(Top Banner Ad)
alleviation
C1
Noun C1 Chung

alleviation

UK: /əˌliːviˈeɪʃən/ • US: /əˌliːviˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm nhẹ sự làm dịu sự làm vơi bớt sự xoa dịu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of making suffering, deficiency, or a problem less severe.

Vietnamese Meaning

Sự làm giảm bớt, sự làm dịu đi, sự giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của đau khổ, thiếu thốn hoặc một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed medication for the alleviation of her pain."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc để giảm bớt cơn đau của cô ấy."

  • "The government is working on the alleviation of poverty in the region."

    "Chính phủ đang nỗ lực giảm bớt tình trạng nghèo đói trong khu vực."

  • "Tax cuts could provide some alleviation of the burden on low-income families."

    "Việc cắt giảm thuế có thể giúp giảm bớt gánh nặng cho các gia đình có thu nhập thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alleviate làm giảm bớt, làm dịu đi (nỗi đau, vấn đề)
Noun alleviation sự giảm bớt, sự làm dịu đi, sự xoa dịu
Adjective alleviative có tác dụng làm dịu, giảm nhẹ (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*legwh-
Latin
levis (light)
Latin
alleviare (to lighten)
Late Latin
alleviatio (a lessening)
English
alleviation

Làm Nhẹ Gánh Nặng

Từ 'alleviation' có gốc từ Latin 'levis', nghĩa là 'nhẹ'. Hãy tưởng tượng việc nhấc một gánh nặng khỏi vai ai đó. Đó chính là ý nghĩa ban đầu - 'làm cho nhẹ hơn'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã mở rộng từ việc làm nhẹ gánh nặng vật chất sang làm dịu đi nỗi đau, sự lo lắng hay các vấn đề khó khăn.

Usage Note

Alleviation thường được sử dụng để chỉ sự giảm nhẹ tạm thời hoặc một phần của một vấn đề hoặc tình trạng tiêu cực. Nó ngụ ý rằng vấn đề vẫn còn tồn tại nhưng ở mức độ ít nghiêm trọng hơn. Khác với 'cure' (chữa khỏi) là loại bỏ hoàn toàn vấn đề, 'alleviation' chỉ mang tính chất xoa dịu.

Prepositions

of

'Alleviation of' thường được sử dụng để chỉ rõ điều gì đang được làm giảm bớt (ví dụ: 'alleviation of poverty', 'alleviation of pain').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alleviation
  • provide alleviation from pain
    (cung cấp sự giảm đau)
  • offer alleviation of symptoms
    (mang lại sự thuyên giảm triệu chứng)
  • bring alleviation to the community
    (mang lại sự cứu trợ cho cộng đồng)
  • seek alleviation for their suffering
    (tìm kiếm sự xoa dịu cho nỗi đau khổ của họ)
Adjective + alleviation
  • significant alleviation of poverty
    (sự giảm nghèo đáng kể)
  • temporary alleviation of symptoms
    (sự thuyên giảm triệu chứng tạm thời)
  • pain alleviation
    (sự giảm đau)
  • poverty alleviation
    (sự xóa đói giảm nghèo)
alleviation + Preposition
  • alleviation of suffering
    (sự xoa dịu nỗi đau khổ)
  • alleviation of stress
    (sự giảm bớt căng thẳng)
  • alleviation for the victims
    (sự cứu trợ cho các nạn nhân)

Idioms

  • alleviation of one's burden

    Làm nhẹ đi gánh nặng (cả nghĩa đen và nghĩa bóng). Đây là một cụm từ phổ biến hơn là một thành ngữ cố định.

    "Talking to a therapist brought some alleviation of his emotional burden."

    (Trò chuyện với nhà trị liệu đã giúp làm nhẹ đi phần nào gánh nặng tình cảm của anh ấy.)

  • a small alleviation

    Một sự xoa dịu nhỏ nhoi, không đáng kể so với tầm vóc của vấn đề.

    "The charity donation was just a small alleviation for a family that had lost everything."

    (Khoản quyên góp từ thiện chỉ là một sự xoa dịu nhỏ nhoi đối với một gia đình đã mất tất cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alleviation

Noun
Lật mặt

Sự làm giảm bớt, sự làm dịu đi, sự giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của đau khổ, thiếu thốn hoặc một vấn đề.

"The doctor prescribed medication for the alleviation of her pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alleviation".

Xóa đói giảm nghèo (Poverty Alleviation): Một Mục tiêu Toàn cầu

Trong văn hóa phương Tây và các diễn đàn quốc tế, 'poverty alleviation' là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là từ thiện mà là một mục tiêu chính sách có hệ thống của nhiều chính phủ và tổ chức toàn cầu như Liên Hợp Quốc và Ngân hàng Thế giới, nhằm cải thiện điều kiện sống, giáo dục và cơ hội kinh tế cho người nghèo trên toàn thế giới.

Chăm sóc giảm nhẹ (Palliative Care) trong Y học

Trong y học phương Tây, 'alleviation' là trọng tâm của 'palliative care' (chăm sóc giảm nhẹ). Đây là một chuyên ngành y tế tập trung vào việc làm giảm các triệu chứng, nỗi đau và căng thẳng cho bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo. Mục tiêu không phải là chữa khỏi bệnh, mà là 'alleviation of suffering' - xoa dịu sự đau đớn để cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và gia đình họ.