account for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To explain, give a reason for, or defend.
Vietnamese Meaning
Giải thích, đưa ra lý do, hoặc biện hộ cho điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had to account for all the money that had gone missing."
"Anh ta phải giải thích cho tất cả số tiền đã biến mất."
-
"Can you account for your whereabouts last night?"
"Bạn có thể giải thích bạn đã ở đâu tối qua không?"
-
"Exports account for a large proportion of the country's income."
"Xuất khẩu chiếm một tỷ lệ lớn trong thu nhập của quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | account | tài khoản; bản báo cáo, lời giải thích |
| Noun | accountant | kế toán viên |
| Noun | accountability | trách nhiệm giải trình |
| Adjective | accountable | chịu trách nhiệm giải trình |
| Noun | accounting | ngành kế toán, công việc kế toán |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi cần giải thích tại sao một điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại. Nhấn mạnh vào việc cung cấp thông tin, bằng chứng hoặc lý do để làm sáng tỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully account for something. (giải thích đầy đủ/hoàn toàn cho điều gì đó.)
-
partially account for something. (giải thích một phần cho điều gì đó.)
-
largely account for something. (giải thích phần lớn cho điều gì đó.)
-
can't account for something. (không thể giải thích được điều gì đó.)
-
Exports account for 40% of the country's economy. (Xuất khẩu chiếm 40% nền kinh tế của đất nước.)
-
Human error accounted for the accident. (Lỗi của con người là nguyên nhân gây ra vụ tai nạn.)
-
This factor alone accounts for the difference. (Chỉ riêng yếu tố này đã giải thích cho sự khác biệt.)
-
must account for your actions. (phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.)
-
have to account for every penny spent. (phải giải trình từng đồng đã chi tiêu.)
-
be held to account for the mistake. (bị bắt chịu trách nhiệm cho lỗi lầm.)
Idioms
-
there's no accounting for taste
Không thể giải thích nổi sở thích của người khác; mỗi người một ý.
"She paid $500 for that ugly hat? Well, there's no accounting for taste."
(Cô ấy trả 500 đô cho cái mũ xấu xí đó á? Thôi thì, đúng là không thể hiểu nổi sở thích của người khác.)
-
give a good account of oneself
Thể hiện tốt, làm tròn vai, thi đấu hết mình (dù thắng hay thua).
"Although our team didn't win, they gave a very good account of themselves."
(Mặc dù đội của chúng tôi không thắng, họ đã có một màn trình diễn rất xuất sắc.)
-
call someone to account
Yêu cầu ai đó giải trình; bắt ai đó chịu trách nhiệm.
"The public is calling the politicians to account for their broken promises."
(Công chúng đang yêu cầu các chính trị gia phải chịu trách nhiệm về những lời hứa không được thực hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
account for
VerbGiải thích, đưa ra lý do, hoặc biện hộ cho điều gì đó.
"He had to account for all the money that had gone missing."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rising cost of materials is going to account for the increase in the final product price. |
Chi phí vật liệu tăng cao sẽ giải thích cho sự tăng giá của sản phẩm cuối cùng. |
| Phủ định | The suspect is not going to account for his whereabouts during the time of the crime. |
Nghi phạm sẽ không giải thích về nơi ở của mình trong thời gian xảy ra vụ án. |
| Nghi vấn | Are you going to account for all the money that was spent on the project? |
Bạn có định giải trình tất cả số tiền đã chi cho dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "account for".
