acadian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to Acadia or the Acadians.
Vietnamese Meaning
Thuộc về Acadia hoặc người Acadia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Acadian culture is rich and diverse."
"Văn hóa Acadia rất phong phú và đa dạng."
-
"The Acadian flag is a symbol of their heritage."
"Lá cờ Acadia là biểu tượng cho di sản của họ."
-
"Acadian French is a distinct dialect."
"Tiếng Pháp Acadia là một phương ngữ riêng biệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả văn hóa, lịch sử, hoặc ngôn ngữ của người Acadia. Nó có sắc thái lịch sử và văn hóa đặc trưng. Ví dụ, 'Acadian music' để chỉ loại nhạc truyền thống của người Acadia.
Chỉ người thuộc cộng đồng Acadia, đặc biệt liên quan đến sự di cư và phân tán của họ từ khu vực Acadia ban đầu (ngày nay là Nova Scotia, New Brunswick và Prince Edward Island ở Canada). 'Acadian' thường đi kèm với cảm giác về một bản sắc văn hóa độc đáo.
Khi là danh từ riêng 'Acadiana', nó dùng để chỉ một vùng địa lý cụ thể ở Louisiana, nơi văn hóa Acadia có ảnh hưởng sâu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
French Acadian community (cộng đồng người Acadia gốc Pháp)
-
Early Acadian settlers (những người định cư Acadia thời kỳ đầu)
-
Proud Acadian heritage (di sản Acadia đáng tự hào)
-
Acadian culture (văn hóa Acadia)
-
Acadian history (lịch sử người Acadia)
-
Acadian dialect (phương ngữ Acadia)
-
Trace one's Acadian roots (tìm lại cội nguồn/dòng dõi Acadia của mình)
-
Celebrate Acadian traditions (tôn vinh/kỷ niệm các truyền thống Acadia)
-
Study the Acadian expulsion (nghiên cứu về cuộc trục xuất người Acadia)
Idioms
-
The Great Upheaval
Một thuật ngữ lịch sử (Le Grand Dérangement) để chỉ 'Cuộc Đại Trục Xuất' người Acadia bởi người Anh từ năm 1755, một sự kiện định hình nên lịch sử và bản sắc của họ.
"Her ancestors were scattered across the colonies during the Great Upheaval."
(Tổ tiên của cô đã bị phân tán khắp các thuộc địa trong Cuộc Đại Trục Xuất.)
-
(To be a) Cajun
Là một người Cajun. 'Cajun' là cách nói trại đi của 'Acadian'. Cụm từ này chỉ hậu duệ của những người Acadia bị trục xuất đến Louisiana, Mỹ, và nền văn hóa độc đáo của họ.
"He's a Cajun from Louisiana, so his family's story is tied to the Acadian diaspora."
(Anh ấy là người Cajun đến từ Louisiana, vì vậy câu chuyện gia đình anh ấy gắn liền với cộng đồng người Acadia ly tán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acadian
tính từThuộc về Acadia hoặc người Acadia.
"The Acadian culture is rich and diverse."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Acadian music is as popular as Cajun music in Louisiana. |
Âm nhạc Acadian phổ biến như âm nhạc Cajun ở Louisiana. |
| Phủ định | The Acadian culture is not less vibrant than other cultures in Canada. |
Văn hóa Acadian không kém phần sôi động so với các nền văn hóa khác ở Canada. |
| Nghi vấn | Is Acadiana the most historically significant region in Louisiana? |
Có phải Acadiana là khu vực có ý nghĩa lịch sử quan trọng nhất ở Louisiana không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acadian".
