(Top Banner Ad)
scholarly
C1
adjective C1 Học thuật

scholarly

UK: /ˈskɒl.ə.li/ • US: /ˈskɑː.lər.li/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính học thuật có tính học thuật thuộc về học thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

involving or relating to serious academic study

Vietnamese Meaning

liên quan đến hoặc bao gồm việc nghiên cứu học thuật nghiêm túc

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a scholarly interest in classical music."

    "Cô ấy có một sự quan tâm mang tính học thuật đến nhạc cổ điển."

  • "The article is a scholarly analysis of the poem."

    "Bài báo là một phân tích mang tính học thuật về bài thơ."

  • "She is a scholarly woman with a deep understanding of history."

    "Cô ấy là một người phụ nữ học thức với sự hiểu biết sâu sắc về lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scholar học giả
Noun scholarship học bổng; sự uyên bác; tính chất học thuật
Adjective scholastic thuộc về trường học; có tính học thuật; cổ điển
Adjective non-scholarly không mang tính học thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σχολή (skholē)
Latin
scholaris
Old French
escoleor
Middle English
scoler
English
scholar + -ly

Nguồn gốc 'Scholarly'

Từ 'scholarly' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'skholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'thời gian rảnh rỗi dành cho học tập' và sau đó là 'nơi học tập' (trường học). Từ đó, tiếng Latin có 'scholaris' (liên quan đến trường học/học giả). Qua tiếng Pháp cổ 'escoleor' và tiếng Anh trung đại 'scoler', chúng ta có 'scholar' (học giả). Thêm hậu tố '-ly' biến nó thành tính từ 'scholarly', mang nghĩa có tính chất của một học giả hoặc liên quan đến học thuật.

Usage Note

Từ 'scholarly' thường dùng để mô tả công việc, bài viết, hoặc người có kiến thức uyên bác và cách tiếp cận nghiêm túc, có phương pháp trong lĩnh vực học thuật. Nó nhấn mạnh đến tính chất nghiên cứu sâu rộng và kiến thức chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scholarly
  • rigorous rigorous scholarly research
    (nghiên cứu học thuật nghiêm ngặt)
  • deep deep scholarly understanding
    (hiểu biết học thuật sâu sắc)
  • original original scholarly work
    (công trình học thuật độc đáo)
Scholarly + Noun
  • work scholarly work
    (công trình học thuật)
  • journal scholarly journal
    (tạp chí học thuật)
  • article scholarly article
    (bài báo học thuật)
  • community scholarly community
    (cộng đồng học thuật)
Verb + scholarly
  • publish publish scholarly articles
    (xuất bản các bài báo học thuật)
  • conduct conduct scholarly research
    (tiến hành nghiên cứu học thuật)

Idioms

  • scholarly pursuits

    các hoạt động/nỗ lực học thuật

    "She devoted her life to scholarly pursuits, spending countless hours in the library."

    (Cô ấy dành cả đời cho các hoạt động học thuật, dành vô số giờ trong thư viện.)

  • scholarly integrity

    tính chính trực trong học thuật

    "Maintaining scholarly integrity is crucial for any researcher's reputation."

    (Duy trì tính chính trực trong học thuật là điều cực kỳ quan trọng đối với danh tiếng của bất kỳ nhà nghiên cứu nào.)

  • scholarly discourse

    diễn ngôn học thuật; cuộc thảo luận học thuật

    "The conference fostered a lively scholarly discourse among experts from various fields."

    (Hội nghị đã thúc đẩy một diễn ngôn học thuật sôi nổi giữa các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scholarly

adjective
Lật mặt

liên quan đến hoặc bao gồm việc nghiên cứu học thuật nghiêm túc

"She has a scholarly interest in classical music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a scholarly interest in ancient history.
Cô ấy có một sự quan tâm mang tính học thuật đến lịch sử cổ đại.
Phủ định
His argument was not scholarly; it relied on personal opinions.
Lập luận của anh ấy không mang tính học thuật; nó dựa trên ý kiến cá nhân.
Nghi vấn
Is her approach to the research scholarly and rigorous?
Cách tiếp cận nghiên cứu của cô ấy có mang tính học thuật và chặt chẽ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he studies in a scholarly manner, he will pass the exam.
Nếu anh ấy học tập một cách uyên bác, anh ấy sẽ vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If she doesn't present her research in a scholarly way, her professor won't accept it.
Nếu cô ấy không trình bày nghiên cứu của mình một cách chuyên nghiệp, giáo sư của cô ấy sẽ không chấp nhận nó.
Nghi vấn
Will the university offer him a scholarship if he shows scholarly potential?
Trường đại học có trao cho anh ấy học bổng nếu anh ấy thể hiện tiềm năng học thuật không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scholarly article was reviewed by several experts before publication.
Bài báo khoa học đã được nhiều chuyên gia đánh giá trước khi xuất bản.
Phủ định
The student's essay was not considered scholarly enough to be published in the journal.
Bài luận của sinh viên không được xem là đủ tính học thuật để được đăng trên tạp chí.
Nghi vấn
Was the research paper considered scholarly and original by the committee?
Bài nghiên cứu có được hội đồng đánh giá là mang tính học thuật và độc đáo không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been pursuing scholarly research for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã theo đuổi nghiên cứu học thuật trong năm năm.
Phủ định
He won't have been engaging in scholarly debates for long before he publishes his first paper.
Anh ấy sẽ không tham gia vào các cuộc tranh luận học thuật lâu trước khi xuất bản bài báo đầu tiên của mình.
Nghi vấn
Will the students have been studying scholarly articles all night before the exam?
Liệu các sinh viên có đã học các bài báo học thuật cả đêm trước kỳ thi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her research is more scholarly than his.
Nghiên cứu của cô ấy mang tính học thuật hơn của anh ấy.
Phủ định
This article isn't as scholarly as the previous one.
Bài viết này không mang tính học thuật bằng bài trước.
Nghi vấn
Is his approach the most scholarly of all the candidates?
Cách tiếp cận của anh ấy có phải là học thuật nhất trong tất cả các ứng cử viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scholarly".

Hệ thống đánh giá đồng cấp (Peer Review)

Trong thế giới học thuật, 'scholarly' thường gắn liền với quá trình đánh giá đồng cấp (peer review). Đây là quy trình mà các chuyên gia cùng lĩnh vực xem xét và phê bình các công trình nghiên cứu trước khi chúng được xuất bản. Mục đích là để đảm bảo chất lượng, tính chính xác và độ tin cậy của kiến thức được công bố, là một dấu ấn quan trọng của các công trình học thuật nghiêm túc.

Tự do học thuật (Academic Freedom)

Tính 'scholarly' cũng liên quan đến khái niệm tự do học thuật, tức là quyền của các học giả được tự do nghiên cứu, giảng dạy và công bố kết quả của mình mà không bị kiểm duyệt hay trừng phạt, miễn là họ tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức và phương pháp luận khoa học. Đây là một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa học thuật phương Tây.