(Top Banner Ad)
abstainer
C1
noun C1 Xã hội học, Sức khỏe

abstainer

UK: /æbˈsteɪnər/ • US: /æbˈsteɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

người kiêng rượu người kiêng người tiết chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who abstains from something, especially alcohol.

Vietnamese Meaning

Một người kiêng khem một thứ gì đó, đặc biệt là rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a lifelong abstainer from alcohol."

    "Ông ấy là một người kiêng rượu suốt đời."

  • "The club has a strict policy against alcohol, making it attractive to abstainers."

    "Câu lạc bộ có chính sách nghiêm ngặt chống lại rượu, làm cho nó hấp dẫn đối với những người kiêng rượu."

  • "She became an abstainer after realizing the negative impact alcohol had on her health."

    "Cô ấy trở thành một người kiêng rượu sau khi nhận ra tác động tiêu cực của rượu đối với sức khỏe của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abstain Kiêng, cử (thường là rượu, ma túy, hoặc hành vi bị cấm)
Noun abstinence Sự kiêng cữ, sự tiết chế (hành động kiêng)
Adjective abstinent Kiêng cữ, tiết chế (tính từ mô tả người)
Adjective abstemious Tiết độ, có chừng mực (đặc biệt trong ăn uống hoặc sử dụng rượu bia)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstinere (to hold oneself back)
Old French
abstenir
English (Verb)
abstain (c. 1300s)
English (Noun)
abstainer (c. 1600s)

Gốc rễ từ sự 'tự kiềm chế'

Từ 'abstainer' (người kiêng cữ) được hình thành từ động từ 'abstain', có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin là 'abstinere'. Cấu trúc từ bao gồm 'ab-' nghĩa là 'khỏi' hoặc 'xa', và 'tenere' nghĩa là 'giữ' hoặc 'nắm giữ'. Do đó, ý nghĩa gốc của từ này là 'tự giữ mình khỏi' một hành vi, thói quen hoặc chất gây nghiện nào đó, thường là rượu.

Usage Note

Từ 'abstainer' thường được dùng để chỉ người kiêng rượu hoàn toàn, nhưng cũng có thể được dùng cho các chất gây nghiện khác hoặc các hành vi bị coi là có hại. Sắc thái của từ này trang trọng hơn so với các từ như 'teetotaler' (người kiêng rượu hoàn toàn).

Prepositions

from

Đi với giới từ 'from' để chỉ đối tượng hoặc hành vi mà người đó kiêng khem. Ví dụ: 'abstainer from alcohol' (người kiêng rượu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abstainer (Mô tả loại người kiêng cữ)
  • total a total abstainer
    (Người kiêng cữ hoàn toàn/tuyệt đối (thường là kiêng rượu))
  • lifelong a lifelong abstainer
    (Người kiêng cữ suốt đời)
  • reluctant a reluctant abstainer
    (Người kiêng cữ một cách miễn cưỡng (không muốn nhưng phải làm))
Verb + abstainer (Hành động liên quan)
  • remain remain an abstainer
    (Duy trì là một người kiêng cữ)
  • become to become an abstainer
    (Trở thành người kiêng cữ)

Idioms

  • a confirmed abstainer

    Một người kiêng cữ kiên định/tuyệt đối

    "Despite the peer pressure, she remained a confirmed abstainer at the party."

    (Mặc dù bị bạn bè gây áp lực, cô ấy vẫn là một người kiêng cữ kiên định tại bữa tiệc.)

  • to take the pledge (and become an abstainer)

    Thực hiện lời thề (kiêng cữ tuyệt đối)

    "He took the pledge twenty years ago, and has been a happy abstainer ever since."

    (Anh ấy đã thề kiêng cữ hai mươi năm trước, và từ đó luôn là một người kiêng cữ hạnh phúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstainer

noun
Lật mặt

Một người kiêng khem một thứ gì đó, đặc biệt là rượu.

"He is a lifelong abstainer from alcohol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstainer".

Phong trào Kiêng rượu (Temperance Movement)

Trong lịch sử phương Tây (đặc biệt là Anh và Mỹ thế kỷ 19), 'abstainer' là một thuật ngữ xã hội quan trọng, dùng để chỉ những người tham gia Phong trào Kiêng rượu. Mục tiêu của phong trào là thuyết phục mọi người kiêng uống đồ uống có cồn để cải thiện đạo đức và sức khỏe xã hội.

Sự khác biệt giữa 'Abstainer' và 'Teetotaler'

Trong tiếng Anh, 'abstainer' là thuật ngữ chung, nhưng 'teetotaler' là một từ đồng nghĩa phổ biến và cụ thể hơn. 'Teetotaler' (hoặc 'T-totaler') chỉ người kiêng cữ tuyệt đối 100% khỏi rượu bia, thường là do cam kết cá nhân hoặc lý do tôn giáo.