scholarly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
involving or relating to serious academic study
Vietnamese Meaning
liên quan đến hoặc bao gồm việc nghiên cứu học thuật nghiêm túc
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a scholarly interest in classical music."
"Cô ấy có một sự quan tâm mang tính học thuật đến nhạc cổ điển."
-
"The article is a scholarly analysis of the poem."
"Bài báo là một phân tích mang tính học thuật về bài thơ."
-
"She is a scholarly woman with a deep understanding of history."
"Cô ấy là một người phụ nữ học thức với sự hiểu biết sâu sắc về lịch sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scholar | học giả |
| Noun | scholarship | học bổng; sự uyên bác; tính chất học thuật |
| Adjective | scholastic | thuộc về trường học; có tính học thuật; cổ điển |
| Adjective | non-scholarly | không mang tính học thuật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scholarly' thường dùng để mô tả công việc, bài viết, hoặc người có kiến thức uyên bác và cách tiếp cận nghiêm túc, có phương pháp trong lĩnh vực học thuật. Nó nhấn mạnh đến tính chất nghiên cứu sâu rộng và kiến thức chuyên môn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rigorous rigorous scholarly research (nghiên cứu học thuật nghiêm ngặt)
-
deep deep scholarly understanding (hiểu biết học thuật sâu sắc)
-
original original scholarly work (công trình học thuật độc đáo)
-
work scholarly work (công trình học thuật)
-
journal scholarly journal (tạp chí học thuật)
-
article scholarly article (bài báo học thuật)
-
community scholarly community (cộng đồng học thuật)
-
publish publish scholarly articles (xuất bản các bài báo học thuật)
-
conduct conduct scholarly research (tiến hành nghiên cứu học thuật)
Idioms
-
scholarly pursuits
các hoạt động/nỗ lực học thuật
"She devoted her life to scholarly pursuits, spending countless hours in the library."
(Cô ấy dành cả đời cho các hoạt động học thuật, dành vô số giờ trong thư viện.)
-
scholarly integrity
tính chính trực trong học thuật
"Maintaining scholarly integrity is crucial for any researcher's reputation."
(Duy trì tính chính trực trong học thuật là điều cực kỳ quan trọng đối với danh tiếng của bất kỳ nhà nghiên cứu nào.)
-
scholarly discourse
diễn ngôn học thuật; cuộc thảo luận học thuật
"The conference fostered a lively scholarly discourse among experts from various fields."
(Hội nghị đã thúc đẩy một diễn ngôn học thuật sôi nổi giữa các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scholarly
adjectiveliên quan đến hoặc bao gồm việc nghiên cứu học thuật nghiêm túc
"She has a scholarly interest in classical music."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a scholarly interest in ancient history. |
Cô ấy có một sự quan tâm mang tính học thuật đến lịch sử cổ đại. |
| Phủ định | His argument was not scholarly; it relied on personal opinions. |
Lập luận của anh ấy không mang tính học thuật; nó dựa trên ý kiến cá nhân. |
| Nghi vấn | Is her approach to the research scholarly and rigorous? |
Cách tiếp cận nghiên cứu của cô ấy có mang tính học thuật và chặt chẽ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he studies in a scholarly manner, he will pass the exam. |
Nếu anh ấy học tập một cách uyên bác, anh ấy sẽ vượt qua kỳ thi. |
| Phủ định | If she doesn't present her research in a scholarly way, her professor won't accept it. |
Nếu cô ấy không trình bày nghiên cứu của mình một cách chuyên nghiệp, giáo sư của cô ấy sẽ không chấp nhận nó. |
| Nghi vấn | Will the university offer him a scholarship if he shows scholarly potential? |
Trường đại học có trao cho anh ấy học bổng nếu anh ấy thể hiện tiềm năng học thuật không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scholarly article was reviewed by several experts before publication. |
Bài báo khoa học đã được nhiều chuyên gia đánh giá trước khi xuất bản. |
| Phủ định | The student's essay was not considered scholarly enough to be published in the journal. |
Bài luận của sinh viên không được xem là đủ tính học thuật để được đăng trên tạp chí. |
| Nghi vấn | Was the research paper considered scholarly and original by the committee? |
Bài nghiên cứu có được hội đồng đánh giá là mang tính học thuật và độc đáo không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been pursuing scholarly research for five years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã theo đuổi nghiên cứu học thuật trong năm năm. |
| Phủ định | He won't have been engaging in scholarly debates for long before he publishes his first paper. |
Anh ấy sẽ không tham gia vào các cuộc tranh luận học thuật lâu trước khi xuất bản bài báo đầu tiên của mình. |
| Nghi vấn | Will the students have been studying scholarly articles all night before the exam? |
Liệu các sinh viên có đã học các bài báo học thuật cả đêm trước kỳ thi không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her research is more scholarly than his. |
Nghiên cứu của cô ấy mang tính học thuật hơn của anh ấy. |
| Phủ định | This article isn't as scholarly as the previous one. |
Bài viết này không mang tính học thuật bằng bài trước. |
| Nghi vấn | Is his approach the most scholarly of all the candidates? |
Cách tiếp cận của anh ấy có phải là học thuật nhất trong tất cả các ứng cử viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scholarly".
