(Top Banner Ad)
acadian
B2
tính từ B2 Lịch sử, Địa lý, Văn hóa

acadian

UK: /əˈkeɪdiən/ • US: /əˈkeɪdiən/

Nghĩa tiếng Việt

người Acadia văn hóa Acadia thuộc về Acadia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Acadia or the Acadians.

Vietnamese Meaning

Thuộc về Acadia hoặc người Acadia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Acadian culture is rich and diverse."

    "Văn hóa Acadia rất phong phú và đa dạng."

  • "The Acadian flag is a symbol of their heritage."

    "Lá cờ Acadia là biểu tượng cho di sản của họ."

  • "Acadian French is a distinct dialect."

    "Tiếng Pháp Acadia là một phương ngữ riêng biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Acadia Tên gọi lịch sử của vùng đất ở phía đông bắc Bắc Mỹ, bao gồm các tỉnh ven biển của Canada ngày nay.
Noun Acadian Người Acadia, hậu duệ của những người Pháp định cư ở Acadia vào thế kỷ 17.
Adjective Acadian Thuộc về người Acadia, văn hóa, lịch sử hoặc vùng đất Acadia.

Synonyms

Cajun (in Louisiana) (Cajun (ở Louisiana))

Related Words

Nova Scotia (Nova Scotia)New Brunswick (New Brunswick)Prince Edward Island (Đảo Hoàng tử Edward)Louisiana (Louisiana)

Subject Area

Lịch sử, Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Mi'kmaq
akadie ('vùng đất màu mỡ')
French
l'Acadie
English
Acadia -> Acadian

Vùng Đất Trù Phú

Tên 'Acadia' được cho là bắt nguồn từ từ 'akadie' của người Mi'kmaq bản địa, có nghĩa là 'vùng đất màu mỡ' hoặc 'nơi trù phú'. Những người Pháp định cư đầu tiên đã nghe và chuyển thể nó thành 'l'Acadie'.

Thiên Đường 'Arcadia'?

Một giả thuyết khác cho rằng nhà thám hiểm người Ý Giovanni da Verrazzano vào năm 1524 đã đặt tên cho vùng đất này là 'Arcadia' theo một vùng đất bình dị trong thần thoại Hy Lạp. Theo thời gian, chữ 'r' có thể đã bị lược bỏ, trở thành 'Acadia'.

Usage Note

Thường dùng để mô tả văn hóa, lịch sử, hoặc ngôn ngữ của người Acadia. Nó có sắc thái lịch sử và văn hóa đặc trưng. Ví dụ, 'Acadian music' để chỉ loại nhạc truyền thống của người Acadia.
Chỉ người thuộc cộng đồng Acadia, đặc biệt liên quan đến sự di cư và phân tán của họ từ khu vực Acadia ban đầu (ngày nay là Nova Scotia, New Brunswick và Prince Edward Island ở Canada). 'Acadian' thường đi kèm với cảm giác về một bản sắc văn hóa độc đáo.
Khi là danh từ riêng 'Acadiana', nó dùng để chỉ một vùng địa lý cụ thể ở Louisiana, nơi văn hóa Acadia có ảnh hưởng sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Acadian
  • French Acadian community
    (cộng đồng người Acadia gốc Pháp)
  • Early Acadian settlers
    (những người định cư Acadia thời kỳ đầu)
  • Proud Acadian heritage
    (di sản Acadia đáng tự hào)
Noun + Acadian
  • Acadian culture
    (văn hóa Acadia)
  • Acadian history
    (lịch sử người Acadia)
  • Acadian dialect
    (phương ngữ Acadia)
Verb + Acadian...
  • Trace one's Acadian roots
    (tìm lại cội nguồn/dòng dõi Acadia của mình)
  • Celebrate Acadian traditions
    (tôn vinh/kỷ niệm các truyền thống Acadia)
  • Study the Acadian expulsion
    (nghiên cứu về cuộc trục xuất người Acadia)

Idioms

  • The Great Upheaval

    Một thuật ngữ lịch sử (Le Grand Dérangement) để chỉ 'Cuộc Đại Trục Xuất' người Acadia bởi người Anh từ năm 1755, một sự kiện định hình nên lịch sử và bản sắc của họ.

    "Her ancestors were scattered across the colonies during the Great Upheaval."

    (Tổ tiên của cô đã bị phân tán khắp các thuộc địa trong Cuộc Đại Trục Xuất.)

  • (To be a) Cajun

    Là một người Cajun. 'Cajun' là cách nói trại đi của 'Acadian'. Cụm từ này chỉ hậu duệ của những người Acadia bị trục xuất đến Louisiana, Mỹ, và nền văn hóa độc đáo của họ.

    "He's a Cajun from Louisiana, so his family's story is tied to the Acadian diaspora."

    (Anh ấy là người Cajun đến từ Louisiana, vì vậy câu chuyện gia đình anh ấy gắn liền với cộng đồng người Acadia ly tán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acadian

tính từ
Lật mặt

Thuộc về Acadia hoặc người Acadia.

"The Acadian culture is rich and diverse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Acadian music is as popular as Cajun music in Louisiana.
Âm nhạc Acadian phổ biến như âm nhạc Cajun ở Louisiana.
Phủ định
The Acadian culture is not less vibrant than other cultures in Canada.
Văn hóa Acadian không kém phần sôi động so với các nền văn hóa khác ở Canada.
Nghi vấn
Is Acadiana the most historically significant region in Louisiana?
Có phải Acadiana là khu vực có ý nghĩa lịch sử quan trọng nhất ở Louisiana không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acadian".

Le Grand Dérangement (Cuộc Đại Trục Xuất)

Đây là sự kiện bi thảm và quan trọng nhất trong lịch sử người Acadia. Từ 1755-1764, chính quyền Anh đã trục xuất hàng ngàn người Acadia khỏi quê hương vì họ từ chối thề trung thành tuyệt đối với Vua Anh. Họ bị phân tán đến các thuộc địa khác, nhiều người cuối cùng đã đến Louisiana và trở thành cộng đồng 'Cajun' nổi tiếng.

Quốc Kỳ và Ngày Quốc Khánh Acadia

Lá cờ của người Acadia dựa trên cờ Pháp, có thêm một ngôi sao vàng ở dải màu xanh. Ngôi sao này, 'Stella Maris' (Sao Biển), tượng trưng cho Đức Mẹ Maria, vị thánh bảo trợ của họ. Ngày Quốc Khánh Acadia là ngày 15 tháng 8, thường được kỷ niệm bằng 'Tintamarre', một cuộc diễu hành ồn ào với xoong, nồi và kèn để thể hiện sự tồn tại và sức sống của văn hóa Acadia.