justify
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to show or prove to be right or reasonable
Vietnamese Meaning
chứng minh là đúng, hợp lý hoặc có lý do chính đáng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"How can you justify spending so much money on a car?"
"Làm thế nào bạn có thể chứng minh việc tiêu quá nhiều tiền vào một chiếc xe hơi là đúng đắn?"
-
"The results of the study justify the cost of the research."
"Kết quả nghiên cứu chứng minh chi phí nghiên cứu là xứng đáng."
-
"He tried to justify his actions, but no one believed him."
"Anh ấy cố gắng biện minh cho hành động của mình, nhưng không ai tin anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | justify | Biện minh, chứng minh là đúng |
| Noun | justification | Sự biện minh, lý do chính đáng |
| Adjective | justifiable | Có thể biện minh được, chính đáng |
| Adverb | justifiably | Một cách chính đáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'justify' thường được sử dụng để bảo vệ hoặc biện minh cho một hành động, quyết định, hoặc niềm tin nào đó bằng cách đưa ra các lý do, bằng chứng hoặc giải thích. Nó mang ý nghĩa làm cho điều gì đó trở nên chấp nhận được hoặc dễ hiểu hơn. So sánh với 'excuse', 'justify' mạnh hơn và nhấn mạnh tính hợp lý hơn là chỉ đơn thuần là tìm lý do để tha thứ.
Prepositions
'justify by' được dùng để chỉ ra phương tiện hoặc cách thức để chứng minh điều gì đó. Ví dụ: 'He justified his absence by saying he was sick.' ('justify with' thường ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc sử dụng cái gì đó để biện minh, ví dụ: 'He tried to justify his actions with lies.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult to justify (khó để biện minh)
-
easy to justify (dễ để biện minh)
-
hard to justify (khó để biện minh)
-
try to justify (cố gắng biện minh)
-
seek to justify (tìm cách biện minh)
-
attempt to justify (nỗ lực biện minh)
-
justify actions (biện minh cho hành động)
-
justify decisions (biện minh cho quyết định)
-
justify costs (biện minh cho chi phí)
Idioms
-
justify the means by the end
cho rằng mục đích biện minh cho phương tiện (khi mục đích tốt đẹp được dùng để biện minh cho những hành động sai trái)
"Some people believe that you can justify the means by the end, even if it involves dishonest actions."
(Một số người tin rằng bạn có thể cho rằng mục đích biện minh cho phương tiện, ngay cả khi nó liên quan đến những hành động không trung thực.)
-
justify oneself
tự biện minh cho bản thân
"He felt the need to justify himself to his boss after the mistake."
(Anh ấy cảm thấy cần phải tự biện minh cho bản thân với sếp sau sai lầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
justify
động từchứng minh là đúng, hợp lý hoặc có lý do chính đáng
"How can you justify spending so much money on a car?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "justify".
