hiếm gặp hơn nhưng có thể dùng để chỉ sự giảm bớt trong một lĩnh vực hoặc phạm vi nào đó (ví dụ: abatement in noise levels).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abatement
  • noise abatement
    (sự giảm thiểu tiếng ồn)
  • tax abatement
    (sự giảm thuế)
  • pollution abatement
    (sự giảm thiểu ô nhiễm)
Verb + abatement
  • seek abatement
    (tìm kiếm sự giảm thiểu)
  • require abatement
    (yêu cầu sự giảm thiểu)
  • implement abatement
    (thực hiện giảm thiểu)

Idioms

  • Without any abatement

    Không hề giảm bớt, vẫn giữ nguyên

    "His enthusiasm continued without any abatement."

    (Sự nhiệt tình của anh ấy tiếp tục mà không hề giảm bớt.)

  • To seek abatement of something

    Tìm cách giảm bớt cái gì đó

    "The company sought abatement of their property taxes."

    (Công ty đã tìm cách giảm thuế tài sản của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abatement

noun
Lật mặt

Sự chấm dứt, giảm bớt hoặc làm dịu đi của một cái gì đó.

"Pollution abatement measures are crucial for protecting public health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They expect the abatement of pollution after the new regulations are implemented.
Họ hy vọng sự giảm thiểu ô nhiễm sau khi các quy định mới được thực hiện.
Phủ định
None of us anticipated such a significant abatement in noise levels after the construction.
Không ai trong chúng ta lường trước được sự giảm thiểu đáng kể về mức độ tiếng ồn sau khi xây dựng.
Nghi vấn
Did anyone notice the abatement of his enthusiasm after he received the news?
Có ai nhận thấy sự giảm bớt nhiệt huyết của anh ấy sau khi anh ấy nhận được tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abatement".

Environmental Abatement

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'abatement' thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ môi trường. Các chính phủ và tổ chức thường xuyên thực hiện các biện pháp 'pollution abatement' (giảm thiểu ô nhiễm) để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái.