(Top Banner Ad)
accident-prone
B2
Tính từ B2 Tổng quát

accident-prone

UK: /ˈæksɪdənt prəʊn/ • US: /ˈæksɪdənt proʊn/

Nghĩa tiếng Việt

hay bị tai nạn dễ gặp tai nạn vận đen
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Likely to have accidents.

Vietnamese Meaning

Dễ bị tai nạn, hay gặp tai nạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's so accident-prone that I'm afraid to let him near the expensive equipment."

    "Anh ta rất hay gặp tai nạn nên tôi sợ không dám để anh ta lại gần thiết bị đắt tiền."

  • "She's accident-prone, so we try to keep sharp objects away from her."

    "Cô ấy rất dễ gặp tai nạn, vì vậy chúng tôi cố gắng để các vật sắc nhọn xa cô ấy."

  • "I'm so accident-prone, I should probably just stay inside."

    "Tôi rất hay gặp tai nạn, có lẽ tốt nhất là tôi nên ở trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accident tai nạn; sự tình cờ
Adjective accidental tình cờ, ngẫu nhiên
Adverb accidentally một cách tình cờ, vô tình
Noun proneness khuynh hướng, thiên hướng (thường là tiêu cực)
Noun accident-proneness khuynh hướng dễ bị tai nạn, tính hậu đậu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accidere ('to happen') + pronus ('leaning forward')
Old French
accident
Middle English
accident
Modern English
accident-prone (coined c. 1926)

Tâm lý học công nghiệp và những người 'dễ gặp nạn'

Thuật ngữ 'accident-prone' ra đời vào những năm 1920 bởi các nhà tâm lý học công nghiệp. Họ nghiên cứu vì sao một số công nhân nhà máy lại gặp nhiều tai nạn hơn những người khác. Ban đầu, họ cho rằng đây là một đặc điểm tính cách cố hữu của một người, nhưng các nghiên cứu sau này cho thấy các yếu tố môi trường và điều kiện làm việc đóng vai trò quan trọng hơn.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả người có xu hướng gặp tai nạn do sự vụng về, thiếu tập trung hoặc các yếu tố khác. Không dùng để chỉ các tai nạn ngẫu nhiên hoặc không thể tránh khỏi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accident-prone
  • particularly accident-prone
    (đặc biệt dễ bị tai nạn)
  • notoriously accident-prone
    (nổi tiếng là hậu đậu, khét tiếng về việc hay gặp tai nạn)
  • extremely accident-prone
    (cực kỳ hậu đậu, rất dễ bị tai nạn)
  • seemingly accident-prone
    (có vẻ như dễ bị tai nạn)
Verb + accident-prone
  • be accident-prone
    (là người hậu đậu / dễ bị tai nạn)
  • become accident-prone
    (trở nên dễ bị tai nạn hơn)
  • consider someone accident-prone
    (coi ai đó là người hậu đậu)

Idioms

  • be notoriously accident-prone

    Nổi tiếng là hậu đậu, liên tục gặp những tai nạn nhỏ.

    "My little brother is notoriously accident-prone; he broke his arm twice in one year."

    (Em trai tôi nổi tiếng là hậu đậu; trong một năm mà nó bị gãy tay hai lần.)

  • the most accident-prone person I know

    Cách nói cường điệu để chỉ người rất hậu đậu, vụng về.

    "She dropped her phone in the soup. She's honestly the most accident-prone person I know."

    (Cô ấy làm rơi điện thoại vào bát súp. Thật tình cô ấy là người hậu đậu nhất mà tôi biết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accident-prone

Tính từ
Lật mặt

Dễ bị tai nạn, hay gặp tai nạn.

"He's so accident-prone that I'm afraid to let him near the expensive equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of his clumsiness, the vase was considered accident-prone and carefully placed away.
Vì sự vụng về của anh ấy, chiếc bình được xem là dễ gặp tai nạn và được cất cẩn thận đi.
Phủ định
The newly purchased equipment was not considered accident-prone and was thus used without special precautions.
Thiết bị mới mua không được coi là dễ bị tai nạn và do đó được sử dụng mà không cần các biện pháp phòng ngừa đặc biệt.
Nghi vấn
Was the project considered accident-prone and therefore heavily supervised?
Dự án có được coi là dễ gặp tai nạn và do đó được giám sát chặt chẽ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accident-prone".

Lỗi cá nhân hay lỗi hệ thống?

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong an toàn lao động và hàng không, đã có sự thay đổi trong cách nhìn nhận. Thay vì chỉ dán nhãn một người là 'accident-prone' (đổ lỗi cho cá nhân), các chuyên gia giờ đây tập trung hơn vào việc cải thiện thiết kế hệ thống và môi trường để giảm thiểu sai sót của con người. Họ cho rằng một hệ thống tốt có thể giúp ngăn ngừa tai nạn ngay cả khi có người mắc lỗi.

Hình tượng 'kẻ hậu đậu' trong văn hóa đại chúng

Nhân vật 'accident-prone' là một hình mẫu quen thuộc (trope) trong phim hài phương Tây. Những nhân vật này (như Mr. Bean hay Bridget Jones) thường gây ra những tình huống dở khóc dở cười vì sự vụng về của mình. Sự hậu đậu của họ không chỉ tạo ra tiếng cười mà còn khiến họ trở nên đáng yêu và gần gũi hơn trong mắt khán giả.