(Top Banner Ad)
abolishing
C1
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) C1 Luật pháp, Chính trị, Xã hội

abolishing

UK: /əˈbɒl.ɪʃɪŋ/ • US: /əˈbɑː.lɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bãi bỏ xóa bỏ thủ tiêu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of officially ending or stopping something, such as a law or practice.

Vietnamese Meaning

Hành động chính thức chấm dứt hoặc bãi bỏ điều gì đó, chẳng hạn như một đạo luật hoặc một tập quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Abolishing the death penalty is a controversial topic."

    "Việc bãi bỏ án tử hình là một chủ đề gây tranh cãi."

  • "They are considering abolishing the tax."

    "Họ đang cân nhắc việc bãi bỏ thuế."

  • "The government is abolishing subsidies for farmers."

    "Chính phủ đang bãi bỏ trợ cấp cho nông dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abolish Bãi bỏ, hủy bỏ (một luật, hệ thống, tổ chức)
Noun abolition Sự bãi bỏ, sự thủ tiêu
Noun abolitionist Người ủng hộ việc bãi bỏ (đặc biệt là chế độ nô lệ)
Adjective abolishable Có thể bị bãi bỏ, có thể bị xóa bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abolēre
Old French
abolir
Middle English
abolish

Nguồn gốc Xóa Sổ

Từ gốc của 'abolish' là tiếng Latin cổ 'abolēre', mang ý nghĩa 'làm cho biến mất' hoặc 'xóa sạch'. Từ này được ghép từ tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'từ, xa rời') và 'olēre' (có nghĩa là 'lớn lên, phát triển'). Vì vậy, 'abolish' mang ý nghĩa triệt tiêu sự phát triển hoặc sự tồn tại của một thứ gì đó, thường là các luật lệ, hệ thống, hoặc tổ chức chính thức.

Usage Note

"Abolishing" là dạng V-ing của động từ "abolish", thường được sử dụng trong các cấu trúc tiếp diễn hoặc như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh quá trình bãi bỏ, chứ không phải hành động bãi bỏ đã hoàn thành. Cần phân biệt với "abolition" (sự bãi bỏ), là một danh từ chỉ kết quả của hành động bãi bỏ.

Prepositions

of

Khi dùng với "of", nó thường chỉ đối tượng bị bãi bỏ. Ví dụ: "abolishing of slavery" (bãi bỏ chế độ nô lệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Abolishing
  • voted for voted for abolishing the death penalty
    (bỏ phiếu ủng hộ việc bãi bỏ án tử hình)
  • considering is considering abolishing the old tax structure
    (đang cân nhắc việc hủy bỏ cơ cấu thuế cũ)
Noun + of Abolishing
  • the process the process of abolishing slavery
    (quá trình bãi bỏ chế độ nô lệ)
  • the goal the goal of abolishing corruption in government
    (mục tiêu xóa bỏ tham nhũng trong chính phủ)
Preposition + Abolishing
  • by achieved efficiency by abolishing unnecessary departments
    (đạt được hiệu quả bằng cách hủy bỏ các phòng ban không cần thiết)

Idioms

  • The ongoing task of abolishing discrimination

    Nhiệm vụ liên tục nhằm xóa bỏ sự phân biệt đối xử

    "Human rights groups emphasize the ongoing task of abolishing systemic inequality."

    (Các nhóm nhân quyền nhấn mạnh nhiệm vụ liên tục nhằm xóa bỏ bất bình đẳng mang tính hệ thống.)

  • Moving toward abolishing X

    Tiến tới việc thủ tiêu/hủy bỏ X

    "The government is moving toward abolishing unnecessary bureaucratic procedures."

    (Chính phủ đang tiến tới việc bãi bỏ các thủ tục quan liêu không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abolishing

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Hành động chính thức chấm dứt hoặc bãi bỏ điều gì đó, chẳng hạn như một đạo luật hoặc một tập quán.

"Abolishing the death penalty is a controversial topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abolishing".

Phong trào Bãi nô (Abolitionism)

Đây là ngữ cảnh lịch sử quan trọng nhất của từ 'abolishing'. Phong trào Bãi nô là một phong trào chính trị và xã hội nổi bật, đặc biệt ở Anh và Mỹ vào thế kỷ 18 và 19, với mục tiêu duy nhất là chính thức và vĩnh viễn bãi bỏ (abolish) chế độ nô lệ.

Bãi bỏ Án tử hình

Trong bối cảnh hiện đại, 'abolishing' thường được nhắc đến trong cuộc tranh luận về nhân quyền, cụ thể là 'abolishing the death penalty' (bãi bỏ án tử hình). Nhiều quốc gia đã tiến hành bãi bỏ án tử hình để phản ánh các giá trị đạo đức và pháp lý tiến bộ.