(Top Banner Ad)
absolute power
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp, Xã hội học

absolute power

UK: /ˈæbsəluːt ˈpaʊə/ • US: /ˈæbsəˌlut ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực tuyệt đối quyền hành tuyệt đối tuyệt quyền quyền lực vô song
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unrestricted and complete power to govern.

Vietnamese Meaning

Quyền lực tuyệt đối, vô hạn và hoàn toàn để cai trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Absolute power corrupts absolutely."

    "Quyền lực tuyệt đối tha hóa tuyệt đối."

  • "The king held absolute power over his kingdom."

    "Nhà vua nắm giữ quyền lực tuyệt đối đối với vương quốc của mình."

  • "In a dictatorship, the leader has absolute power."

    "Trong một chế độ độc tài, nhà lãnh đạo có quyền lực tuyệt đối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun absolutism Chủ nghĩa chuyên chế, chế độ độc tài tuyệt đối
Adjective absolute Tuyệt đối, hoàn toàn (dùng để mô tả sự kiểm soát)
Adverb absolutely Một cách tuyệt đối, hoàn toàn (thường dùng để nhấn mạnh)
Verb empower Trao quyền, ủy quyền (một hành động liên quan đến quyền lực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absolutus (unbound) + potestas (authority)
Old French
absolu pouvoir
English
absolute power

Nguồn gốc 'Tuyệt đối'

Từ 'absolute' (tuyệt đối) bắt nguồn từ tiếng Latinh là 'absolutus', mang nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'không bị ràng buộc'. Khi kết hợp với 'power' (quyền lực), nó hàm ý một loại quyền lực không bị giới hạn bởi luật pháp hay bất kỳ cơ quan nào khác, thường gắn liền với các vị vua chuyên chế.

Khái niệm Chính trị

Cụm từ 'quyền lực tuyệt đối' trở nên phổ biến trong triết học chính trị phương Tây, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về các hình thức cai trị như chế độ quân chủ chuyên chế, nơi nhà vua nắm giữ toàn bộ quyền lực mà không phải chịu sự kiểm soát nào.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một chế độ độc tài hoặc một người có quyền lực không bị kiểm soát, có thể lạm dụng quyền lực đó. Nó khác với 'limited power' (quyền lực có giới hạn) trong một hệ thống dân chủ, nơi quyền lực được phân chia và kiểm soát lẫn nhau.

Prepositions

of over

'Absolute power of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của quyền lực. Ví dụ: 'the absolute power of the monarchy'. 'Absolute power over' nhấn mạnh sự thống trị và kiểm soát đối với một đối tượng nào đó. Ví dụ: 'absolute power over the people'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + absolute power
  • wield wield absolute power
    (Sử dụng/thao túng quyền lực tuyệt đối)
  • seize seize absolute power
    (Nắm giữ/chiếm đoạt quyền lực tuyệt đối (thường bằng bạo lực))
  • consolidate consolidate absolute power
    (Củng cố quyền lực tuyệt đối (làm cho nó vững chắc hơn))
  • crave crave absolute power
    (Thèm muốn/khao khát quyền lực tuyệt đối)
Adjective + absolute power
  • total total absolute power
    (Toàn bộ quyền lực tuyệt đối (nhấn mạnh tính toàn diện))
  • unchecked unchecked absolute power
    (Quyền lực tuyệt đối không bị kiểm soát/kiềm chế)
absolute power + Preposition
  • over absolute power over the citizens
    (Quyền lực tuyệt đối đối với công dân)

Idioms

  • Absolute power corrupts absolutely.

    Quyền lực tuyệt đối sẽ tha hóa tuyệt đối.

    "The dictator had every chance to serve his people, but absolute power corrupts absolutely."

    (Nhà độc tài đã có mọi cơ hội để phục vụ người dân, nhưng quyền lực tuyệt đối sẽ tha hóa tuyệt đối.)

  • Hand over absolute power

    Trao lại quyền lực tuyệt đối

    "Following the revolution, the monarchy was forced to hand over absolute power to the parliament."

    (Sau cuộc cách mạng, chế độ quân chủ bị buộc phải trao lại quyền lực tuyệt đối cho nghị viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absolute power

Danh từ
Lật mặt

Quyền lực tuyệt đối, vô hạn và hoàn toàn để cai trị.

"Absolute power corrupts absolutely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To wield absolute power corrupts absolutely.
Việc nắm giữ quyền lực tuyệt đối sẽ tha hóa một cách tuyệt đối.
Phủ định
It's better not to grant anyone absolute power.
Tốt hơn là không nên trao cho ai quyền lực tuyệt đối.
Nghi vấn
Why do some leaders seek to attain absolute power?
Tại sao một số nhà lãnh đạo lại tìm cách đạt được quyền lực tuyệt đối?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absolute power".

Chủ nghĩa Acton (Acton’s Dictum)

Câu nói nổi tiếng nhất liên quan đến cụm từ này là của Huân tước Acton: 'Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely' (Quyền lực có xu hướng tha hóa, và quyền lực tuyệt đối tha hóa tuyệt đối). Đây là một nguyên tắc cốt lõi trong chính trị phương Tây, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát quyền lực.

Quyền Thiêng Liêng của Vua

Trong lịch sử châu Âu, nhiều vị vua chuyên chế tuyên bố nắm giữ 'quyền lực tuyệt đối' dựa trên 'Divine Right of Kings' (Quyền Thiêng Liêng của Vua). Họ tin rằng quyền lực của họ được ban trực tiếp từ Chúa và do đó, họ không phải chịu trách nhiệm trước bất kỳ ai ngoài Chúa.