annulling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To declare legally invalid or void.
Vietnamese Meaning
Tuyên bố vô hiệu, hủy bỏ về mặt pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The court is annulling the previous judgment."
"Tòa án đang hủy bỏ phán quyết trước đó."
-
"The government is considering annulling the trade agreement."
"Chính phủ đang xem xét hủy bỏ hiệp định thương mại."
-
"Annulling the marriage proved to be a long and difficult process."
"Việc hủy bỏ cuộc hôn nhân hóa ra là một quá trình dài và khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | annul | Hủy bỏ, vô hiệu hóa (một cách chính thức) |
| Noun | annulment | Sự hủy bỏ, sự vô hiệu hóa (thường là quyết định pháp lý) |
| Adjective | annullable | Có thể bị hủy bỏ/vô hiệu hóa |
| Adjective | annulled | Đã bị hủy bỏ/vô hiệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'annul' mang ý nghĩa hủy bỏ một cách chính thức, thường là một thỏa thuận, hợp đồng, luật lệ hoặc hôn nhân. Nó nhấn mạnh tính pháp lý của việc hủy bỏ. Thường được dùng trong bối cảnh pháp luật, chính trị hoặc tôn giáo. Khác với 'cancel' (hủy bỏ) mang tính chung chung hơn và có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.
Prepositions
'annul with': không phổ biến, có thể dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức mà việc hủy bỏ được thực hiện (rất hiếm).
'annul by': nhấn mạnh việc hủy bỏ được thực hiện bởi một hành động hoặc quyết định cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
annulling the agreement annulling the agreement (hủy bỏ thỏa thuận)
-
annulling the contract annulling the contract (vô hiệu hóa hợp đồng)
-
annulling the marriage annulling the marriage (hủy bỏ hôn nhân (tuyên bố không hợp lệ))
-
the power of annulling the power of annulling decisions (quyền lực hủy bỏ các quyết định)
-
the difficulty of annulling the difficulty of annulling the results (sự khó khăn trong việc hủy bỏ kết quả)
-
the act of annulling the act of annulling the decree (hành động hủy bỏ sắc lệnh)
-
considering annulling considering annulling the treaty (đang xem xét việc hủy bỏ hiệp ước)
-
succeeding in annulling succeeding in annulling the old law (thành công trong việc vô hiệu hóa luật cũ)
Idioms
-
The process of annulling a legal document
Quy trình hủy bỏ một văn bản pháp lý (một cụm từ thông dụng, thường thấy trong luật pháp)
"The lawyers focused on the process of annulling a legal document that had been signed under duress."
(Các luật sư tập trung vào quy trình hủy bỏ một văn bản pháp lý đã được ký dưới sự ép buộc.)
-
Annulment by mutual consent
Việc hủy bỏ có sự đồng thuận từ hai phía
"They managed to achieve annulment by mutual consent rather than going through a costly lawsuit."
(Họ đã xoay xở để đạt được sự hủy bỏ dựa trên sự đồng thuận của đôi bên thay vì phải trải qua một vụ kiện tốn kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
annulling
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Tuyên bố vô hiệu, hủy bỏ về mặt pháp lý.
"The court is annulling the previous judgment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annulling".
