(Top Banner Ad)
louisiana
B1
noun B1 Địa lý, Lịch sử

louisiana

UK: /luːˌiːziˈænə/ • US: /luˌiːziˈænə/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu bang Louisiana bang Louisiana
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in the southeastern United States, bordering the Gulf of Mexico.

Vietnamese Meaning

Một tiểu bang ở đông nam Hoa Kỳ, giáp Vịnh Mexico.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New Orleans is a major city in Louisiana."

    "New Orleans là một thành phố lớn ở Louisiana."

  • "Louisiana is known for its unique culture."

    "Louisiana nổi tiếng với nền văn hóa độc đáo."

  • "The Mississippi River flows through Louisiana."

    "Sông Mississippi chảy qua Louisiana."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Louisianan Thuộc về hoặc liên quan đến Louisiana (người, văn hóa,...)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

French
Louisiane
Latin
Ludovicus

Nguồn gốc tên gọi Louisiana

Louisiana được đặt tên để vinh danh Vua Louis XIV của Pháp vào năm 1682 bởi nhà thám hiểm người Pháp René-Robert Cavelier, Sieur de La Salle. Khu vực này từng là một phần của thuộc địa rộng lớn hơn của Pháp ở Bắc Mỹ.

Usage Note

Louisiana là một trong những bang của Hoa Kỳ. Tên gọi xuất phát từ tiếng Pháp, đặt theo tên vua Louis XIV của Pháp. Thường được biết đến với văn hóa đa dạng, ẩm thực độc đáo (Cajun và Creole), và lễ hội Mardi Gras.

Prepositions

in of

In Louisiana: chỉ vị trí bên trong bang. Of Louisiana: chỉ thuộc về hoặc liên quan đến bang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + louisiana
  • southern louisiana
    (miền nam louisiana)
  • rural louisiana
    (vùng nông thôn louisiana)
  • historic louisiana
    (louisiana cổ kính)
Noun + louisiana
  • state of louisiana
    (bang louisiana)
  • governor of louisiana
    (thống đốc bang louisiana)

Idioms

  • Louisiana Purchase

    Thương vụ Louisiana (việc mua bán lãnh thổ Louisiana từ Pháp bởi Hoa Kỳ)

    "The Louisiana Purchase doubled the size of the United States."

    (Thương vụ Louisiana đã giúp tăng gấp đôi diện tích của Hoa Kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

louisiana

noun
Lật mặt

Một tiểu bang ở đông nam Hoa Kỳ, giáp Vịnh Mexico.

"New Orleans is a major city in Louisiana."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "louisiana".

Văn hóa Cajun

Louisiana nổi tiếng với văn hóa Cajun độc đáo, một sự pha trộn giữa các truyền thống của Pháp, Tây Ban Nha, và người Mỹ bản địa. Ẩm thực Cajun, âm nhạc, và lễ hội là những phần quan trọng của bản sắc Louisiana.