(Top Banner Ad)
remediation
C1
noun C1 Môi trường, Giáo dục, Y tế, Pháp luật

remediation

UK: /rɪˌmiːdiˈeɪʃən/ • US: /rɪˌmiːdiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

khắc phục cải tạo sửa chữa biện pháp khắc phục chương trình hỗ trợ dạy kèm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of remedying something, in particular of reversing or stopping environmental damage.

Vietnamese Meaning

Hành động khắc phục điều gì đó, đặc biệt là đảo ngược hoặc ngăn chặn thiệt hại về môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Environmental remediation is crucial for protecting ecosystems."

    "Việc khắc phục môi trường là rất quan trọng để bảo vệ các hệ sinh thái."

  • "The company invested heavily in soil remediation at the contaminated site."

    "Công ty đã đầu tư rất nhiều vào việc cải tạo đất tại khu vực bị ô nhiễm."

  • "Remediation efforts are underway to clean up the polluted river."

    "Các nỗ lực khắc phục đang được tiến hành để làm sạch con sông bị ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remediate khắc phục, cải thiện, chữa trị (một vấn đề)
Noun remedy phương thuốc, biện pháp khắc phục
Verb remedy chữa trị, khắc phục, sửa chữa
Adjective remedial mang tính khắc phục, dùng để cải thiện hoặc chữa trị (thường cho người hoặc tình huống cần giúp đỡ đặc biệt)
Adjective unremedied chưa được khắc phục, chưa được sửa chữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Giáo dục, Y tế, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remedium
English
remedy
English
remediation

Nguồn gốc chữa lành và sửa chữa

Từ 'remediation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'remedium', có nghĩa là 'phương thuốc' hoặc 'cách chữa trị'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lặp lại, trở lại) và 'mederi' (chữa lành). Do đó, từ này mang ý nghĩa cốt lõi của việc sửa chữa, khắc phục một vấn đề để đưa mọi thứ trở lại trạng thái tốt hơn, giống như việc chữa bệnh để khôi phục sức khỏe.

Usage Note

Từ 'remediation' thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến việc khắc phục các vấn đề hoặc thiệt hại, thường mang tính kỹ thuật hoặc chuyên môn. Nó nhấn mạnh quá trình sửa chữa hoặc cải thiện một tình trạng xấu. So với 'repair' (sửa chữa), 'remediation' có phạm vi rộng hơn và thường liên quan đến các vấn đề phức tạp hơn.

Prepositions

of for

Remediation *of* (vấn đề): Khắc phục vấn đề gì.
Remediation *for* (vấn đề): Biện pháp khắc phục cho vấn đề gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remediation
  • effective effective remediation
    (biện pháp khắc phục hiệu quả)
  • environmental environmental remediation
    (khắc phục môi trường)
  • academic academic remediation
    (khắc phục học tập (hỗ trợ học sinh yếu))
  • corrective corrective remediation
    (khắc phục sửa lỗi)
  • financial financial remediation
    (bồi thường tài chính, khắc phục tài chính)
Verb + remediation
  • undergo undergo remediation
    (trải qua quá trình khắc phục)
  • provide provide remediation
    (cung cấp giải pháp khắc phục)
  • implement implement remediation
    (thực hiện biện pháp khắc phục)
  • require require remediation
    (yêu cầu khắc phục)
Remediation + Noun
  • remediation efforts remediation efforts
    (những nỗ lực khắc phục)
  • remediation plan remediation plan
    (kế hoạch khắc phục)
  • remediation program remediation program
    (chương trình khắc phục)

Idioms

  • academic remediation

    quá trình hỗ trợ học tập cho học sinh yếu kém để cải thiện thành tích

    "The school offers academic remediation for students struggling with math and reading."

    (Trường cung cấp hỗ trợ học tập cho những học sinh gặp khó khăn với môn toán và đọc.)

  • environmental remediation

    quá trình làm sạch, phục hồi môi trường bị ô nhiễm (đất, nước, không khí)

    "The company was fined and ordered to undertake environmental remediation of the contaminated site."

    (Công ty bị phạt và được yêu cầu thực hiện việc khắc phục môi trường tại khu vực bị ô nhiễm.)

  • in need of remediation

    cần được khắc phục, cần được sửa chữa hoặc cải thiện

    "The old software system is clearly in need of remediation to meet current security standards."

    (Hệ thống phần mềm cũ rõ ràng cần được khắc phục để đáp ứng các tiêu chuẩn bảo mật hiện hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remediation

noun
Lật mặt

Hành động khắc phục điều gì đó, đặc biệt là đảo ngược hoặc ngăn chặn thiệt hại về môi trường.

"Environmental remediation is crucial for protecting ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the school would implement better remedial programs for struggling students.
Tôi ước trường học sẽ triển khai các chương trình khắc phục tốt hơn cho những học sinh gặp khó khăn.
Phủ định
If only the company wouldn't need to remediate the contaminated site; it's costing us a fortune.
Giá mà công ty không cần phải khắc phục khu vực bị ô nhiễm; nó đang tiêu tốn của chúng ta rất nhiều tiền.
Nghi vấn
If only they could remediate the situation before it gets worse, wouldn't that be ideal?
Giá mà họ có thể khắc phục tình hình trước khi nó trở nên tồi tệ hơn, chẳng phải đó là điều lý tưởng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remediation".

Khắc phục môi trường (Environmental Remediation)

Ở các nước phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới, 'khắc phục môi trường' là một lĩnh vực quan trọng nhằm làm sạch các khu vực bị ô nhiễm bởi chất thải công nghiệp, dầu tràn, hoặc các hóa chất độc hại. Đây không chỉ là trách nhiệm pháp lý của các doanh nghiệp gây ô nhiễm mà còn là một phần của nỗ lực toàn cầu nhằm bảo vệ hành tinh và sức khỏe cộng đồng khỏi tác động tiêu cực của ô nhiễm.

Hỗ trợ học tập (Academic Remediation)

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, 'academic remediation' (hay còn gọi là 'remedial education') là các chương trình hoặc lớp học đặc biệt được thiết kế để giúp đỡ những học sinh đang gặp khó khăn trong một môn học cụ thể (ví dụ: toán, đọc, viết). Mục tiêu là lấp đầy các lỗ hổng kiến thức và kỹ năng để học sinh có thể bắt kịp với chương trình học chung và đạt được thành công trong học tập.