(Top Banner Ad)
abound
C1
Động từ (Intransitive Verb) C1 Tổng quát

abound

UK: /əˈbaʊnd/ • US: /əˈbaʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

dồi dào tràn lan rất nhiều sinh sôi nảy nở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exist in large numbers or amounts.

Vietnamese Meaning

Tồn tại với số lượng lớn hoặc số lượng dồi dào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rumors abound about a possible takeover."

    "Tin đồn tràn lan về một vụ tiếp quản có thể xảy ra."

  • "The river abounds with fish."

    "Sông có rất nhiều cá."

  • "Myths abound in ancient cultures."

    "Các nền văn hóa cổ đại tràn ngập những câu chuyện thần thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abundance Sự dồi dào, sự phong phú, số lượng lớn
Adjective abundant Dồi dào, phong phú, nhiều
Adverb abundantly Một cách dồi dào, phong phú; rất nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
undare
Latin
abundare
Old French
abonder
Middle English
abounden
Modern English
abound

Gốc rễ từ Sóng Biển

"Abound" có nguồn gốc từ tiếng Latinh *abundare*, nghĩa đen là "tràn ra" hoặc "chảy đầy." Từ này được cấu tạo từ tiền tố *ab-* (mang ý nghĩa tăng cường) và *undare* (có nghĩa là cuộn sóng hoặc chảy). Vì vậy, khi một thứ gì đó "abound," nó giống như một dòng nước hoặc con sóng lớn tràn ngập, hàm ý sự dồi dào và phong phú đến mức không thể chứa hết.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự phong phú, nhiều nhặn của một cái gì đó. Thường đi kèm với giới từ 'in' hoặc 'with'. 'Abound' nhấn mạnh vào số lượng lớn, sự dư thừa.

Prepositions

in with

Khi đi với 'in', 'abound in' có nghĩa là 'chứa đầy, tràn ngập'. Khi đi với 'with', 'abound with' có nghĩa là 'rất nhiều, dồi dào'. Cả hai đều thể hiện sự phong phú, nhưng 'in' thường liên quan đến việc chứa đựng bên trong, còn 'with' thường liên quan đến việc có sẵn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Subjects that abound
  • Opportunities Opportunities abound in the city.
    (Các cơ hội dồi dào (có rất nhiều) trong thành phố.)
  • Problems Problems abound in the old system.
    (Các vấn đề tràn lan trong hệ thống cũ.)
  • Examples Examples abound in scientific literature.
    (Các ví dụ rất nhiều trong tài liệu khoa học.)
Adverb Modifiers of abound
  • Richly The rivers richly abound with fish.
    (Các con sông phong phú cá một cách dồi dào.)
  • Constantly Rumors constantly abound.
    (Tin đồn liên tục lan truyền (rất nhiều).)
Prepositional Usage (abound with/in)
  • With life The reef abounds with life.
    (Rạn san hô tràn ngập sự sống (rất nhiều sinh vật).)
  • In resources The region abounds in natural resources.
    (Vùng này phong phú về tài nguyên thiên nhiên.)

Idioms

  • Rumors abound

    Tin đồn lan truyền khắp nơi, tin đồn rất nhiều.

    "After the CEO resigned unexpectedly, rumors about the company's future abounded."

    (Sau khi CEO từ chức đột ngột, tin đồn về tương lai của công ty lan truyền khắp nơi.)

  • Where wealth/resources abound

    Nơi có nguồn lực/của cải dồi dào.

    "They moved to the valley where fertile soil and fresh water abound."

    (Họ chuyển đến thung lũng nơi đất đai màu mỡ và nước ngọt dồi dào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abound

Động từ (Intransitive Verb)
Lật mặt

Tồn tại với số lượng lớn hoặc số lượng dồi dào.

"Rumors abound about a possible takeover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested in sustainable practices, opportunities would abound for them to attract environmentally conscious customers.
Nếu công ty đầu tư vào các hoạt động bền vững, cơ hội sẽ tràn ngập để họ thu hút khách hàng có ý thức về môi trường.
Phủ định
If there weren't so many regulations, small businesses wouldn't believe that challenges abound when they try to start up.
Nếu không có quá nhiều quy định, các doanh nghiệp nhỏ sẽ không tin rằng những thách thức tràn lan khi họ cố gắng khởi nghiệp.
Nghi vấn
Would opportunities abound if the government provided more incentives for renewable energy?
Liệu cơ hội có tràn ngập nếu chính phủ cung cấp thêm các ưu đãi cho năng lượng tái tạo?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in research and development, innovative products would have abounded.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển, các sản phẩm sáng tạo đã tràn lan.
Phủ định
If the government had not implemented strict regulations, illegal logging would not have abounded in the rainforest.
Nếu chính phủ không thực hiện các quy định nghiêm ngặt, việc khai thác gỗ trái phép đã không tràn lan trong rừng mưa.
Nghi vấn
Would opportunities have abounded if she had accepted that job offer?
Liệu những cơ hội có tràn lan nếu cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc đó không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Opportunities will abound for those who are willing to work hard.
Cơ hội sẽ tràn ngập cho những ai sẵn sàng làm việc chăm chỉ.
Phủ định
Mistakes will not abound if we plan carefully.
Sai lầm sẽ không tràn lan nếu chúng ta lên kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Will rumors abound after the scandal?
Liệu tin đồn có lan tràn sau vụ bê bối này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rumors about a possible merger have abounded in the business community.
Tin đồn về một vụ sáp nhập có thể xảy ra đã lan rộng trong cộng đồng doanh nghiệp.
Phủ định
Stories of her heroism have not abounded; she prefers to keep her good deeds private.
Những câu chuyện về sự anh hùng của cô ấy không lan rộng; cô ấy thích giữ kín những việc làm tốt của mình.
Nghi vấn
Have opportunities for young graduates abounded in this field?
Có phải cơ hội cho sinh viên tốt nghiệp trẻ tuổi đã tràn ngập trong lĩnh vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abound".

Sự Dồi Dào trong Tôn Giáo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các văn bản tôn giáo (như Kinh Thánh), khái niệm về sự 'abundance' (sự dồi dào) thường được sử dụng để chỉ phước lành vô tận, sự ban phát rộng rãi của Chúa, hoặc một cuộc sống sung túc về tinh thần và vật chất, nơi 'tình yêu thương abounds' (tràn đầy).

Kinh tế học về Sự Khan Hiếm

Từ 'abound' mang ý nghĩa trái ngược với nguyên tắc cơ bản của kinh tế học: sự khan hiếm (scarcity). Các nhà kinh tế học thường nghiên cứu cách phân bổ tài nguyên hiếm, nhưng khi một thứ gì đó 'abound' (như không khí hoặc nước ở một số khu vực), nó trở thành một tài nguyên không cần phải quản lý hoặc tính toán chi phí.