entropy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of the disorder or randomness in a closed system.
Vietnamese Meaning
Một đại lượng đo độ hỗn loạn hoặc tính ngẫu nhiên trong một hệ kín.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The entropy of the universe is constantly increasing."
"Entropy của vũ trụ liên tục tăng lên."
-
"The increased entropy of the system led to its eventual failure."
"Sự gia tăng entropy của hệ thống dẫn đến sự thất bại cuối cùng của nó."
-
"Entropy is a key concept in understanding the direction of time."
"Entropy là một khái niệm quan trọng trong việc hiểu hướng của thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | entropic | có tính entropy; thuộc về entropy; có xu hướng hỗn loạn |
| Adverb | entropically | một cách có entropy; theo xu hướng hỗn loạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong vật lý, entropy thường liên quan đến định luật thứ hai của nhiệt động lực học, nói rằng entropy của một hệ kín có xu hướng tăng theo thời gian. Trong lý thuyết thông tin, nó đại diện cho sự không chắc chắn hoặc ngạc nhiên liên quan đến một biến ngẫu nhiên. Trong thống kê, nó được sử dụng để đo độ phân tán hoặc biến thiên của một phân phối xác suất.
Prepositions
entropy *of* a system: mô tả entropy thuộc về một hệ thống cụ thể. entropy *in* a system: mô tả entropy tồn tại trong một hệ thống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high entropy (entropy cao (mức độ hỗn loạn lớn))
-
low low entropy (entropy thấp (mức độ trật tự cao))
-
increasing increasing entropy (entropy tăng lên)
-
decreasing decreasing entropy (entropy giảm xuống)
-
statistical statistical entropy (entropy thống kê)
-
thermodynamic thermodynamic entropy (entropy nhiệt động lực học)
-
information information entropy (entropy thông tin)
-
increase increase entropy (làm tăng entropy)
-
decrease decrease entropy (làm giảm entropy)
-
generate generate entropy (tạo ra entropy)
-
reduce reduce entropy (giảm bớt entropy)
-
combat combat entropy (chống lại sự hỗn loạn/entropy)
-
law law of entropy (định luật về entropy)
-
measure measure of entropy (thước đo entropy)
-
concept concept of entropy (khái niệm về entropy)
Idioms
-
the arrow of entropy
mũi tên của entropy (khái niệm về thời gian chỉ chảy theo một chiều do sự gia tăng entropy)
"Physicists often refer to 'the arrow of entropy' to explain why time moves forward and not backward."
(Các nhà vật lý thường nhắc đến 'mũi tên của entropy' để giải thích tại sao thời gian chỉ trôi về phía trước chứ không lùi lại.)
-
information entropy
entropy thông tin (thước đo sự không chắc chắn hoặc ngẫu nhiên của thông tin)
"Shannon's concept of information entropy is crucial for data compression and cryptography."
(Khái niệm entropy thông tin của Shannon rất quan trọng đối với nén dữ liệu và mật mã học.)
-
the universe tends towards entropy
vũ trụ có xu hướng tiến tới trạng thái entropy (hỗn loạn) cao hơn
"From a cosmic perspective, the universe tends towards entropy, meaning everything eventually becomes less ordered."
(Từ góc độ vũ trụ học, vũ trụ có xu hướng tiến tới trạng thái entropy cao hơn, nghĩa là mọi thứ cuối cùng sẽ trở nên kém trật tự hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entropy
nounMột đại lượng đo độ hỗn loạn hoặc tính ngẫu nhiên trong một hệ kín.
"The entropy of the universe is constantly increasing."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the universe hadn't started with low entropy, life would not exist now. |
Nếu vũ trụ không bắt đầu với entropy thấp, thì sự sống sẽ không tồn tại bây giờ. |
| Phủ định | If we hadn't intervened to organize the data, the system would still have high entropy. |
Nếu chúng ta không can thiệp để sắp xếp dữ liệu, hệ thống vẫn sẽ có entropy cao. |
| Nghi vấn | If the engine had been properly maintained, would it be suffering from such entropic degradation now? |
Nếu động cơ được bảo trì đúng cách, nó có bị xuống cấp do entropy như bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entropy".
