(Top Banner Ad)
scholarly article
C1
noun C1 Học thuật, Nghiên cứu

scholarly article

UK: /ˈskɒl.ə.li ˈɑː.tɪ.kəl/ • US: /ˈskɑː.lər.li ˈɑːr.tɪ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

bài báo khoa học bài báo học thuật công trình nghiên cứu khoa học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An article written by scholars or experts in a specific field, usually published in academic journals or publications.

Vietnamese Meaning

Một bài báo được viết bởi các học giả hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể, thường được xuất bản trên các tạp chí hoặc ấn phẩm học thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She published a scholarly article on the effects of climate change."

    "Cô ấy đã xuất bản một bài báo khoa học về tác động của biến đổi khí hậu."

  • "Scholarly articles are often peer-reviewed before publication."

    "Các bài báo khoa học thường được phản biện đồng đẳng trước khi xuất bản."

  • "He cited several scholarly articles in his dissertation."

    "Anh ấy đã trích dẫn một vài bài báo khoa học trong luận án của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scholar học giả, người có học vấn sâu rộng
Noun scholarship học bổng; sự uyên bác, học vấn
Adjective scholarly có tính học thuật, uyên bác, thuộc về học giả
Noun school trường học; một trường phái tư tưởng
Adjective scholastic thuộc về trường học hoặc học thuật
Noun article bài báo (khoa học), điều khoản, mạo từ
Verb articulate phát âm rõ ràng; ăn nói lưu loát; khớp nối
Noun articulation sự phát âm rõ ràng; sự khớp nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σχολή (skholē)
Latin
schola
Late Latin
scholaris
Old French
escolier
English
scholar
English
scholarly
Latin
articulus
Old French
article
English
article

Nguồn gốc của 'scholarly'

Từ 'scholarly' xuất phát từ 'scholar' (học giả), mà từ này lại có gốc từ 'schola' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'nơi để học'. Điều thú vị là, ở Hy Lạp cổ đại, việc học hành và triết lý thường được thực hiện trong những lúc nhàn rỗi, không bị ràng buộc bởi công việc lao động. Vì vậy, một 'học giả' là người dùng thời gian rảnh rỗi của mình để theo đuổi tri thức.

Nguồn gốc của 'article'

Từ 'article' có nguồn gốc từ 'articulus' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'một khớp nhỏ', 'một phần', hoặc 'một điều khoản'. Điều này phản ánh bản chất của một bài báo: nó là một phần riêng biệt, được cấu trúc rõ ràng, đóng góp vào một tổng thể kiến thức lớn hơn. Giống như một khớp nối các phần của cơ thể, một 'article' kết nối các ý tưởng và thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các bài viết có tính học thuật cao, dựa trên nghiên cứu chuyên sâu và có đóng góp mới vào kiến thức của lĩnh vực đó. Nó khác với các bài báo phổ biến (popular articles) hoặc bài báo tin tức (news articles) về độ sâu và tính chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scholarly article
  • write write a scholarly article
    (viết một bài báo khoa học)
  • publish publish a scholarly article
    (xuất bản một bài báo khoa học)
  • submit submit a scholarly article
    (gửi (nộp) một bài báo khoa học (để xuất bản))
  • read read a scholarly article
    (đọc một bài báo khoa học)
  • cite cite a scholarly article
    (trích dẫn một bài báo khoa học)
  • review review a scholarly article
    (đánh giá (duyệt) một bài báo khoa học)
Adjective + scholarly article
  • peer-reviewed a peer-reviewed scholarly article
    (một bài báo khoa học đã qua bình duyệt)
  • academic an academic scholarly article
    (một bài báo khoa học mang tính học thuật)
  • scientific a scientific scholarly article
    (một bài báo khoa học)
  • original an original scholarly article
    (một bài báo khoa học gốc)
  • published a published scholarly article
    (một bài báo khoa học đã được xuất bản)
Noun + of + scholarly article
  • abstract the abstract of a scholarly article
    (tóm tắt của một bài báo khoa học)
  • conclusion the conclusion of a scholarly article
    (kết luận của một bài báo khoa học)
  • references the references of a scholarly article
    (tài liệu tham khảo của một bài báo khoa học)

Idioms

  • to publish a scholarly article in a reputable journal

    xuất bản một bài báo khoa học trên một tạp chí uy tín

    "Many researchers strive to publish a scholarly article in a reputable journal to advance their careers."

    (Nhiều nhà nghiên cứu cố gắng xuất bản một bài báo khoa học trên một tạp chí uy tín để thăng tiến trong sự nghiệp của họ.)

  • to get a scholarly article peer-reviewed

    có một bài báo khoa học được bình duyệt

    "Before publication, it's crucial to get a scholarly article peer-reviewed by experts in the field."

    (Trước khi xuất bản, điều quan trọng là phải có một bài báo khoa học được các chuyên gia trong lĩnh vực bình duyệt.)

  • to base one's research on scholarly articles

    dựa nghiên cứu của mình vào các bài báo khoa học

    "Students are often advised to base their research on scholarly articles rather than popular blogs."

    (Sinh viên thường được khuyên nên dựa nghiên cứu của mình vào các bài báo khoa học thay vì các blog phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scholarly article

noun
Lật mặt

Một bài báo được viết bởi các học giả hoặc chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể, thường được xuất bản trên các tạp chí hoặc ấn phẩm học thuật.

"She published a scholarly article on the effects of climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scholarly article".

Vai trò của Bình duyệt (Peer Review)

Trong thế giới học thuật phương Tây, quá trình bình duyệt (peer review) là một yếu tố cốt lõi của các bài báo khoa học. Trước khi được xuất bản, một bài báo thường được các chuyên gia độc lập (đồng nghiệp) trong cùng lĩnh vực xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác, phương pháp luận chặt chẽ và giá trị khoa học. Quá trình này giúp duy trì chất lượng và độ tin cậy của kiến thức được công bố.

Đóng góp vào Kho tri thức Toàn cầu

Các bài báo khoa học là nền tảng của sự phát triển tri thức. Chúng không chỉ trình bày những phát hiện mới mà còn cung cấp cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Bằng cách công bố kết quả một cách minh bạch, các nhà khoa học trên khắp thế giới có thể xây dựng dựa trên công trình của nhau, thúc đẩy sự tiến bộ trong mọi lĩnh vực từ y học đến công nghệ.