(Top Banner Ad)
lactate
C1
Noun C1 Sinh hóa, Y học

lactate

UK: /ˈlækteɪt/ • US: /ˈlækteɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lactate muối lactate este lactate
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salt or ester of lactic acid.

Vietnamese Meaning

Muối hoặc este của axit lactic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blood test showed elevated levels of lactate."

    "Xét nghiệm máu cho thấy nồng độ lactate tăng cao."

  • "Muscle fatigue is often associated with lactate accumulation."

    "Mệt mỏi cơ bắp thường liên quan đến sự tích tụ lactate."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lactate Tiết sữa, cho sữa
Noun lactation Sự tiết sữa, thời kỳ cho con bú
Adjective lactational Liên quan đến sự tiết sữa

Related Words

Subject Area

Sinh hóa, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lactare
English
lactate

Nguồn gốc của từ 'lactate'

Từ 'lactate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lactare', có nghĩa là 'sản xuất sữa' hoặc 'cho con bú'. Nó liên quan trực tiếp đến sữa và quá trình tạo ra sữa, phản ánh mối liên hệ sinh học cơ bản giữa mẹ và con.

Usage Note

Lactate là một anion hình thành khi axit lactic mất một proton. Trong sinh lý học, nó là một sản phẩm của quá trình đường phân yếm khí.

Prepositions

of

Thường được sử dụng với 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'lactate of calcium' (lactate canxi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lactate
  • begin to lactate
    (bắt đầu tiết sữa)
  • induce lactation
    (gây ra sự tiết sữa)
  • stimulate lactation
    (kích thích sự tiết sữa)
Adjective + lactate
  • normal lactation
    (sự tiết sữa bình thường)
  • successful lactation
    (sự tiết sữa thành công)
  • prolonged lactation
    (sự tiết sữa kéo dài)

Idioms

  • Lactate (about something)

    (Nghĩa bóng) Đề cập đến việc ai đó liên tục than phiền hoặc phàn nàn về một vấn đề gì đó, tương tự như việc liên tục cho con bú (lactate) chỉ để nhận được sự chú ý hoặc đồng cảm.

    "He keeps lactating about his workload but never actually does anything to reduce it."

    (Anh ta cứ cằn nhằn về khối lượng công việc của mình nhưng chẳng bao giờ làm gì để giảm bớt nó cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lactate

Noun
Lật mặt

Muối hoặc este của axit lactic.

"The blood test showed elevated levels of lactate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lactate".

Tầm quan trọng của việc cho con bú

Ở nhiều nền văn hóa, việc cho con bú được coi là một hành động thiêng liêng và quan trọng trong việc gắn kết tình mẫu tử. Nó không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ sơ sinh.