(Top Banner Ad)
instituting
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Luật pháp, Quản lý

instituting

UK: /ˈɪnstɪtjuːtɪŋ/ • US: /ˈɪnstɪtuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập thành lập ban hành đưa vào áp dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Beginning or creating (something, such as a system, rule, or inquiry); establishing.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu hoặc tạo ra (một cái gì đó, chẳng hạn như một hệ thống, quy tắc hoặc cuộc điều tra); thiết lập, thành lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is instituting a new policy to improve employee satisfaction."

    "Công ty đang thiết lập một chính sách mới để cải thiện sự hài lòng của nhân viên."

  • "The government is instituting reforms to the healthcare system."

    "Chính phủ đang tiến hành cải cách hệ thống chăm sóc sức khỏe."

  • "The university is instituting a new program in environmental studies."

    "Trường đại học đang thành lập một chương trình mới về nghiên cứu môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb institute thiết lập, thành lập
Noun institution tổ chức, cơ quan
Adjective institutional thuộc về tổ chức, mang tính thể chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instituere
English
institute
English
instituting

Nguồn Gốc của 'Instituting'

Từ 'instituting' xuất phát từ tiếng Latinh 'instituere,' có nghĩa là 'thiết lập, xây dựng.' Nó mang ý nghĩa của việc bắt đầu một cái gì đó mới, thường là một quy tắc, luật lệ, hoặc tổ chức. Quá trình này thể hiện sự chủ động và có mục đích rõ ràng.

Usage Note

Từ 'instituting' thường được dùng để mô tả hành động thiết lập hoặc đưa vào sử dụng một cái gì đó mới, có tính chất chính thức và có hệ thống. Nó nhấn mạnh quá trình chủ động tạo ra hoặc đưa một thứ gì đó vào hoạt động. Khác với 'starting' (bắt đầu) mang nghĩa chung chung hơn, 'instituting' thường liên quan đến các quy trình, hệ thống, luật lệ hoặc tổ chức.

Prepositions

for against

‘Instituting for’ thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc thiết lập. Ví dụ: instituting a policy *for* better resource management.
‘Instituting against’ (ít phổ biến hơn) có thể ám chỉ việc thiết lập một biện pháp để chống lại điều gì đó. Ví dụ: instituting measures *against* fraud.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + instituting
  • Begin begin instituting reforms
    (bắt đầu thực hiện các cải cách)
  • Consider consider instituting a policy
    (cân nhắc ban hành một chính sách)
  • Delay delay instituting the changes
    (trì hoãn việc thực hiện các thay đổi)
Adjective + instituting
  • Immediately immediately instituting new rules
    (ban hành các quy tắc mới ngay lập tức)
  • Gradually gradually instituting the changes
    (từng bước thực hiện các thay đổi)

Idioms

  • To institute proceedings against someone

    khởi kiện ai đó

    "The company is instituting proceedings against its former director."

    (Công ty đang khởi kiện vị giám đốc cũ của mình.)

  • Institute a change

    thiết lập một sự thay đổi

    "The government instituted a major change in education policy."

    (Chính phủ đã thiết lập một sự thay đổi lớn trong chính sách giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instituting

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Bắt đầu hoặc tạo ra (một cái gì đó, chẳng hạn như một hệ thống, quy tắc hoặc cuộc điều tra); thiết lập, thành lập.

"The company is instituting a new policy to improve employee satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instituting".

Tầm quan trọng của thể chế

Việc 'instituting' các thể chế mạnh mẽ và công bằng rất quan trọng đối với sự phát triển xã hội. Các thể chế này cung cấp khuôn khổ cho sự hợp tác, giải quyết tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của mọi người. Ví dụ, một hệ thống tư pháp công bằng là nền tảng của một xã hội văn minh.