cautious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thận trọng, cẩn thận để tránh những vấn đề hoặc nguy hiểm tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a very cautious driver."
"Cô ấy là một người lái xe rất thận trọng."
-
"Investors are advised to be cautious."
"Các nhà đầu tư được khuyên nên thận trọng."
-
"Be cautious when making promises you can't keep."
"Hãy thận trọng khi đưa ra những lời hứa mà bạn không thể giữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | caution | Sự thận trọng, lời cảnh báo |
| Adverb | cautiously | Một cách thận trọng |
| Noun | cautiousness | Tính thận trọng, sự dè dặt |
| Adjective | incautious | Thiếu thận trọng, khinh suất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cautious' nhấn mạnh sự phòng ngừa và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó khác với 'careful' ở chỗ 'cautious' nghiêng về việc tránh rủi ro hơn là chỉ đơn thuần chú ý. So với 'prudent', 'cautious' ít mang tính chiến lược và thường phản ứng với nguy cơ nhận biết được.
Prepositions
about: Thể hiện sự thận trọng về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: He is cautious about investing in the stock market. with: Thể hiện sự thận trọng khi sử dụng hoặc xử lý một thứ gì đó. Ví dụ: She is cautious with her words. in: Thể hiện sự thận trọng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: They are cautious in their approach to new technologies.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely cautious (cực kỳ thận trọng)
-
highly highly cautious (thận trọng cao độ)
-
overly overly cautious (quá mức thận trọng (mang nghĩa tiêu cực))
-
be be cautious (hãy thận trọng)
-
remain remain cautious (vẫn giữ thái độ thận trọng)
-
tread tread cautious (bước đi/hành động một cách thận trọng)
-
about cautious about (thận trọng về việc gì đó)
-
of cautious of (cảnh giác với ai/cái gì)
Idioms
-
Err on the side of caution
Thà quá cẩn thận còn hơn là mạo hiểm và gây ra sai lầm
"I'm not sure if it will rain, but I'll err on the side of caution and take an umbrella."
(Tôi không chắc trời có mưa không, nhưng tôi sẽ chọn cách an toàn là mang theo ô.)
-
Cautious optimism
Sự lạc quan có chừng mực, lạc quan nhưng vẫn dè chừng rủi ro
"The CEO expressed cautious optimism about the company's growth next year."
(Giám đốc điều hành bày tỏ sự lạc quan thận trọng về sự tăng trưởng của công ty trong năm tới.)
-
Throw caution to the wind
Liều lĩnh, làm điều gì đó mà không quan tâm đến rủi ro (ngược nghĩa với cautious)
"He decided to throw caution to the wind and quit his job to travel the world."
(Anh ấy quyết định gạt bỏ mọi sự thận trọng sang một bên và bỏ việc để đi du lịch thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cautious
Tính từThận trọng, cẩn thận để tránh những vấn đề hoặc nguy hiểm tiềm ẩn.
"She is a very cautious driver."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cautious".
