(Top Banner Ad)
absolute zero
C1
Danh từ C1 Vật lý học

absolute zero

UK: /ˌæbsəˌluːt ˈzɪərəʊ/ • US: /ˌæbsəˌlut ˈzɪroʊ/

Nghĩa tiếng Việt

độ không tuyệt đối không độ tuyệt đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lowest temperature that is theoretically possible, at which the motion of atoms and molecules is minimal. It is equal to 0 Kelvin, -273.15 °C, or -459.67 °F.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ thấp nhất có thể về mặt lý thuyết, tại đó chuyển động của các nguyên tử và phân tử là tối thiểu. Nó tương đương với 0 Kelvin, -273.15 °C hoặc -459.67 °F.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "At absolute zero, all atomic motion stops."

    "Ở nhiệt độ absolute zero, mọi chuyển động của nguyên tử đều dừng lại."

  • "Scientists are trying to create materials with unusual properties near absolute zero."

    "Các nhà khoa học đang cố gắng tạo ra các vật liệu có tính chất khác thường gần absolute zero."

  • "The concept of absolute zero is fundamental to understanding thermodynamics."

    "Khái niệm absolute zero là nền tảng để hiểu nhiệt động lực học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective absolute tuyệt đối, hoàn toàn
Adverb absolutely chắc chắn, hoàn toàn (nhấn mạnh)
Noun zero số không, điểm không (điểm gốc)
Noun Kelvin scale thang nhiệt độ Kelvin (thang nhiệt độ tuyệt đối)

Related Words

Subject Area

Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
ṣifr (empty, zero)
Italian
zero
Latin
absolutus (unbound, perfect)
English (19th C.)
absolute zero (scientific coinage)

Nhiệt độ thấp nhất có thể

Khái niệm 'độ không tuyệt đối' (0 Kelvin, tương đương -273.15°C) được chính thức thiết lập vào giữa thế kỷ 19, chủ yếu gắn liền với nhà vật lý William Thomson, người sau này được gọi là Lord Kelvin. Ông nhận ra rằng phải có một giới hạn nhiệt độ thấp nhất mà mọi chuyển động nhiệt của các hạt vật chất đều ngừng lại, và giới hạn đó là điểm khởi đầu cho thang nhiệt độ tuyệt đối của ông.

Sự kết hợp hoàn hảo

Cụm từ này ghép hai ý nghĩa lại với nhau: 'Absolute' (tuyệt đối) nhấn mạnh tính chất không thể vượt qua, không thể thấp hơn; và 'Zero' (không) chỉ điểm khởi đầu của thang đo nhiệt độ này. Đây là điểm mốc quan trọng trong Vật lý học và Nhiệt động lực học.

Usage Note

“Absolute zero” là một khái niệm nền tảng trong nhiệt động lực học. Nó không chỉ đơn thuần là một con số nhiệt độ thấp mà còn thể hiện trạng thái vật chất ở mức năng lượng thấp nhất. Rất khó đạt được absolute zero trong thực tế. Sự khác biệt quan trọng với các nhiệt độ âm (negative temperatures) là chúng là các hiện tượng hoàn toàn khác và không lạnh hơn absolute zero.

Prepositions

at near

"at absolute zero": chỉ một trạng thái cụ thể ở nhiệt độ absolute zero. "near absolute zero": chỉ trạng thái gần nhiệt độ absolute zero.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + absolute zero
  • reach reach absolute zero
    (đạt đến độ không tuyệt đối)
  • approach approach absolute zero
    (tiếp cận độ không tuyệt đối)
Adjective + absolute zero (Describing the state/concept)
  • theoretical theoretical absolute zero
    (độ không tuyệt đối trên lý thuyết)
  • near temperatures near absolute zero
    (nhiệt độ gần độ không tuyệt đối)
Prepositional Phrases
  • at at absolute zero
    (ở độ không tuyệt đối)
  • below temperatures below absolute zero
    (nhiệt độ dưới độ không tuyệt đối (thường dùng trong vật lý lượng tử đặc biệt, dù 0K là giới hạn nhiệt động học))

Idioms

  • To start from absolute zero

    Bắt đầu từ con số không, hoàn toàn không có kinh nghiệm hoặc tài nguyên

    "When he started his business, he was starting from absolute zero."

    (Khi anh ấy bắt đầu kinh doanh, anh ấy phải xuất phát từ con số không, không có gì trong tay.)

  • Morale dropped to absolute zero

    Tinh thần suy sụp hoàn toàn, xuống mức thấp nhất có thể

    "After the defeat, the team's morale dropped to absolute zero."

    (Sau thất bại, tinh thần của cả đội đã suy sụp xuống mức thấp nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absolute zero

Danh từ
Lật mặt

Nhiệt độ thấp nhất có thể về mặt lý thuyết, tại đó chuyển động của các nguyên tử và phân tử là tối thiểu. Nó tương đương với 0 Kelvin, -273.15 °C hoặc -459.67 °F.

"At absolute zero, all atomic motion stops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we reached absolute zero, all molecular motion would cease.
Nếu chúng ta đạt đến độ không tuyệt đối, mọi chuyển động phân tử sẽ ngừng lại.
Phủ định
If the temperature weren't above absolute zero, life as we know it wouldn't exist.
Nếu nhiệt độ không cao hơn độ không tuyệt đối, sự sống như chúng ta biết sẽ không tồn tại.
Nghi vấn
Would the properties of a material change drastically if it reached absolute zero?
Liệu các đặc tính của một vật liệu có thay đổi đáng kể nếu nó đạt đến độ không tuyệt đối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absolute zero".

Định luật Bất khả thi

Trong Vật lý, Định luật Nhiệt động lực học thứ Ba quy định rằng không thể làm lạnh bất kỳ hệ vật chất nào xuống chính xác độ không tuyệt đối (0K) trong một số hữu hạn các bước. Mặc dù các nhà khoa học đã đạt được nhiệt độ cực kỳ gần 0K (chỉ chênh lệch vài phần tỷ độ), nhưng chạm đến mức 0K hoàn hảo là điều không thể.

Trạng thái vật chất kỳ lạ

Khi vật chất được làm lạnh đến gần độ không tuyệt đối, chúng bắt đầu thể hiện các hiệu ứng lượng tử kỳ lạ. Một trong số đó là sự hình thành Ngưng tụ Bose-Einstein (Bose-Einstein Condensate - BEC), nơi hàng nghìn nguyên tử hợp nhất thành một 'siêu nguyên tử' duy nhất, hoạt động như một sóng vật chất duy nhất, không còn là các hạt riêng biệt.