(Top Banner Ad)
account for
B2
Verb B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

account for

UK: /əˈkaʊnt fɔː(r)/ • US: /əˈkaʊnt fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

giải thích cho chiếm thanh minh giải trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To explain, give a reason for, or defend.

Vietnamese Meaning

Giải thích, đưa ra lý do, hoặc biện hộ cho điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to account for all the money that had gone missing."

    "Anh ta phải giải thích cho tất cả số tiền đã biến mất."

  • "Can you account for your whereabouts last night?"

    "Bạn có thể giải thích bạn đã ở đâu tối qua không?"

  • "Exports account for a large proportion of the country's income."

    "Xuất khẩu chiếm một tỷ lệ lớn trong thu nhập của quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun account tài khoản; bản báo cáo, lời giải thích
Noun accountant kế toán viên
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Adjective accountable chịu trách nhiệm giải trình
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán

Synonyms

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare ('to calculate')
Old French
aconter ('to count, to report')
Middle English
accounten
Modern English
account for

Từ Sổ Sách Đến Trách Nhiệm

Ban đầu, 'account' có nghĩa là 'đếm' (to count), đặc biệt là đếm tiền. Người giữ tiền phải 'account for' từng đồng, tức là phải tính toán và báo cáo rõ ràng. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng ra, không chỉ về tiền bạc mà còn về hành động. Khi bạn 'account for' một điều gì đó, bạn phải giải thích và chịu trách nhiệm cho nó, giống như một người kế toán giải trình các con số.

Kể Một Câu Chuyện

Trong tiếng Pháp cổ, 'aconter' còn có nghĩa là 'kể lại một câu chuyện' hoặc 'báo cáo'. Ý nghĩa này vẫn còn tồn tại trong 'account for'. Khi một nhà khoa học 'accounts for' một hiện tượng, họ đang 'kể câu chuyện' về nguyên nhân và cách thức nó xảy ra, cung cấp một lời giải thích mạch lạc.

Usage Note

Thường được sử dụng khi cần giải thích tại sao một điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại. Nhấn mạnh vào việc cung cấp thông tin, bằng chứng hoặc lý do để làm sáng tỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

How to account for...
  • fully account for something.
    (giải thích đầy đủ/hoàn toàn cho điều gì đó.)
  • partially account for something.
    (giải thích một phần cho điều gì đó.)
  • largely account for something.
    (giải thích phần lớn cho điều gì đó.)
  • can't account for something.
    (không thể giải thích được điều gì đó.)
What accounts for...
  • Exports account for 40% of the country's economy.
    (Xuất khẩu chiếm 40% nền kinh tế của đất nước.)
  • Human error accounted for the accident.
    (Lỗi của con người là nguyên nhân gây ra vụ tai nạn.)
  • This factor alone accounts for the difference.
    (Chỉ riêng yếu tố này đã giải thích cho sự khác biệt.)
Being asked to account for...
  • must account for your actions.
    (phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.)
  • have to account for every penny spent.
    (phải giải trình từng đồng đã chi tiêu.)
  • be held to account for the mistake.
    (bị bắt chịu trách nhiệm cho lỗi lầm.)

Idioms

  • there's no accounting for taste

    Không thể giải thích nổi sở thích của người khác; mỗi người một ý.

    "She paid $500 for that ugly hat? Well, there's no accounting for taste."

    (Cô ấy trả 500 đô cho cái mũ xấu xí đó á? Thôi thì, đúng là không thể hiểu nổi sở thích của người khác.)

  • give a good account of oneself

    Thể hiện tốt, làm tròn vai, thi đấu hết mình (dù thắng hay thua).

    "Although our team didn't win, they gave a very good account of themselves."

    (Mặc dù đội của chúng tôi không thắng, họ đã có một màn trình diễn rất xuất sắc.)

  • call someone to account

    Yêu cầu ai đó giải trình; bắt ai đó chịu trách nhiệm.

    "The public is calling the politicians to account for their broken promises."

    (Công chúng đang yêu cầu các chính trị gia phải chịu trách nhiệm về những lời hứa không được thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

account for

Verb
Lật mặt

Giải thích, đưa ra lý do, hoặc biện hộ cho điều gì đó.

"He had to account for all the money that had gone missing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rising cost of materials is going to account for the increase in the final product price.
Chi phí vật liệu tăng cao sẽ giải thích cho sự tăng giá của sản phẩm cuối cùng.
Phủ định
The suspect is not going to account for his whereabouts during the time of the crime.
Nghi phạm sẽ không giải thích về nơi ở của mình trong thời gian xảy ra vụ án.
Nghi vấn
Are you going to account for all the money that was spent on the project?
Bạn có định giải trình tất cả số tiền đã chi cho dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "account for".

Trách Nhiệm Giải Trình (Accountability) trong Chính Trị

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'accountability' là nền tảng của nền dân chủ. Các chính trị gia và quan chức chính phủ phải 'account for' (giải trình) các quyết định và hành động của họ trước công chúng và luật pháp. Nếu không, họ có thể bị bãi nhiệm hoặc không được tái đắc cử.

Minh Bạch Tài Chính trong Doanh Nghiệp

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, nhân viên thường phải 'account for' (giải trình) mọi chi tiêu khi đi công tác hoặc sử dụng tiền của công ty. Họ phải nộp 'expense reports' (báo cáo chi phí) kèm hóa đơn chi tiết. Điều này thể hiện sự minh bạch và trách nhiệm tài chính cá nhân.