scholarly article
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An article written by scholars or experts in a specific field, usually published in academic journals or publications.
Vietnamese Meaning
Một bài báo được viết bởi các học giả hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể, thường được xuất bản trên các tạp chí hoặc ấn phẩm học thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She published a scholarly article on the effects of climate change."
"Cô ấy đã xuất bản một bài báo khoa học về tác động của biến đổi khí hậu."
-
"Scholarly articles are often peer-reviewed before publication."
"Các bài báo khoa học thường được phản biện đồng đẳng trước khi xuất bản."
-
"He cited several scholarly articles in his dissertation."
"Anh ấy đã trích dẫn một vài bài báo khoa học trong luận án của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scholar | học giả, người có học vấn sâu rộng |
| Noun | scholarship | học bổng; sự uyên bác, học vấn |
| Adjective | scholarly | có tính học thuật, uyên bác, thuộc về học giả |
| Noun | school | trường học; một trường phái tư tưởng |
| Adjective | scholastic | thuộc về trường học hoặc học thuật |
| Noun | article | bài báo (khoa học), điều khoản, mạo từ |
| Verb | articulate | phát âm rõ ràng; ăn nói lưu loát; khớp nối |
| Noun | articulation | sự phát âm rõ ràng; sự khớp nối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các bài viết có tính học thuật cao, dựa trên nghiên cứu chuyên sâu và có đóng góp mới vào kiến thức của lĩnh vực đó. Nó khác với các bài báo phổ biến (popular articles) hoặc bài báo tin tức (news articles) về độ sâu và tính chuyên môn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
write write a scholarly article (viết một bài báo khoa học)
-
publish publish a scholarly article (xuất bản một bài báo khoa học)
-
submit submit a scholarly article (gửi (nộp) một bài báo khoa học (để xuất bản))
-
read read a scholarly article (đọc một bài báo khoa học)
-
cite cite a scholarly article (trích dẫn một bài báo khoa học)
-
review review a scholarly article (đánh giá (duyệt) một bài báo khoa học)
-
peer-reviewed a peer-reviewed scholarly article (một bài báo khoa học đã qua bình duyệt)
-
academic an academic scholarly article (một bài báo khoa học mang tính học thuật)
-
scientific a scientific scholarly article (một bài báo khoa học)
-
original an original scholarly article (một bài báo khoa học gốc)
-
published a published scholarly article (một bài báo khoa học đã được xuất bản)
-
abstract the abstract of a scholarly article (tóm tắt của một bài báo khoa học)
-
conclusion the conclusion of a scholarly article (kết luận của một bài báo khoa học)
-
references the references of a scholarly article (tài liệu tham khảo của một bài báo khoa học)
Idioms
-
to publish a scholarly article in a reputable journal
xuất bản một bài báo khoa học trên một tạp chí uy tín
"Many researchers strive to publish a scholarly article in a reputable journal to advance their careers."
(Nhiều nhà nghiên cứu cố gắng xuất bản một bài báo khoa học trên một tạp chí uy tín để thăng tiến trong sự nghiệp của họ.)
-
to get a scholarly article peer-reviewed
có một bài báo khoa học được bình duyệt
"Before publication, it's crucial to get a scholarly article peer-reviewed by experts in the field."
(Trước khi xuất bản, điều quan trọng là phải có một bài báo khoa học được các chuyên gia trong lĩnh vực bình duyệt.)
-
to base one's research on scholarly articles
dựa nghiên cứu của mình vào các bài báo khoa học
"Students are often advised to base their research on scholarly articles rather than popular blogs."
(Sinh viên thường được khuyên nên dựa nghiên cứu của mình vào các bài báo khoa học thay vì các blog phổ biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scholarly article
nounMột bài báo được viết bởi các học giả hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể, thường được xuất bản trên các tạp chí hoặc ấn phẩm học thuật.
"She published a scholarly article on the effects of climate change."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scholarly article".
