(Top Banner Ad)
dictatorship
C1
noun C1 Chính trị

dictatorship

UK: /dɪkˈteɪtəʃɪp/ • US: /dɪkˈteɪtərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ độc tài chính quyền độc tài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Government by a dictator; autocratic or authoritarian rule.

Vietnamese Meaning

Chính phủ do một nhà độc tài cai trị; chế độ chuyên quyền hoặc độc đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country suffered greatly under the dictatorship."

    "Đất nước đã phải chịu đựng rất nhiều dưới chế độ độc tài."

  • "The people rose up against the brutal dictatorship."

    "Người dân đã nổi dậy chống lại chế độ độc tài tàn bạo."

  • "He was accused of leading a dictatorship."

    "Ông ta bị cáo buộc lãnh đạo một chế độ độc tài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dictator Nhà độc tài, kẻ độc tài.
Verb dictate Ra lệnh, áp đặt; hoặc đọc chính tả.
Adjective dictatorial Độc tài, chuyên quyền; thích ra lệnh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dicere
Latin
dictātor
English (17th C)
dictatorship

Nguồn Gốc La Mã

Từ 'dictatorship' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dictātor'. Trong Cộng hòa La Mã cổ đại, một 'dictātor' là một quan chức tạm thời được trao quyền lực tuyệt đối trong thời kỳ khủng hoảng nghiêm trọng, nhưng chỉ giới hạn trong 6 tháng. Sau này, khi từ này đi vào tiếng Anh, nó mất đi ý nghĩa tạm thời và mang nghĩa cai trị tuyệt đối, thường là bằng vũ lực và vô thời hạn.

Sự Hình Thành

Từ 'dictatorship' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ship' vào danh từ 'dictator'. Hậu tố '-ship' trong tiếng Anh có nghĩa là trạng thái, tình trạng, hoặc chức vụ (giống như trong 'friendship' - tình bạn). Vì vậy, 'dictatorship' ban đầu có nghĩa là 'trạng thái hoặc chức vụ của một nhà độc tài'.

Usage Note

Thuật ngữ 'dictatorship' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cai trị áp bức, thiếu dân chủ và tự do. Nó khác với 'democracy' (dân chủ) ở chỗ quyền lực tập trung trong tay một người hoặc một nhóm nhỏ, thay vì phân chia cho người dân. Nó khác với 'autocracy' (chế độ chuyên quyền) ở chỗ một chính phủ độc tài có thể được hình thành thông qua một cuộc đảo chính hay cách thức phi dân chủ khác, trong khi 'autocracy' đơn thuần chỉ là một người nắm quyền lực tối cao.

Prepositions

under in

Ví dụ: 'under a dictatorship' (dưới chế độ độc tài), 'in a dictatorship' (trong một chế độ độc tài). Giới từ 'under' nhấn mạnh sự cai trị áp bức, còn 'in' chỉ đơn thuần là địa điểm hoặc bối cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dictatorship
  • brutal a brutal dictatorship
    (Chế độ độc tài tàn bạo.)
  • military a military dictatorship
    (Chế độ độc tài quân sự.)
  • fascist a fascist dictatorship
    (Chế độ độc tài phát xít.)
Verb + dictatorship
  • establish to establish a dictatorship
    (Thiết lập một chế độ độc tài.)
  • overthrow to overthrow a dictatorship
    (Lật đổ một chế độ độc tài.)
  • live under to live under a dictatorship
    (Sống dưới chế độ độc tài.)
Noun + of + dictatorship
  • era the era of dictatorship
    (Thời kỳ độc tài.)
  • collapse the collapse of the dictatorship
    (Sự sụp đổ của chế độ độc tài.)

Idioms

  • the dictatorship of the proletariat

    Chuyên chính vô sản (một khái niệm chính trị Marx-Lenin).

    "They debated the historical necessity of the dictatorship of the proletariat."

    (Họ tranh luận về sự cần thiết lịch sử của chuyên chính vô sản.)

  • clutch of a dictatorship

    Trong sự kìm kẹp/kiểm soát của một chế độ độc tài.

    "The nation struggled to break free from the clutch of a brutal dictatorship."

    (Quốc gia đấu tranh để thoát khỏi sự kìm kẹp của một chế độ độc tài tàn bạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dictatorship

noun
Lật mặt

Chính phủ do một nhà độc tài cai trị; chế độ chuyên quyền hoặc độc đoán.

"The country suffered greatly under the dictatorship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the military seizes power, the country will likely fall under a dictatorship.
Nếu quân đội nắm quyền, đất nước có khả năng sẽ rơi vào chế độ độc tài.
Phủ định
If the citizens don't resist, the dictatorial regime will not relinquish its power easily.
Nếu người dân không kháng cự, chế độ độc tài sẽ không dễ dàng từ bỏ quyền lực của mình.
Nghi vấn
Will the international community intervene if a dictatorship emerges in that nation?
Liệu cộng đồng quốc tế có can thiệp nếu một chế độ độc tài xuất hiện ở quốc gia đó không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the people had resisted the dictator's rise to power, the country would have avoided years of dictatorship.
Nếu người dân đã chống lại sự trỗi dậy của nhà độc tài, đất nước đã tránh được nhiều năm dưới chế độ độc tài.
Phủ định
If the international community had not tolerated the dictatorial regime's human rights abuses, they might not have consolidated power.
Nếu cộng đồng quốc tế không dung túng cho các hành vi vi phạm nhân quyền của chế độ độc tài, họ có lẽ đã không củng cố được quyền lực.
Nghi vấn
Would the nation have prospered if the dictatorial government had implemented more liberal economic policies?
Liệu quốc gia có thịnh vượng hơn nếu chính phủ độc tài thực hiện các chính sách kinh tế tự do hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country was under a harsh dictatorship for many years.
Đất nước đã nằm dưới một chế độ độc tài hà khắc trong nhiều năm.
Phủ định
Was the leader's rule dictatorial?
Có phải sự cai trị của nhà lãnh đạo mang tính độc tài không?
Nghi vấn
Did the citizens support the new dictatorship?
Người dân có ủng hộ chế độ độc tài mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dictatorship".

Khái niệm Độc tài Hiện đại

Trong chính trị hiện đại, 'dictatorship' luôn mang ý nghĩa tiêu cực, mô tả một chính phủ mà quyền lực tập trung tuyệt đối vào một người (dictator) hoặc một nhóm nhỏ (oligarchy), thường sử dụng kiểm duyệt, tuyên truyền và đàn áp để duy trì quyền lực. Đây là thuật ngữ đối lập hoàn toàn với 'democracy' (dân chủ).

Độc tài và Quân chủ

Mặc dù cả nhà độc tài và quân vương chuyên chế đều có quyền lực tuyệt đối, chế độ độc tài (dictatorship) thường được thiết lập thông qua vũ lực, đảo chính hoặc cách mạng, và không dựa trên nguyên tắc thừa kế hợp pháp hoặc truyền thống như chế độ quân chủ (monarchy).