(Top Banner Ad)
temperance
C1
noun C1 Đạo đức học, Triết học, Sức khỏe

temperance

UK: /ˈtemprəns/ • US: /ˈtempərəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự điều độ tính điều độ sự tự chủ tính tự chủ sự tiết chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moderation or self-restraint, especially in eating and drinking; abstinence from alcoholic drink.

Vietnamese Meaning

Sự điều độ hoặc tự chủ, đặc biệt trong ăn uống; sự kiêng rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperance movement advocated for the prohibition of alcohol."

    "Phong trào ôn hòa ủng hộ việc cấm rượu."

  • "Temperance is one of the four cardinal virtues."

    "Sự điều độ là một trong bốn đức tính trụ cột."

  • "He practiced temperance in all aspects of his life."

    "Anh ấy thực hành sự điều độ trong mọi khía cạnh của cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temperate điều độ, ôn hòa (khí hậu, lời nói, hành vi); không uống rượu
Adverb temperately một cách điều độ, chừng mực
Adjective intemperate thiếu điều độ, không chừng mực (thường liên quan đến việc uống rượu quá mức)
Noun intemperance sự thiếu điều độ, sự không chừng mực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Triết học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperare
Latin (Late)
temperantia
Old French
temperance
Middle English
temperaunce
English
temperance

Nguồn gốc từ Latin

Từ "temperance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "temperantia", mang ý nghĩa "sự điều độ, sự kiềm chế bản thân". Gốc động từ "temperare" trong tiếng Latin nghĩa là "trộn lẫn theo tỷ lệ thích hợp", "điều hòa" hoặc "kiềm chế". Điều này thể hiện bản chất của từ: tìm kiếm sự cân bằng, tránh xa sự thái quá và kiểm soát các ham muốn.

Usage Note

Temperance nhấn mạnh đến việc kiểm soát bản thân để tránh thái quá trong những hành vi có thể gây hại. Nó không nhất thiết đòi hỏi sự kiêng khem hoàn toàn (abstinence) mà tập trung vào việc duy trì sự cân bằng. So với 'moderation', 'temperance' mang tính đạo đức và nguyên tắc hơn, thường liên quan đến đức tính tốt đẹp.

Prepositions

in of

Ví dụ:
* Temperance *in* eating: Sự điều độ trong ăn uống.
* Temperance *of* desires: Sự kiểm soát ham muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperance
  • strict strict temperance
    (sự điều độ nghiêm ngặt)
  • habitual habitual temperance
    (tính điều độ theo thói quen)
  • moral moral temperance
    (sự điều độ về mặt đạo đức)
  • total total temperance
    (sự kiêng cữ hoàn toàn (đặc biệt là rượu))
Verb + temperance
  • practice practice temperance
    (thực hành sự điều độ)
  • preach preach temperance
    (giảng đạo về sự điều độ)
  • advocate advocate temperance
    (ủng hộ sự điều độ)
  • observe observe temperance
    (tuân thủ sự điều độ)
Noun + temperance
  • spirit of spirit of temperance
    (tinh thần điều độ)
  • principle of principle of temperance
    (nguyên tắc điều độ)

Idioms

  • the temperance movement

    phong trào vận động kiêng rượu/điều độ (trong việc uống rượu)

    "The temperance movement gained significant momentum in the 19th century, advocating for reduced alcohol consumption."

    (Phong trào vận động kiêng rượu đã đạt được động lực đáng kể vào thế kỷ 19, ủng hộ việc giảm tiêu thụ đồ uống có cồn.)

  • temperance society

    hiệp hội kiêng rượu/điều độ (tổ chức thúc đẩy việc kiêng rượu)

    "Many people joined a temperance society to promote abstention from alcohol and advocate for a sober lifestyle."

    (Nhiều người đã tham gia một hiệp hội kiêng rượu để thúc đẩy việc kiêng đồ uống có cồn và ủng hộ lối sống tỉnh táo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperance

noun
Lật mặt

Sự điều độ hoặc tự chủ, đặc biệt trong ăn uống; sự kiêng rượu.

"The temperance movement advocated for the prohibition of alcohol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That temperance is a virtue is universally acknowledged.
Việc tiết độ là một đức tính được mọi người thừa nhận.
Phủ định
It is not always clear whether temperance alone guarantees success.
Không phải lúc nào cũng rõ liệu chỉ riêng sự tiết độ có đảm bảo thành công hay không.
Nghi vấn
Whether temperance can truly lead to inner peace is a question many philosophers have pondered.
Liệu sự tiết độ có thực sự dẫn đến sự bình yên trong tâm hồn là một câu hỏi mà nhiều triết gia đã suy ngẫm.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The community was known for its temperance last century.
Cộng đồng này đã nổi tiếng về sự tiết độ vào thế kỷ trước.
Phủ định
He didn't show temperance when he lost the game.
Anh ấy đã không thể hiện sự điều độ khi thua trận đấu.
Nghi vấn
Did the society promote temperance during that period?
Xã hội có thúc đẩy sự điều độ trong giai đoạn đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperance".

Phong trào Temperance và Lệnh Cấm rượu

"Temperance" gắn liền với "Phong trào Temperance" nổi tiếng ở các nước phương Tây (đặc biệt là Mỹ và Anh) vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Đây là phong trào xã hội vận động kiêng cữ hoặc giảm thiểu việc uống đồ uống có cồn, với niềm tin rằng rượu gây ra nhiều tệ nạn xã hội và suy đồi đạo đức. Phong trào này đã dẫn đến Đạo luật Cấm rượu ở Mỹ từ năm 1920 đến 1933, một giai đoạn lịch sử đầy biến động.

Một trong Bốn Đức tính Trụ cột

Trong triết học và thần học phương Tây, "temperance" (tiết độ) được coi là một trong bốn Đức tính Trụ cột (Cardinal Virtues), cùng với Prudence (thận trọng), Justice (công bằng) và Fortitude (dũng cảm). Nó đề cập đến việc kiểm soát ham muốn, dục vọng và sự thái quá, sống một cách chừng mực, có ý thức và biết tự chủ.