(Top Banner Ad)
justify
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Triết học

justify

UK: /ˈdʒʌstɪfaɪ/ • US: /ˈdʒʌstɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

biện minh chứng minh lý giải căn lề (văn bản)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to show or prove to be right or reasonable

Vietnamese Meaning

chứng minh là đúng, hợp lý hoặc có lý do chính đáng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "How can you justify spending so much money on a car?"

    "Làm thế nào bạn có thể chứng minh việc tiêu quá nhiều tiền vào một chiếc xe hơi là đúng đắn?"

  • "The results of the study justify the cost of the research."

    "Kết quả nghiên cứu chứng minh chi phí nghiên cứu là xứng đáng."

  • "He tried to justify his actions, but no one believed him."

    "Anh ấy cố gắng biện minh cho hành động của mình, nhưng không ai tin anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb justify Biện minh, chứng minh là đúng
Noun justification Sự biện minh, lý do chính đáng
Adjective justifiable Có thể biện minh được, chính đáng
Adverb justifiably Một cách chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iūstificāre
Old French
justifier
English
justify

Nguồn gốc của 'Justify'

Từ 'justify' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'iūstificāre', có nghĩa là 'làm cho công bằng' hoặc 'chứng minh là đúng'. Ý tưởng ban đầu liên quan đến việc chứng minh một điều gì đó là chính đáng hoặc hợp lệ, và sau đó mở rộng ra để bao gồm việc căn chỉnh văn bản trong in ấn.

Usage Note

Từ 'justify' thường được sử dụng để bảo vệ hoặc biện minh cho một hành động, quyết định, hoặc niềm tin nào đó bằng cách đưa ra các lý do, bằng chứng hoặc giải thích. Nó mang ý nghĩa làm cho điều gì đó trở nên chấp nhận được hoặc dễ hiểu hơn. So sánh với 'excuse', 'justify' mạnh hơn và nhấn mạnh tính hợp lý hơn là chỉ đơn thuần là tìm lý do để tha thứ.

Prepositions

by with

'justify by' được dùng để chỉ ra phương tiện hoặc cách thức để chứng minh điều gì đó. Ví dụ: 'He justified his absence by saying he was sick.' ('justify with' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc sử dụng cái gì đó để biện minh, ví dụ: 'He tried to justify his actions with lies.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + justify
  • difficult to justify
    (khó để biện minh)
  • easy to justify
    (dễ để biện minh)
  • hard to justify
    (khó để biện minh)
Verb + justify
  • try to justify
    (cố gắng biện minh)
  • seek to justify
    (tìm cách biện minh)
  • attempt to justify
    (nỗ lực biện minh)
Justify + Noun
  • justify actions
    (biện minh cho hành động)
  • justify decisions
    (biện minh cho quyết định)
  • justify costs
    (biện minh cho chi phí)

Idioms

  • justify the means by the end

    cho rằng mục đích biện minh cho phương tiện (khi mục đích tốt đẹp được dùng để biện minh cho những hành động sai trái)

    "Some people believe that you can justify the means by the end, even if it involves dishonest actions."

    (Một số người tin rằng bạn có thể cho rằng mục đích biện minh cho phương tiện, ngay cả khi nó liên quan đến những hành động không trung thực.)

  • justify oneself

    tự biện minh cho bản thân

    "He felt the need to justify himself to his boss after the mistake."

    (Anh ấy cảm thấy cần phải tự biện minh cho bản thân với sếp sau sai lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

justify

động từ
Lật mặt

chứng minh là đúng, hợp lý hoặc có lý do chính đáng

"How can you justify spending so much money on a car?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "justify".

Lòng tự trọng và sự biện minh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc biện minh cho hành động của mình thường liên quan đến lòng tự trọng và trách nhiệm cá nhân. Mọi người có xu hướng cảm thấy cần phải giải thích hoặc biện minh cho các quyết định của mình, đặc biệt khi chúng gây ảnh hưởng đến người khác.

Sự biện minh trong luật pháp

Trong hệ thống pháp luật, 'justify' đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định tính hợp pháp của các hành động. Một hành động có thể bị coi là hợp pháp nếu có đủ bằng chứng để biện minh cho nó theo luật.