(Top Banner Ad)
accretion
C1
danh từ C1 Khoa học, Kinh tế, Luật

accretion

UK: /əˈkriː.ʃən/ • US: /əˈkriː.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bồi đắp sự tích tụ sự tăng trưởng dần dần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the process of growth or enlargement by gradual buildup

Vietnamese Meaning

sự lớn lên hoặc tăng trưởng dần dần do tích tụ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accretion of land along the coastline is a slow process."

    "Sự bồi đắp đất dọc theo bờ biển là một quá trình chậm chạp."

  • "The company's accretion of market share has been impressive."

    "Sự tăng trưởng thị phần của công ty đã rất ấn tượng."

  • "Coastal accretion is a natural process in some areas."

    "Sự bồi đắp bờ biển là một quá trình tự nhiên ở một số khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accretion sự bồi tụ, sự tích tụ, sự lớn dần lên
Verb accrete bồi tụ, tích tụ, dính vào nhau
Adjective accretive có tính bồi đắp, tích lũy
Adjective accretionary (thuộc) bồi tích (thường dùng trong địa chất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker-
Latin
crēscere (to grow)
Latin
accrēscere (to grow upon)
Latin
accrētiō (an increase)
English
accretion

Lớn Lên Bằng Cách 'Thêm Vào'

Từ 'accretion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accrēscere', được ghép bởi 'ad' (nghĩa là 'tới', 'thêm vào') và 'crēscere' (nghĩa là 'lớn lên'). Hãy tưởng tượng một quả cầu tuyết lăn xuống đồi: nó không tự lớn lên từ bên trong, mà lớn dần lên bằng cách tích tụ thêm tuyết ở bên ngoài. Đó chính là ý nghĩa cốt lõi của 'accretion' – sự tăng trưởng bằng cách bồi đắp, tích tụ dần dần.

Họ Hàng Với 'Trăng Lưỡi Liềm'

Thật thú vị, gốc từ 'crēscere' (lớn lên) cũng là gốc của từ 'crescent' (trăng lưỡi liềm). Người xưa quan sát mặt trăng 'lớn dần' trên bầu trời từ một lưỡi liềm mỏng thành trăng tròn. Cả 'accretion' và 'crescent' đều chia sẻ ý tưởng về sự phát triển, một cái là sự tích tụ vật chất, cái kia là sự lớn dần về hình ảnh.

Usage Note

Từ 'accretion' thường được sử dụng để mô tả quá trình tích lũy dần dần của vật chất hoặc giá trị theo thời gian. Nó có thể ám chỉ sự tăng trưởng vật lý, như trong địa chất (tích tụ trầm tích) hoặc thiên văn học (tích tụ vật chất vào một hành tinh). Trong kinh tế, nó có thể đề cập đến sự tăng trưởng của vốn hoặc giá trị tài sản. Khác với 'accumulation' (sự tích lũy), 'accretion' thường ngụ ý một quá trình tự nhiên và dần dần hơn.

Prepositions

of to

‘Accretion of’: Chỉ sự tích tụ của cái gì đó (ví dụ: accretion of sediments). ‘Accretion to’: Chỉ sự tăng thêm vào cái gì đó (ví dụ: accretion to wealth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accretion
  • gradual gradual accretion
    (sự bồi đắp/tích tụ dần dần)
  • slow slow accretion
    (sự tích tụ chậm chạp)
  • natural natural accretion
    (sự bồi tụ tự nhiên (ví dụ: đất phù sa ở bờ sông))
Verb + accretion
  • cause cause accretion
    (gây ra sự bồi tụ/tích tụ)
  • prevent prevent accretion
    (ngăn chặn sự tích tụ (ví dụ: mảng bám))
accretion of + Noun
  • wealth accretion of wealth
    (sự tích lũy của cải)
  • power accretion of power
    (sự tích lũy quyền lực)
  • knowledge accretion of knowledge
    (sự tích lũy kiến thức)

Idioms

  • growth by accretion

    Sự phát triển thông qua tích lũy/bồi đắp từ từ, từng chút một, thay vì qua các bước nhảy vọt.

    "The reef was formed by the slow growth by accretion of coral skeletons over thousands of years."

    (Rạn san hô được hình thành bởi sự phát triển chậm rãi thông qua việc bồi đắp các bộ xương san hô qua hàng ngàn năm.)

  • an accretion of details

    Sự tích tụ dần các chi tiết để xây dựng nên một bức tranh, một câu chuyện hoặc một lập luận hoàn chỉnh.

    "The detective solved the case through an accretion of small, seemingly unrelated details."

    (Vị thám tử đã phá án nhờ vào sự tích lũy các chi tiết nhỏ, tưởng chừng như không liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accretion

danh từ
Lật mặt

sự lớn lên hoặc tăng trưởng dần dần do tích tụ

"The accretion of land along the coastline is a slow process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying the accretion of sediments provides valuable insights into geological history.
Nghiên cứu sự bồi tụ của trầm tích cung cấp những hiểu biết giá trị về lịch sử địa chất.
Phủ định
Avoiding the accretion of unnecessary details keeps the report concise and focused.
Tránh việc tích lũy các chi tiết không cần thiết giúp báo cáo ngắn gọn và tập trung.
Nghi vấn
Is observing the accretion of coral reefs essential for understanding marine ecosystem health?
Việc quan sát sự bồi tụ của các rạn san hô có cần thiết để hiểu sức khỏe của hệ sinh thái biển không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accretion of sand eventually formed a new dune.
Sự bồi tụ của cát cuối cùng đã hình thành một cồn cát mới.
Phủ định
The company did not expect such a rapid accretion of debt.
Công ty đã không mong đợi một sự tích lũy nợ nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Does the accretion of minerals contribute to the formation of stalactites?
Sự bồi tụ của khoáng chất có góp phần vào sự hình thành của măng đá không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in research, the accretion of knowledge would have led to more innovative products.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, sự tích lũy kiến thức đã dẫn đến nhiều sản phẩm sáng tạo hơn.
Phủ định
If the river had not experienced such rapid accretion of sediment, the delta would not have expanded so quickly.
Nếu dòng sông không trải qua sự bồi đắp trầm tích nhanh chóng như vậy, đồng bằng sẽ không mở rộng nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the land have become more fertile if there had been accretion of organic matter to the soil?
Liệu đất đai có trở nên màu mỡ hơn nếu có sự bồi đắp chất hữu cơ vào đất không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accretion of sand eventually formed a new dune.
Sự bồi tụ của cát cuối cùng đã hình thành một cồn cát mới.
Phủ định
The accretion of new members was not significant this year.
Sự tăng thêm các thành viên mới không đáng kể trong năm nay.
Nghi vấn
Is the accretion of sediment causing the river to change course?
Sự bồi tụ trầm tích có gây ra sự thay đổi dòng chảy của sông không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accretion of sediment gradually formed a new island.
Sự bồi tụ của trầm tích dần dần hình thành một hòn đảo mới.
Phủ định
There was no accretion of value to the company after the merger.
Không có sự gia tăng giá trị nào cho công ty sau khi sáp nhập.
Nghi vấn
What caused the accretion of ice on the wings of the plane?
Điều gì đã gây ra sự tích tụ băng trên cánh máy bay?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accretion of sand eventually formed a new island.
Sự bồi tụ của cát cuối cùng đã tạo thành một hòn đảo mới.
Phủ định
Was there not accretion on that beach last year?
Không phải là đã có sự bồi tụ trên bãi biển đó năm ngoái sao?
Nghi vấn
Does the accretion of sediments contribute to the growth of the delta?
Sự bồi tụ của trầm tích có đóng góp vào sự phát triển của đồng bằng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accretion".

Hiệu Ứng Quả Cầu Tuyết (The Snowball Effect)

Trong văn hóa phương Tây, 'accretion' là cốt lõi của 'hiệu ứng quả cầu tuyết'. Nó mô tả cách những hành động nhỏ, tích cực (như tiết kiệm tiền, học một từ mới mỗi ngày) có thể tích tụ dần, tạo ra kết quả to lớn theo thời gian, tương tự như một quả cầu tuyết lăn xuống dốc và ngày càng lớn hơn. Nguyên tắc này rất phổ biến trong lĩnh vực tài chính cá nhân, xây dựng thói quen và phát triển sự nghiệp.

Sự Hình Thành Các Hành Tinh

Trong khoa học, 'accretion' là khái niệm cơ bản để giải thích sự hình thành của các hành tinh. Hàng tỷ năm trước, các hạt bụi và khí trong không gian đã từ từ kết dính lại với nhau qua lực hấp dẫn. Quá trình bồi tụ dần dần này (planetary accretion) đã tạo ra các thiên thể ngày càng lớn, cuối cùng hình thành nên Trái Đất và các hành tinh khác. Đây là một ví dụ vĩ đại về sức mạnh của sự tích lũy.