(Top Banner Ad)
academic article
C1
noun C1 Học thuật, Nghiên cứu

academic article

UK: /ˌækəˈdemɪk ˈɑːtɪkl/ • US: /ˌækəˈdemɪk ˈɑːrtɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

bài báo khoa học công trình khoa học bài viết học thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A peer-reviewed written work published in a scholarly journal.

Vietnamese Meaning

Một công trình nghiên cứu khoa học được viết và công bố trên một tạp chí học thuật, được bình duyệt bởi các chuyên gia trong ngành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She published an academic article on the effects of social media on teenagers."

    "Cô ấy đã công bố một bài báo khoa học về ảnh hưởng của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên."

  • "Researchers often cite academic articles in their own work."

    "Các nhà nghiên cứu thường trích dẫn các bài báo khoa học trong công trình của họ."

  • "Writing an academic article requires rigorous research and careful analysis."

    "Viết một bài báo khoa học đòi hỏi nghiên cứu kỹ lưỡng và phân tích cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective academic thuộc về học thuật, có tính học thuật
Noun academy học viện
Noun academia giới học thuật, môi trường học thuật
Noun academician viện sĩ
Adverb academically về mặt học thuật
Verb articulate phát âm/diễn đạt rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (for 'academic')
Akadēmeia
Latin (for 'academic')
academicus
Latin (for 'article')
articulus ('small joint, part')
Old French
académique, article
Modern English
academic article

Từ ngôi trường của Plato đến 'học thuật'

Từ 'academic' (học thuật) bắt nguồn từ 'Akadēmeia', tên một khu vườn ở Athens cổ đại nơi nhà triết học vĩ đại Plato dạy học trò của mình. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là tên một địa danh. Dần dần, nó trở thành biểu tượng cho việc học tập, nghiên cứu và tranh luận trí tuệ ở cấp độ cao nhất.

'Article' - Một 'mẩu' nhỏ trong tổng thể

Từ 'article' có gốc Latin là 'articulus', nghĩa là 'khớp nối nhỏ' hoặc 'một phần nhỏ'. Ý nghĩa này vẫn còn tồn tại đến ngày nay: một bài báo ('article') là một phần nhỏ, một mục riêng trong một tờ báo hoặc tạp chí lớn hơn; mạo từ ('article') là một phần nhỏ của ngữ pháp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những bài viết có tính học thuật cao, dựa trên nghiên cứu sâu rộng và tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học. Nó khác với bài báo thông thường (news article) ở tính chuyên môn và độ chính xác.

Prepositions

on about in

‘on’ và ‘about’ được dùng khi nói về chủ đề của bài viết (an academic article on climate change). ‘in’ được dùng khi nói về nơi bài viết được công bố (an academic article in Nature journal).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + academic article
  • write an academic article
    (viết một bài báo khoa học)
  • publish an academic article
    (xuất bản một bài báo khoa học)
  • review an academic article
    (bình duyệt/đánh giá một bài báo khoa học)
  • cite an academic article
    (trích dẫn một bài báo khoa học)
  • submit an academic article
    (nộp một bài báo khoa học (để xem xét xuất bản))
Adjective + academic article
  • a peer-reviewed academic article
    (một bài báo khoa học được bình duyệt đồng cấp)
  • a scholarly academic article
    (một bài báo khoa học uyên bác)
  • a groundbreaking academic article
    (một bài báo khoa học mang tính đột phá)
  • a seminal academic article
    (một bài báo khoa học kinh điển/có ảnh hưởng lớn)
Noun + of/for + academic article
  • the author of an academic article
    (tác giả của một bài báo khoa học)
  • a database of academic articles
    (cơ sở dữ liệu các bài báo khoa học)
  • the abstract of an academic article
    (phần tóm tắt của một bài báo khoa học)

Idioms

  • publish or perish

    Thành ngữ chỉ áp lực nặng nề trong giới học thuật, yêu cầu các nhà nghiên cứu phải liên tục xuất bản các công trình (như bài báo khoa học) để giữ vững vị trí và phát triển sự nghiệp.

    "The university's 'publish or perish' policy puts immense pressure on young professors to produce academic articles."

    (Chính sách 'công bố hay là chết' của trường đại học đặt áp lực to lớn lên các giáo sư trẻ trong việc cho ra đời các bài báo khoa học.)

  • to be written in stone

    Dùng để chỉ một điều gì đó là chắc chắn, không thể thay đổi. Trong khoa học, ngay cả những kết quả trong một bài báo uy tín cũng hiếm khi được coi là 'written in stone' vì kiến thức luôn được cập nhật và thách thức.

    "The findings in this academic article are significant, but they are not written in stone; future research may offer new perspectives."

    (Những phát hiện trong bài báo khoa học này rất quan trọng, nhưng chúng không phải là chân lý bất biến; các nghiên cứu trong tương lai có thể đưa ra những góc nhìn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

academic article

noun
Lật mặt

Một công trình nghiên cứu khoa học được viết và công bố trên một tạp chí học thuật, được bình duyệt bởi các chuyên gia trong ngành.

"She published an academic article on the effects of social media on teenagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the importance of academic articles, I would have started my research much earlier.
Nếu tôi đã biết về tầm quan trọng của các bài báo khoa học, tôi đã bắt đầu nghiên cứu của mình sớm hơn nhiều.
Phủ định
If she had not referenced academic articles properly, her research paper would not have been accepted.
Nếu cô ấy không trích dẫn các bài báo khoa học đúng cách, bài nghiên cứu của cô ấy đã không được chấp nhận.
Nghi vấn
Would the university have granted him a degree if he had not published any academic articles?
Liệu trường đại học có cấp bằng cho anh ấy nếu anh ấy không xuất bản bất kỳ bài báo khoa học nào không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was reading an academic article about climate change yesterday afternoon.
Cô ấy đang đọc một bài báo khoa học về biến đổi khí hậu chiều hôm qua.
Phủ định
They were not submitting an academic article because the deadline had passed.
Họ đã không nộp một bài báo khoa học vì thời hạn đã qua.
Nghi vấn
Were you working on that academic article all night?
Có phải bạn đã làm việc trên bài báo khoa học đó cả đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "academic article".

Quy trình 'Bình duyệt đồng cấp' (Peer Review)

Trước khi một bài báo được xuất bản trên tạp chí uy tín, nó phải được các chuyên gia khác trong cùng lĩnh vực đánh giá ẩn danh. Họ sẽ kiểm tra tính hợp lệ của phương pháp, sự chặt chẽ của lập luận và tầm quan trọng của kết quả. Quá trình này là 'tiêu chuẩn vàng' để đảm bảo chất lượng và tính khách quan cho khoa học, dù đôi khi tốn rất nhiều thời gian.

Cấu trúc IMRAD: Ngôn ngữ chung của Khoa học

Phần lớn bài báo khoa học, đặc biệt trong khoa học tự nhiên và xã hội, tuân theo một cấu trúc tiêu chuẩn gọi là IMRAD: Introduction (Giới thiệu), Methods (Phương pháp), Results (Kết quả), và Discussion (Bàn luận). Cấu trúc này giúp các nhà nghiên cứu toàn cầu đọc và hiểu công trình của nhau một cách nhanh chóng và hiệu quả, tạo ra một ngôn ngữ chung cho cộng đồng khoa học.