(Top Banner Ad)
total power
C1
Danh từ C1 Chính trị, Vật lý, Kinh tế

total power

UK: /ˈtəʊtəl ˈpaʊə/ • US: /ˈtoʊtəl ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực tuyệt đối toàn quyền tổng năng lượng sức mạnh toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Complete or absolute authority or control.

Vietnamese Meaning

Quyền lực tuyệt đối hoặc toàn bộ; khả năng kiểm soát hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king sought total power over all aspects of the kingdom."

    "Nhà vua tìm kiếm quyền lực tuyệt đối trên mọi khía cạnh của vương quốc."

  • "The dictator consolidated total power in his hands."

    "Nhà độc tài củng cố quyền lực tuyệt đối trong tay."

  • "The country's economic success gave it total power in the region."

    "Thành công kinh tế của đất nước đã mang lại cho nước này quyền lực tuyệt đối trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun total tổng số, toàn bộ
Adjective total tổng, hoàn toàn
Verb totalize tổng cộng hóa, tính tổng
Noun power sức mạnh, quyền lực
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực
Verb empower trao quyền, cho phép

Synonyms

absolute power (quyền lực tuyệt đối)complete authority (thẩm quyền hoàn toàn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Vật lý, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
totalis
English
total
English
power
English
total power

Nguồn gốc của 'Total'

Từ 'total' bắt nguồn từ tiếng Latin 'totalis', có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'hoàn toàn'. Ý tưởng về sự hoàn chỉnh và bao trùm này được giữ lại khi từ này du nhập vào tiếng Anh và kết hợp với 'power'.

Sự Hình Thành của 'Power'

Từ 'power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere', nghĩa là 'có thể'. Sự kết hợp của 'total' và 'power' ngụ ý một sức mạnh không giới hạn, hoàn toàn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến một mức độ quyền lực không giới hạn và bao trùm mọi khía cạnh. Nó khác với 'great power' (cường quốc), chỉ sức mạnh lớn, hoặc 'authority' (quyền hạn), chỉ quyền được trao để ra lệnh. 'Total power' ngụ ý khả năng chi phối, ảnh hưởng một cách tuyệt đối, không có sự phản kháng hoặc giới hạn nào.
Trong ngữ cảnh vật lý, 'total power' đề cập đến lượng năng lượng toàn phần được tạo ra hoặc sử dụng. Nó khác với 'power output' (công suất đầu ra), chỉ lượng năng lượng hữu ích được tạo ra. Nó cũng khác với 'energy consumption' (mức tiêu thụ năng lượng), chỉ lượng năng lượng được sử dụng.

Prepositions

over

'Total power over' được sử dụng để chỉ ai hoặc cái gì có quyền lực tuyệt đối đối với một đối tượng hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The dictator had total power over the country.' (Nhà độc tài có quyền lực tuyệt đối đối với đất nước.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + total power
  • absolute absolute total power
    (quyền lực tuyệt đối)
  • unfettered unfettered total power
    (quyền lực hoàn toàn không bị kiềm chế)
  • unchecked unchecked total power
    (quyền lực vô hạn, không bị kiểm soát)
Verb + total power
  • wield wield total power
    (nắm giữ quyền lực tối thượng)
  • exercise exercise total power
    (thực thi quyền lực tối thượng)
  • abuse abuse total power
    (lạm dụng quyền lực tối thượng)

Idioms

  • The total power is in his/her hands.

    Toàn bộ quyền lực nằm trong tay anh ấy/cô ấy.

    "After the coup, the total power is in his hands."

    (Sau cuộc đảo chính, toàn bộ quyền lực nằm trong tay ông ta.)

  • Total power corrupts absolutely.

    Quyền lực tuyệt đối sẽ tha hóa tuyệt đối.

    "History has shown us that total power corrupts absolutely."

    (Lịch sử đã cho chúng ta thấy rằng quyền lực tuyệt đối sẽ tha hóa tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

total power

Danh từ
Lật mặt

Quyền lực tuyệt đối hoặc toàn bộ; khả năng kiểm soát hoàn toàn.

"The king sought total power over all aspects of the kingdom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "total power".

Totalitarianism

Chế độ toàn trị (Totalitarianism) là một hệ thống chính trị mà nhà nước nắm giữ quyền lực tuyệt đối và kiểm soát mọi khía cạnh của đời sống công dân. Điều này bao gồm kiểm soát thông tin, tư tưởng, kinh tế và tự do cá nhân.

Balance of Power

Cân bằng quyền lực (Balance of Power) là một khái niệm trong quan hệ quốc tế, trong đó các quốc gia tìm cách duy trì một sự cân bằng quyền lực để ngăn chặn bất kỳ quốc gia nào trở nên quá mạnh và thống trị. Điều này nhằm đảm bảo hòa bình và ổn định.