(Top Banner Ad)
aggradation
C1
Noun C1 Địa chất học, Địa mạo học

aggradation

UK: /ˌæɡrəˈdeɪʃən/ • US: /ˌæɡrəˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bồi tụ quá trình bồi tụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The geological process by which sediments increase the elevation of a land surface.

Vietnamese Meaning

Quá trình địa chất mà trầm tích làm tăng độ cao của bề mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aggradation of the riverbed has led to increased flooding in the surrounding areas."

    "Sự bồi tụ của lòng sông đã dẫn đến lũ lụt gia tăng ở các khu vực xung quanh."

  • "The extensive aggradation in the delta region has created fertile land for agriculture."

    "Sự bồi tụ rộng lớn ở vùng châu thổ đã tạo ra vùng đất màu mỡ cho nông nghiệp."

  • "Aggradation rates can vary significantly depending on factors such as sediment supply and river flow."

    "Tốc độ bồi tụ có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào các yếu tố như nguồn cung cấp trầm tích và lưu lượng sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb aggrade Bồi đắp; làm tăng độ cao bề mặt đất bằng cách tích tụ trầm tích.
Adjective aggradational Thuộc về quá trình bồi đắp; liên quan đến sự tăng độ cao do trầm tích.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Địa mạo học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-
Latin
gradus
English (19th C.)
aggrade
English
aggradation

Quá trình 'Bước Lên' và Nâng Cấp

Từ 'aggradation' là một thuật ngữ địa chất hiện đại, được xây dựng dựa trên gốc Latin. Nó kết hợp tiền tố *ad-* (nghĩa là hướng tới, thêm vào) và gốc *gradus* (nghĩa là bước, cấp độ). Do đó, nó mô tả hành động tăng cấp độ bề mặt đất hoặc 'bước lên' thông qua việc tích tụ và bồi đắp vật liệu trầm tích.

Đối Lập với Xói Mòn

Trong khoa học địa lý, 'aggradation' được đặt đối lập với 'degradation' (sự xói mòn). Trong khi 'degradation' làm giảm độ cao bề mặt đất, 'aggradation' lại làm tăng độ cao, duy trì sự cân bằng tự nhiên của địa hình.

Usage Note

Aggradation thường xảy ra ở các khu vực có dòng chảy chậm, nơi trầm tích có thể lắng đọng, ví dụ như ở các bãi bồi ven sông, đáy hồ hoặc các vùng châu thổ. Nó đối lập với sự xói mòn (erosion). Khái niệm này nhấn mạnh đến sự tích tụ vật liệu, không chỉ đơn thuần là sự lấp đầy một khoảng trống.

Prepositions

of in

Aggradation *of* a riverbed chỉ sự tích tụ trầm tích trên lòng sông. Aggradation *in* a valley đề cập đến sự tích tụ trầm tích trong thung lũng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aggradation
  • fluvial fluvial aggradation
    (Sự bồi đắp do sông ngòi (trầm tích được mang bởi dòng chảy))
  • rapid rapid aggradation
    (Sự bồi đắp nhanh chóng)
  • long-term long-term aggradation
    (Sự bồi đắp dài hạn)
Verb + aggradation
  • undergo undergo aggradation
    (Trải qua quá trình bồi đắp)
  • monitor monitor aggradation
    (Giám sát quá trình bồi đắp)
Noun + of + aggradation
  • rate rate of aggradation
    (Tốc độ bồi đắp)
  • period period of aggradation
    (Thời kỳ bồi đắp)

Idioms

  • Aggradation/Degradation cycle

    Chu kỳ bồi đắp và xói mòn

    "River systems constantly shift between aggradation and degradation cycles."

    (Các hệ thống sông liên tục thay đổi giữa chu kỳ bồi đắp và xói mòn.)

  • Net aggradation

    Sự bồi đắp ròng (tổng mức tăng)

    "The delta showed net aggradation of 5 centimeters per year despite some localized erosion."

    (Đồng bằng cho thấy sự bồi đắp ròng là 5 centimet mỗi năm mặc dù có một số xói mòn cục bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aggradation

Noun
Lật mặt

Quá trình địa chất mà trầm tích làm tăng độ cao của bề mặt đất.

"The aggradation of the riverbed has led to increased flooding in the surrounding areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggradation".

Đồng bằng Phù Sa: Nền tảng của Văn Minh

Quá trình bồi đắp (aggradation) là hiện tượng địa lý quan trọng nhất tạo nên các đồng bằng phù sa màu mỡ trên thế giới, chẳng hạn như Đồng bằng sông Nile hay Đồng bằng sông Cửu Long. Những vùng đất được bồi đắp này cung cấp đất đai canh tác hiệu quả, là nền tảng nuôi dưỡng các cộng đồng và nền văn minh lớn trong lịch sử nhân loại.

Thách thức từ Đập Thủy Điện

Hoạt động của con người, đặc biệt là việc xây dựng các đập thủy điện lớn, đã can thiệp vào quá trình aggradation tự nhiên. Đập giữ lại trầm tích, khiến phù sa không thể bồi đắp cho hạ lưu. Điều này làm tăng nguy cơ xói mòn bờ biển và đất nông nghiệp ở các vùng đồng bằng, gây ra những thách thức lớn về môi trường và kinh tế.