(Top Banner Ad)
cautious
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

cautious

UK: /ˈkɔːʃəs/ • US: /ˈkɔːʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

thận trọng cẩn trọng cẩn thận dè dặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Careful to avoid potential problems or dangers.

Vietnamese Meaning

Thận trọng, cẩn thận để tránh những vấn đề hoặc nguy hiểm tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a very cautious driver."

    "Cô ấy là một người lái xe rất thận trọng."

  • "Investors are advised to be cautious."

    "Các nhà đầu tư được khuyên nên thận trọng."

  • "Be cautious when making promises you can't keep."

    "Hãy thận trọng khi đưa ra những lời hứa mà bạn không thể giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caution Sự thận trọng, lời cảnh báo
Adverb cautiously Một cách thận trọng
Noun cautiousness Tính thận trọng, sự dè dặt
Adjective incautious Thiếu thận trọng, khinh suất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*keu-
Latin
cautio
Middle French
caution
English
cautious

Gốc rễ của sự quan sát

Từ 'cautious' có gốc từ 'cautio' trong tiếng Latin, vốn liên quan đến việc 'đề phòng' hoặc 'chăm sóc'. Thú vị là gốc từ xa xưa hơn nữa có nghĩa là 'quan sát' hoặc 'nhìn thấy', cho thấy một người thận trọng là người luôn mở to mắt để quan sát mọi rủi ro xung quanh.

Sự tiến hóa của tính từ

Trong khi danh từ 'caution' đã xuất hiện từ thế kỷ 14, tính từ 'cautious' mãi đến những năm 1600 mới trở nên phổ biến để mô tả một tính cách hoặc thái độ cẩn trọng, tránh né nguy hiểm trong hành động.

Usage Note

Từ 'cautious' nhấn mạnh sự phòng ngừa và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó khác với 'careful' ở chỗ 'cautious' nghiêng về việc tránh rủi ro hơn là chỉ đơn thuần chú ý. So với 'prudent', 'cautious' ít mang tính chiến lược và thường phản ứng với nguy cơ nhận biết được.

Prepositions

about with in

about: Thể hiện sự thận trọng về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: He is cautious about investing in the stock market. with: Thể hiện sự thận trọng khi sử dụng hoặc xử lý một thứ gì đó. Ví dụ: She is cautious with her words. in: Thể hiện sự thận trọng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: They are cautious in their approach to new technologies.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cautious
  • extremely extremely cautious
    (cực kỳ thận trọng)
  • highly highly cautious
    (thận trọng cao độ)
  • overly overly cautious
    (quá mức thận trọng (mang nghĩa tiêu cực))
Verb + cautious
  • be be cautious
    (hãy thận trọng)
  • remain remain cautious
    (vẫn giữ thái độ thận trọng)
  • tread tread cautious
    (bước đi/hành động một cách thận trọng)
Cautious + Preposition
  • about cautious about
    (thận trọng về việc gì đó)
  • of cautious of
    (cảnh giác với ai/cái gì)

Idioms

  • Err on the side of caution

    Thà quá cẩn thận còn hơn là mạo hiểm và gây ra sai lầm

    "I'm not sure if it will rain, but I'll err on the side of caution and take an umbrella."

    (Tôi không chắc trời có mưa không, nhưng tôi sẽ chọn cách an toàn là mang theo ô.)

  • Cautious optimism

    Sự lạc quan có chừng mực, lạc quan nhưng vẫn dè chừng rủi ro

    "The CEO expressed cautious optimism about the company's growth next year."

    (Giám đốc điều hành bày tỏ sự lạc quan thận trọng về sự tăng trưởng của công ty trong năm tới.)

  • Throw caution to the wind

    Liều lĩnh, làm điều gì đó mà không quan tâm đến rủi ro (ngược nghĩa với cautious)

    "He decided to throw caution to the wind and quit his job to travel the world."

    (Anh ấy quyết định gạt bỏ mọi sự thận trọng sang một bên và bỏ việc để đi du lịch thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cautious

Tính từ
Lật mặt

Thận trọng, cẩn thận để tránh những vấn đề hoặc nguy hiểm tiềm ẩn.

"She is a very cautious driver."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cautious".

Văn hóa 'Better Safe Than Sorry'

Trong văn hóa Anh-Mỹ, câu ngạn ngữ 'Better safe than sorry' (Thà an toàn còn hơn hối tiếc) phản ánh thái độ 'cautious' trong đời sống hàng ngày, từ việc mua bảo hiểm đến việc tuân thủ các quy tắc an toàn lao động nghiêm ngặt.

Sự thận trọng trong kinh tế (Risk Aversion)

Trong bối cảnh tài chính phương Tây, các nhà đầu tư được mô tả là 'cautious' khi họ ưu tiên bảo toàn vốn hơn là tìm kiếm lợi nhuận cao nhưng rủi ro lớn. Đây là một khái niệm then chốt trong quản trị rủi ro toàn cầu.