(Top Banner Ad)
ablactation
C2
danh từ C2 Y học

ablactation

UK: /ˌæblækˈteɪʃən/ • US: /ˌæblækˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cai sữa chấm dứt cho bú
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cessation of lactation; weaning.

Vietnamese Meaning

Sự ngừng tiết sữa; cai sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended ablactation after six months of breastfeeding."

    "Bác sĩ khuyến nghị cai sữa sau sáu tháng cho con bú."

  • "Ablactation can be a difficult process for both mother and child."

    "Cai sữa có thể là một quá trình khó khăn cho cả mẹ và con."

  • "Successful ablactation requires patience and understanding."

    "Việc cai sữa thành công đòi hỏi sự kiên nhẫn và thấu hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lactation sự tiết sữa (ở người mẹ) - quá trình sản xuất sữa sau khi sinh
Verb lactate tiết sữa (cho con bú)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ab- + lactare
English
ablactation

Nguồn gốc của Ablactation

Từ 'ablactation' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp giữa 'ab-' (có nghĩa là 'khỏi') và 'lactare' (có nghĩa là 'cho bú'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ việc cai sữa mà còn là ghép cây. Ngày nay, nó chủ yếu được dùng để chỉ sự chấm dứt việc cho con bú.

Usage Note

Từ 'ablactation' là một thuật ngữ y học trang trọng, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó đề cập đến quá trình hoặc thời điểm kết thúc việc cho con bú sữa mẹ. Nên phân biệt với từ 'weaning', mặc dù 'weaning' cũng có nghĩa là cai sữa, nhưng nó thông dụng hơn và mang sắc thái tự nhiên, dần dần hơn. 'Ablactation' có thể ngụ ý một quá trình chấm dứt nhanh chóng hoặc có chủ ý.

Prepositions

of

'Ablactation of' sữa mẹ đề cập đến việc ngừng cung cấp sữa mẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ablactation
  • Gradual ablactation
    (cai sữa từ từ)
  • Sudden ablactation
    (cai sữa đột ngột)
  • Complete ablactation
    (cai sữa hoàn toàn)
Verb + ablactation
  • Begin ablactation
    (bắt đầu cai sữa)
  • Undergo ablactation
    (trải qua quá trình cai sữa)
  • Delay ablactation
    (trì hoãn việc cai sữa)

Idioms

  • The ablactation period

    Giai đoạn cai sữa

    "The ablactation period can be challenging for both mother and child."

    (Giai đoạn cai sữa có thể đầy thách thức cho cả mẹ và bé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ablactation

danh từ
Lật mặt

Sự ngừng tiết sữa; cai sữa.

"The doctor recommended ablactation after six months of breastfeeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ablactation".

Tập quán cai sữa

Ở nhiều nền văn hóa, việc cai sữa được xem là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của trẻ. Thời điểm cai sữa có thể khác nhau tùy thuộc vào truyền thống gia đình, văn hóa và nguồn lực sẵn có.