(Top Banner Ad)
entropy
C1
noun C1 Vật lý, Lý thuyết thông tin, Thống kê, Khoa học máy tính, Triết học

entropy

UK: /ˈentrəpi/ • US: /ˈentrəpi/

Nghĩa tiếng Việt

entropy độ hỗn loạn tính vô tổ chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the disorder or randomness in a closed system.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng đo độ hỗn loạn hoặc tính ngẫu nhiên trong một hệ kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entropy of the universe is constantly increasing."

    "Entropy của vũ trụ liên tục tăng lên."

  • "The increased entropy of the system led to its eventual failure."

    "Sự gia tăng entropy của hệ thống dẫn đến sự thất bại cuối cùng của nó."

  • "Entropy is a key concept in understanding the direction of time."

    "Entropy là một khái niệm quan trọng trong việc hiểu hướng của thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective entropic có tính entropy; thuộc về entropy; có xu hướng hỗn loạn
Adverb entropically một cách có entropy; theo xu hướng hỗn loạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Lý thuyết thông tin, Thống kê, Khoa học máy tính, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
entropia
Đức
Entropie
Anh
entropy

Sự ra đời của một khái niệm vật lý

Thuật ngữ 'entropy' được nhà vật lý người Đức Rudolf Clausius đặt ra vào năm 1865. Ông cần một từ để mô tả một đại lượng trong nhiệt động lực học biểu thị mức độ hỗn loạn hoặc năng lượng không thể sử dụng trong một hệ thống. Ông chọn từ 'entropia' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'sự quay vào' hoặc 'sự biến đổi', để phản ánh tính chất thay đổi của năng lượng trong quá trình này.

Từ nhiệt học đến trật tự và hỗn loạn

Ban đầu, entropy chỉ là một khái niệm khoa học thuần túy trong nhiệt động lực học. Tuy nhiên, ý tưởng về sự gia tăng hỗn loạn tự nhiên và sự phân rã của trật tự đã lan rộng ra nhiều lĩnh vực khác như lý thuyết thông tin, sinh học, kinh tế học, và thậm chí cả triết học. Nó trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho xu hướng tự nhiên của vũ trụ đi đến trạng thái kém trật tự hơn.

Usage Note

Trong vật lý, entropy thường liên quan đến định luật thứ hai của nhiệt động lực học, nói rằng entropy của một hệ kín có xu hướng tăng theo thời gian. Trong lý thuyết thông tin, nó đại diện cho sự không chắc chắn hoặc ngạc nhiên liên quan đến một biến ngẫu nhiên. Trong thống kê, nó được sử dụng để đo độ phân tán hoặc biến thiên của một phân phối xác suất.

Prepositions

of in

entropy *of* a system: mô tả entropy thuộc về một hệ thống cụ thể. entropy *in* a system: mô tả entropy tồn tại trong một hệ thống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entropy
  • high high entropy
    (entropy cao (mức độ hỗn loạn lớn))
  • low low entropy
    (entropy thấp (mức độ trật tự cao))
  • increasing increasing entropy
    (entropy tăng lên)
  • decreasing decreasing entropy
    (entropy giảm xuống)
  • statistical statistical entropy
    (entropy thống kê)
  • thermodynamic thermodynamic entropy
    (entropy nhiệt động lực học)
  • information information entropy
    (entropy thông tin)
Verb + entropy
  • increase increase entropy
    (làm tăng entropy)
  • decrease decrease entropy
    (làm giảm entropy)
  • generate generate entropy
    (tạo ra entropy)
  • reduce reduce entropy
    (giảm bớt entropy)
  • combat combat entropy
    (chống lại sự hỗn loạn/entropy)
Noun + of + entropy
  • law law of entropy
    (định luật về entropy)
  • measure measure of entropy
    (thước đo entropy)
  • concept concept of entropy
    (khái niệm về entropy)

Idioms

  • the arrow of entropy

    mũi tên của entropy (khái niệm về thời gian chỉ chảy theo một chiều do sự gia tăng entropy)

    "Physicists often refer to 'the arrow of entropy' to explain why time moves forward and not backward."

    (Các nhà vật lý thường nhắc đến 'mũi tên của entropy' để giải thích tại sao thời gian chỉ trôi về phía trước chứ không lùi lại.)

  • information entropy

    entropy thông tin (thước đo sự không chắc chắn hoặc ngẫu nhiên của thông tin)

    "Shannon's concept of information entropy is crucial for data compression and cryptography."

    (Khái niệm entropy thông tin của Shannon rất quan trọng đối với nén dữ liệu và mật mã học.)

  • the universe tends towards entropy

    vũ trụ có xu hướng tiến tới trạng thái entropy (hỗn loạn) cao hơn

    "From a cosmic perspective, the universe tends towards entropy, meaning everything eventually becomes less ordered."

    (Từ góc độ vũ trụ học, vũ trụ có xu hướng tiến tới trạng thái entropy cao hơn, nghĩa là mọi thứ cuối cùng sẽ trở nên kém trật tự hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entropy

noun
Lật mặt

Một đại lượng đo độ hỗn loạn hoặc tính ngẫu nhiên trong một hệ kín.

"The entropy of the universe is constantly increasing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the universe hadn't started with low entropy, life would not exist now.
Nếu vũ trụ không bắt đầu với entropy thấp, thì sự sống sẽ không tồn tại bây giờ.
Phủ định
If we hadn't intervened to organize the data, the system would still have high entropy.
Nếu chúng ta không can thiệp để sắp xếp dữ liệu, hệ thống vẫn sẽ có entropy cao.
Nghi vấn
If the engine had been properly maintained, would it be suffering from such entropic degradation now?
Nếu động cơ được bảo trì đúng cách, nó có bị xuống cấp do entropy như bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entropy".

Quy luật tự nhiên của sự hỗn loạn

Entropy là trọng tâm của Định luật nhiệt động lực học thứ hai, một trong những định luật cơ bản nhất của vật lý. Định luật này phát biểu rằng tổng entropy của một hệ cô lập không bao giờ giảm theo thời gian; nó chỉ có thể tăng lên hoặc giữ nguyên (trong trường hợp lý tưởng). Điều này có nghĩa là các hệ thống tự nhiên có xu hướng đi từ trạng thái có trật tự sang trạng thái hỗn loạn hơn, dẫn đến khái niệm 'cái chết nhiệt' của vũ trụ.

Hỗn loạn và Trật tự trong văn hóa

Ngoài khoa học, entropy đã trở thành một phép ẩn dụ mạnh mẽ trong triết học, nghệ thuật và văn hóa đại chúng. Nó được dùng để nói về sự xuống cấp của các hệ thống, sự sụp đổ của các nền văn minh, hoặc sự cần thiết phải nỗ lực liên tục để duy trì trật tự trước xu hướng tự nhiên của sự hỗn loạn. Nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng và triết học đã khám phá ý nghĩa sâu xa của entropy đối với sự tồn tại của con người và vũ trụ.