(Top Banner Ad)
unlimited authority
C1
Tính từ C1 Quản trị, Pháp luật

unlimited authority

UK: /ˌʌnˈlɪmɪtɪd ɔːˈθɒrəti/ • US: /ˌʌnˈlɪmɪtɪd əˈθɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực vô hạn quyền hạn tuyệt đối thẩm quyền không giới hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without any limits; unrestricted in amount, number, degree, etc.

Vietnamese Meaning

Không giới hạn; không hạn chế về số lượng, mức độ, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator ruled with unlimited authority."

    "Nhà độc tài cai trị với quyền lực không giới hạn."

  • "The CEO was given unlimited authority to make changes to the company's structure."

    "Giám đốc điều hành đã được trao quyền lực không giới hạn để thực hiện các thay đổi đối với cấu trúc của công ty."

  • "Granting someone unlimited authority can be a risky move."

    "Việc trao cho ai đó quyền lực không giới hạn có thể là một động thái rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit Giới hạn, hạn mức
Verb limit Giới hạn, hạn chế
Adjective limited Bị giới hạn, hạn chế
Adjective limitless Vô hạn, không giới hạn
Noun limitation Sự giới hạn, điều hạn chế
Noun author Tác giả, người khởi xướng
Verb authorize Ủy quyền, cho phép
Noun authorization Sự ủy quyền, giấy phép
Adjective authoritative Có thẩm quyền, có căn cứ

Synonyms

absolute authority (quyền lực tuyệt đối)unfettered power (quyền lực không bị ràng buộc)

Antonyms

limited authority (quyền lực hạn chế)restricted power (quyền lực bị hạn chế)

Related Words

Subject Area

Quản trị, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctoritas
Old French
autorité
Latin
līmes
Old French
limite
Old English
un-
English
authority
English
unlimited
English
unlimited authority

Nguồn gốc 'Authority' (Quyền hạn)

Từ 'authority' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auctoritas', có nghĩa là quyền lực, ảnh hưởng, lời khuyên hoặc sự cho phép. Nó liên quan đến 'auctor' (tác giả, người tạo ra, người có thẩm quyền), ám chỉ người có khả năng khởi xướng hoặc xác nhận một điều gì đó. Qua tiếng Pháp cổ 'autorité', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về quyền lực hợp pháp hoặc khả năng ra lệnh.

Sự hình thành 'Unlimited' (Không giới hạn)

Từ 'unlimited' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và từ 'limited'. 'Limited' lại bắt nguồn từ 'limit' (giới hạn), mà 'limit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'līmes' (ranh giới, đường biên) thông qua tiếng Pháp cổ 'limite'. Do đó, 'unlimited' có nghĩa đen là 'không có ranh giới' hoặc 'không bị giới hạn', thể hiện một phạm vi hoặc mức độ tuyệt đối.

Usage Note

Khi nói về 'unlimited authority', nó thường ngụ ý quyền lực hoặc quyền hạn tuyệt đối, không có sự kiểm soát hoặc giới hạn nào. Nó mạnh hơn 'broad authority' (quyền hạn rộng) vì 'broad' vẫn có thể có một số ranh giới ngầm định, trong khi 'unlimited' thì không.
Authority (trong cụm từ này) chỉ quyền lực chính thức, quyền hạn được trao hoặc có được. Nó khác với 'power' (sức mạnh) nói chung, vì 'authority' có tính hợp pháp và chính thức hơn. Cần phân biệt với 'influence' (ảnh hưởng), vì 'influence' không nhất thiết phải có tính chính thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unlimited authority
  • absolute absolute unlimited authority
    (quyền hạn vô hạn tuyệt đối)
  • supreme supreme unlimited authority
    (quyền hạn vô hạn tối cao)
  • complete complete unlimited authority
    (quyền hạn vô hạn hoàn toàn)
  • full full unlimited authority
    (toàn quyền vô hạn)
Verb + unlimited authority
  • grant grant unlimited authority
    (trao quyền hạn vô hạn)
  • give give unlimited authority
    (ban quyền hạn vô hạn)
  • delegate delegate unlimited authority
    (ủy quyền hạn vô hạn)
  • exercise exercise unlimited authority
    (thực thi quyền hạn vô hạn)
  • wield wield unlimited authority
    (nắm giữ/sử dụng quyền hạn vô hạn)
  • assume assume unlimited authority
    (đảm nhiệm/giành quyền hạn vô hạn)
Noun + unlimited authority
  • scope of scope of unlimited authority
    (phạm vi quyền hạn vô hạn)
  • pursuit of pursuit of unlimited authority
    (sự theo đuổi quyền hạn vô hạn)

Idioms

  • have carte blanche

    Có toàn quyền hành động, được tự do hoàn toàn (như có quyền hạn vô hạn)

    "The new manager was given carte blanche to restructure the department as he saw fit."

    (Người quản lý mới được trao toàn quyền để tái cơ cấu bộ phận theo cách mà anh ta thấy phù hợp.)

  • have a blank check

    Có quyền chi tiêu hoặc hành động không giới hạn (thường về tài chính, nhưng cũng ngụ ý quyền lực)

    "The CEO essentially gave the R&D team a blank check for innovation."

    (Giám đốc điều hành về cơ bản đã trao cho đội ngũ R&D toàn quyền không giới hạn cho các hoạt động đổi mới.)

  • have free rein

    Có quyền tự do hoàn toàn để làm bất cứ điều gì mình muốn, không bị kiểm soát (tương tự quyền hạn vô hạn)

    "The creative director was given free rein to develop the new advertising campaign."

    (Giám đốc sáng tạo được trao quyền tự do hoàn toàn để phát triển chiến dịch quảng cáo mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlimited authority

Tính từ
Lật mặt

Không giới hạn; không hạn chế về số lượng, mức độ, v.v.

"The dictator ruled with unlimited authority."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlimited authority".

Kiểm soát quyền lực trong dân chủ

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'quyền hạn vô hạn' bị coi là nguy hiểm và cần phải tránh. Các hệ thống chính trị được thiết kế với cơ chế 'kiểm soát và đối trọng' (checks and balances) để phân chia quyền lực giữa các nhánh chính phủ (lập pháp, hành pháp, tư pháp), ngăn chặn bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào tích lũy quá nhiều quyền lực, nhằm bảo vệ tự do và công bằng xã hội.

Quyền lực tuyệt đối và sự tha hóa

Lịch sử đã cho thấy những ví dụ về các nhà độc tài hoặc quân chủ chuyên chế nắm giữ 'quyền hạn vô hạn', thường dẫn đến sự lạm dụng quyền lực và đàn áp. Câu nói nổi tiếng 'Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely' (Quyền lực có xu hướng làm tha hóa, và quyền lực tuyệt đối thì tha hóa tuyệt đối) của Lord Acton phản ánh niềm tin rộng rãi ở phương Tây về mối nguy hiểm của việc trao quá nhiều quyền lực cho bất kỳ ai.